|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.513.380 | 1.481.499 | 1.639.858 | 1.662.860 | 1.681.859 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
129.732 | 43.580 | 56.893 | 89.172 | 75.842 |
 | 1. Tiền |
|
|
33.732 | 43.580 | 26.893 | 29.172 | 25.842 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
96.000 | | 30.000 | 60.000 | 50.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
274.000 | 330.000 | 511.000 | 506.000 | 491.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
274.000 | 330.000 | 511.000 | 506.000 | 491.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
621.592 | 591.572 | 584.462 | 621.369 | 600.272 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
590.978 | 554.325 | 548.005 | 581.082 | 555.190 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
21.789 | 21.723 | 23.347 | 22.201 | 19.449 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
10.742 | 17.441 | 14.149 | 19.126 | 26.736 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.917 | -1.917 | -1.039 | -1.039 | -1.102 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
484.311 | 511.588 | 481.311 | 440.293 | 508.798 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
484.311 | 511.588 | 481.311 | 440.293 | 508.798 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.745 | 4.760 | 6.192 | 6.026 | 5.946 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.745 | 4.373 | 6.192 | 6.026 | 5.946 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 386 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
313.359 | 347.337 | 212.439 | 210.262 | 220.626 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
157.654 | 165.701 | 164.159 | 162.748 | 162.631 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
104.183 | 112.812 | 111.852 | 111.024 | 111.490 |
 | - Nguyên giá |
|
|
515.633 | 526.779 | 529.801 | 533.313 | 536.617 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-411.451 | -413.967 | -417.949 | -422.289 | -425.127 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
53.472 | 52.889 | 52.306 | 51.724 | 51.141 |
 | - Nguyên giá |
|
|
72.641 | 72.641 | 72.641 | 72.641 | 72.641 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-19.170 | -19.752 | -20.335 | -20.918 | -21.500 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
24.703 | 25.180 | 26.964 | 25.556 | 35.723 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
24.703 | 25.180 | 26.964 | 25.556 | 35.723 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
128.352 | 153.355 | 18.355 | 18.869 | 18.869 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.648 | -1.645 | -1.645 | -1.131 | -1.131 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
110.000 | 135.000 | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.650 | 3.102 | 2.962 | 3.088 | 3.403 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.650 | 3.102 | 2.962 | 3.088 | 3.403 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.826.739 | 1.828.836 | 1.852.297 | 1.873.122 | 1.902.485 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
214.174 | 169.239 | 283.712 | 276.624 | 214.610 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
213.713 | 168.744 | 283.206 | 276.096 | 214.027 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
151.261 | 128.953 | 134.139 | 128.694 | 139.704 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
20.032 | 12.399 | 7.353 | 6.857 | 7.823 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
15.985 | 11.810 | 10.922 | 9.971 | 25.426 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
76 | 8 | 8 | 8 | 8 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.149 | 1.071 | 976 | 1.065 | 1.937 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
8.302 | 8.232 | 97.248 | 97.167 | 10.225 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
16.907 | 6.270 | 32.559 | 32.333 | 28.904 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
461 | 495 | 506 | 528 | 583 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
461 | 495 | 506 | 528 | 583 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.612.566 | 1.659.597 | 1.568.585 | 1.596.497 | 1.687.875 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.612.566 | 1.659.597 | 1.568.585 | 1.596.497 | 1.687.875 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
347.275 | 347.275 | 347.275 | 347.275 | 347.275 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
60.334 | 60.334 | 60.334 | 60.334 | 60.334 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.002.253 | 1.002.253 | 1.082.235 | 1.082.235 | 1.082.235 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
202.705 | 249.736 | 78.742 | 106.654 | 198.032 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| 202.707 | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
202.705 | 47.029 | 78.742 | 106.654 | 198.032 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.826.739 | 1.828.836 | 1.852.297 | 1.873.122 | 1.902.485 |