|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
617.433 | 463.537 | 457.223 | 451.127 | 453.022 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.666 | 5.701 | 8.633 | 1.920 | 12.503 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.481 | 4.516 | 7.439 | 726 | 11.299 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.184 | 1.184 | 1.194 | 1.194 | 1.203 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
112.687 | 117.243 | 97.319 | 99.074 | 94.409 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
42.105 | 39.671 | 33.948 | 37.814 | 39.973 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
6.824 | 7.079 | 7.952 | 7.049 | 13.137 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
63.992 | 70.727 | 55.653 | 54.444 | 45.828 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-234 | -234 | -234 | -234 | -4.528 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
497.824 | 339.287 | 349.574 | 348.686 | 344.933 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
497.824 | 339.287 | 349.574 | 348.686 | 344.933 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.256 | 1.306 | 1.697 | 1.447 | 1.177 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.256 | 1.306 | 1.685 | 1.447 | 1.162 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 12 | | 15 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
4.866 | 4.578 | 4.285 | 4.015 | 15.412 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
323 | 323 | 323 | 323 | 11.983 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
323 | 323 | 323 | 323 | 11.983 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.063 | 1.801 | 1.534 | 1.290 | 1.052 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.063 | 1.801 | 1.534 | 1.290 | 1.052 |
 | - Nguyên giá |
|
|
23.168 | 23.168 | 23.168 | 23.168 | 23.168 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.104 | -21.367 | -21.634 | -21.878 | -22.115 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.480 | 2.454 | 2.428 | 2.402 | 2.377 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.480 | 2.454 | 2.428 | 2.402 | 2.377 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
622.299 | 468.115 | 461.509 | 455.142 | 468.434 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
502.240 | 332.566 | 326.855 | 320.443 | 343.300 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
373.540 | 298.495 | 265.405 | 241.496 | 164.250 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
303.818 | 224.837 | 213.504 | 174.715 | 123.022 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
28.197 | 27.741 | 25.489 | 25.809 | 21.377 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
15.148 | 14.937 | 11.656 | 8.267 | 7.784 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.990 | 6.415 | 5.550 | 5.553 | 4.988 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
465 | 496 | 423 | | 438 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
21.757 | 1.103 | 3.283 | 1.727 | 1.563 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
530 | 21.956 | 3.152 | 23.101 | 2.894 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.635 | 1.010 | 2.347 | 2.325 | 2.184 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
128.700 | 34.070 | 61.450 | 78.946 | 179.050 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
128.700 | 34.070 | 61.450 | 78.946 | 179.050 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
120.059 | 135.549 | 134.654 | 134.699 | 125.134 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
120.059 | 135.549 | 134.654 | 134.699 | 125.134 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
68.942 | 68.942 | 68.942 | 68.942 | 68.942 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
19.802 | 19.802 | 19.802 | 19.802 | 19.802 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
13.617 | 13.617 | 14.954 | 14.954 | 14.954 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
17.699 | 33.189 | 30.957 | 31.002 | 21.436 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
17.699 | 17.496 | 14.823 | 30.805 | 4.482 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
| 15.693 | 16.134 | 197 | 16.955 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
622.299 | 468.115 | 461.509 | 455.142 | 468.434 |