|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
91.674 | 90.104 | 71.625 | 65.587 | 78.987 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
21.511 | 7.767 | 6.700 | 4.048 | 4.876 |
 | 1. Tiền |
|
|
21.511 | 7.767 | 6.700 | 4.048 | 4.876 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.500 | 2.500 | 2.500 | 3.000 | 3.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.500 | 2.500 | 2.500 | 3.000 | 3.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
21.797 | 42.860 | 25.525 | 23.324 | 31.646 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
11.954 | 29.374 | 18.705 | 12.897 | 23.727 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
409 | 5.910 | 257 | 2.423 | 116 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
9.434 | 9.367 | 6.563 | 8.004 | 7.804 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| -1.791 | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
13.335 | 6.766 | 6.270 | 4.260 | 8.537 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
13.335 | 6.766 | 6.270 | 4.260 | 8.537 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
32.530 | 30.210 | 30.629 | 30.956 | 30.928 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
889 | 426 | 293 | 406 | 399 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
31.639 | 29.782 | 30.333 | 30.547 | 30.526 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
306.379 | 286.700 | 273.654 | 273.782 | 262.705 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
166.126 | 158.710 | 165.915 | 169.888 | 165.924 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
6.119 | | 6.119 | 10.093 | 6.119 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
161.799 | 158.710 | 161.588 | 161.586 | 161.596 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-1.791 | | -1.791 | -1.791 | -1.791 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
100.885 | 93.009 | 85.133 | 77.256 | 69.405 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
100.885 | 93.009 | 85.133 | 77.256 | 69.405 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.092.754 | 905.424 | 905.424 | 905.424 | 905.424 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-991.868 | -812.416 | -820.292 | -828.168 | -836.019 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
17.196 | 17.196 | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
17.196 | 17.196 | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
22.172 | 17.786 | 22.606 | 26.638 | 27.377 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
22.172 | 17.786 | 22.606 | 26.638 | 27.377 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
398.053 | 376.804 | 345.279 | 339.369 | 341.692 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.224.226 | 1.182.333 | 1.056.018 | 1.060.937 | 1.069.647 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
50.465 | 527.390 | 49.242 | 57.783 | 63.771 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
18.998 | 145.954 | 17.916 | 23.910 | 23.909 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
14.914 | 34.375 | 18.378 | 19.586 | 21.533 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 1.869 | 335 | 123 | 2.866 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
274 | 319 | 370 | 390 | 265 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
9.169 | 8.180 | 7.546 | 9.951 | 9.476 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| 325.038 | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.617 | 4.745 | 2.996 | 1.897 | 3.502 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.492 | 6.908 | 1.700 | 1.925 | 2.219 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.173.761 | 654.944 | 1.006.776 | 1.003.154 | 1.005.876 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
11.693 | | 11.652 | 11.727 | 12.936 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
321.597 | | 327.198 | 329.443 | 331.597 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
299.327 | 291.888 | 293.787 | 293.752 | 293.730 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
541.145 | 363.055 | 374.138 | 368.231 | 367.614 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-826.173 | -805.529 | -710.739 | -721.568 | -727.955 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-826.173 | -805.529 | -710.739 | -721.568 | -727.955 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
122.445 | 122.445 | 122.445 | 122.445 | 122.445 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.621 | 4.621 | 4.621 | 4.621 | 4.621 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
1.800 | 1.800 | 1.800 | 1.800 | 1.800 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
9.304 | 9.304 | 9.304 | 9.304 | 9.304 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-966.883 | -945.295 | -851.521 | -862.346 | -868.766 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-950.914 | -950.880 | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-15.969 | 5.585 | | | |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.540 | 1.596 | 2.612 | 2.607 | 2.641 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
398.053 | 376.804 | 345.279 | 339.369 | 341.692 |