|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
88.630 | 82.554 | 82.151 | 87.462 | 102.745 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.373 | 4.228 | 5.458 | 7.991 | 1.824 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.373 | 4.228 | 5.458 | 7.991 | 1.824 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 13.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 13.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
61.805 | 52.496 | 54.808 | 59.897 | 58.025 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
59.327 | 47.639 | 40.298 | 38.702 | 34.473 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.221 | 4.060 | 11.273 | 20.398 | 22.611 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
6.269 | 6.269 | 8.709 | 6.269 | 6.412 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-6.011 | -5.471 | -5.471 | -5.471 | -5.471 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
23.422 | 24.524 | 20.946 | 18.076 | 28.714 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
23.422 | 24.524 | 20.946 | 18.076 | 28.714 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.030 | 1.305 | 938 | 1.497 | 1.182 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.030 | 1.305 | 938 | 1.450 | 1.135 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | 4 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 47 | 43 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
183.786 | 176.702 | 173.106 | 163.352 | 158.131 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
98.721 | 93.277 | 87.170 | 81.502 | 77.387 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
98.558 | 93.123 | 87.024 | 81.365 | 77.257 |
 | - Nguyên giá |
|
|
244.413 | 244.845 | 244.545 | 244.545 | 246.149 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-145.855 | -151.722 | -157.521 | -163.180 | -168.891 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
163 | 154 | 146 | 138 | 129 |
 | - Nguyên giá |
|
|
168 | 168 | 168 | 168 | 168 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6 | -14 | -22 | -31 | -39 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
28.911 | 28.911 | 28.956 | 1.459 | 209 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
28.911 | 28.911 | 28.956 | 1.459 | 209 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | 3.600 | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | 3.600 | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
56.154 | 54.513 | 53.380 | 80.390 | 80.535 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
56.154 | 54.513 | 53.380 | 80.390 | 80.535 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
272.416 | 259.256 | 255.257 | 250.814 | 260.876 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
104.764 | 91.117 | 86.237 | 81.629 | 91.330 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
98.794 | 85.997 | 81.967 | 78.209 | 88.760 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
93.943 | 80.972 | 78.435 | 62.306 | 82.108 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.810 | 1.243 | 1.215 | 1.332 | 2.738 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
12 | | | 788 | 2.033 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.429 | 1.683 | 659 | 816 | 506 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.069 | 1.501 | 753 | 938 | 872 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
344 | 372 | 641 | 230 | 294 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
186 | 225 | 265 | 11.798 | 209 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.970 | 5.120 | 4.270 | 3.420 | 2.570 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
5.970 | 5.120 | 4.270 | 3.420 | 2.570 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
167.652 | 168.139 | 169.020 | 169.185 | 169.546 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
167.652 | 168.139 | 169.020 | 169.185 | 169.546 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
143.750 | 143.750 | 143.750 | 143.750 | 143.750 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.251 | 1.251 | 1.251 | 1.251 | 1.251 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
22.652 | 23.138 | 24.019 | 24.184 | 24.546 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
23.605 | 23.605 | 23.605 | 24.019 | 24.019 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-953 | -467 | 415 | 164 | 526 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
272.416 | 259.256 | 255.257 | 250.814 | 260.876 |