|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.662.860 | 1.681.859 | 1.730.583 | 1.757.565 | 1.768.430 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
89.172 | 75.842 | 63.613 | 37.645 | 38.697 |
 | 1. Tiền |
|
|
29.172 | 25.842 | 63.613 | 37.645 | 38.697 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
60.000 | 50.000 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
506.000 | 491.000 | 516.000 | 547.499 | 543.038 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
506.000 | 491.000 | 516.000 | 547.499 | 543.038 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
621.369 | 600.272 | 591.074 | 593.529 | 650.477 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
581.082 | 555.190 | 550.086 | 568.030 | 627.530 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
22.201 | 19.449 | 19.417 | 19.883 | 19.221 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
19.126 | 26.736 | 22.673 | 7.190 | 5.300 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.039 | -1.102 | -1.102 | -1.573 | -1.573 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
440.293 | 508.798 | 553.869 | 573.957 | 530.911 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
440.293 | 508.798 | 553.869 | 573.957 | 530.911 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.026 | 5.946 | 6.027 | 4.935 | 5.306 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6.026 | 5.946 | 6.027 | 4.935 | 5.306 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
210.262 | 220.626 | 216.013 | 213.828 | 209.110 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
162.748 | 162.631 | 192.422 | 182.187 | 176.956 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
111.024 | 111.490 | 140.834 | 131.233 | 126.638 |
 | - Nguyên giá |
|
|
533.313 | 536.617 | 570.701 | 566.140 | 566.660 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-422.289 | -425.127 | -429.867 | -434.906 | -440.022 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
51.724 | 51.141 | 51.588 | 50.953 | 50.318 |
 | - Nguyên giá |
|
|
72.641 | 72.641 | 73.689 | 73.689 | 73.689 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.918 | -21.500 | -22.100 | -22.735 | -23.370 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
25.556 | 35.723 | 1.177 | 1.535 | 2.118 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
25.556 | 35.723 | 1.177 | 1.535 | 2.118 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
18.869 | 18.869 | 19.136 | 19.136 | 19.570 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.131 | -1.131 | -864 | -864 | -430 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.088 | 3.403 | 3.277 | 10.970 | 10.466 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.088 | 3.403 | 3.277 | 10.970 | 10.466 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.873.122 | 1.902.485 | 1.946.596 | 1.971.393 | 1.977.539 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
276.624 | 214.610 | 205.426 | 295.770 | 263.063 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
276.096 | 214.027 | 204.904 | 295.255 | 262.296 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
128.694 | 139.704 | 146.158 | 127.211 | 94.473 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
6.857 | 7.823 | 6.524 | 5.675 | 13.970 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.971 | 25.426 | 14.561 | 17.950 | 12.478 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8 | 8 | 9.817 | 8 | 8 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.065 | 1.937 | 1.125 | 1.099 | 1.293 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
97.167 | 10.225 | 8.728 | 98.513 | 98.707 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
32.333 | 28.904 | 17.993 | 44.799 | 41.368 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
528 | 583 | 522 | 514 | 766 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
528 | 583 | 522 | 514 | 766 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.596.497 | 1.687.875 | 1.741.170 | 1.675.623 | 1.714.477 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.596.497 | 1.687.875 | 1.741.170 | 1.675.623 | 1.714.477 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
347.275 | 347.275 | 347.275 | 347.275 | 347.275 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
60.334 | 60.334 | 60.334 | 60.334 | 60.334 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.082.235 | 1.082.235 | 1.082.235 | 1.158.554 | 1.158.554 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
106.654 | 198.032 | 251.326 | 109.460 | 148.314 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | 198.398 | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
106.654 | 198.032 | 52.929 | 109.460 | 148.314 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.873.122 | 1.902.485 | 1.946.596 | 1.971.393 | 1.977.539 |