• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.925,46 +27,09/+1,43%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:00 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.925,46   +27,09/+1,43%  |   HNX-INDEX   255,07   +0,45/+0,18%  |   UPCOM-INDEX   126,35   +0,07/+0,06%  |   VN30   2.068,62   +25,11/+1,23%  |   HNX30   530,38   +1,47/+0,28%
15 Tháng Năm 2026 6:02:34 SA - Mở cửa
CTCP Dược Hậu Giang (DHG : HOSE)
Cập nhật ngày 14/05/2026
3:09:06 CH
96,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
96,80
Mở cửa
96,60
Cao nhất
96,80
Thấp nhất
96,50
Khối lượng
13.300
KLTB 10 ngày
25.900
Cao nhất 52 tuần
110,70
Thấp nhất 52 tuần
96,00

Thông báo khi giá đạt: 91 101 106 ...
GIỚI THIỆU
Công ty có trên 270 sản phẩm được đăng ký lưu hành trên cả nước với nhiều sản phẩm ưu thế như thuốc gói trẻ em, thuốc giảm đau hạ sốt thương hiệu Hapacol. Nguyên liệu được công ty nhập từ các nhà sản xuất lớn trên thế giới như: Mỹ, Italia, Tây Ban Nha,... Ngoài sản phẩm sản xuất chiếm trên 90% doanh thu hàng năm, Công ty triển khai các mặt hàng kinh doanh tuy nhiên lợi nhuận không đáng kể. Mạng lưới phân phối của Công ty...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 12656,22 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 130,75 triệu
Cổ phiếu tự do 3,72 triệu
EPS 7.243
P/E 13,36
Doanh thu (4 quý) 4983,17 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 920,97 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 5245,73 tỷ
ROE (4 quý) 21,91%
Beta (120 tuần) 0,61

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
AGP  2.000 37,60 0,00%
BCP  7.500 11,00 13,40%
BIO  2.200 13,00 0,00%
CDP  3.900 13,70 0,00%
CNC  0 32,50 0,00%
DBD  29.600 50,20 0,20%
DBM  0 24,60 0,00%
DBT  106.900 11,80 0,00%
DCL  1.233.000 38,50 0,00%
DDN  100 7,40 -1,33%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận