|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
41.639 | 39.653 | 40.123 | 44.937 | 46.405 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
10.660 | 9.229 | 18.152 | 15.304 | 12.929 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.660 | 6.229 | 6.652 | 13.804 | 11.429 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
3.000 | 3.000 | 11.500 | 1.500 | 1.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
19.200 | 19.600 | 17.600 | 27.600 | 31.250 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
19.200 | 19.600 | 17.600 | 27.600 | 31.250 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
10.521 | 10.164 | 3.789 | 1.517 | 1.467 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
11.700 | 11.430 | 5.165 | 2.126 | 1.919 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
124 | 247 | 80 | 315 | 255 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
450 | 241 | 264 | 254 | 338 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.753 | -1.753 | -1.719 | -1.179 | -1.045 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.258 | 660 | 582 | 463 | 658 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.258 | 660 | 582 | 463 | 658 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 53 | 101 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | 53 | 101 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
31.149 | 27.871 | 24.831 | 21.997 | 18.837 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
31.144 | 27.374 | 24.284 | 21.764 | 18.357 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
31.144 | 27.374 | 24.155 | 21.666 | 18.290 |
 | - Nguyên giá |
|
|
99.805 | 99.961 | 100.224 | 101.273 | 101.340 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-68.662 | -72.586 | -76.069 | -79.607 | -83.050 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | 129 | 98 | 67 |
 | - Nguyên giá |
|
|
340 | 340 | 495 | 495 | 495 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-340 | -340 | -366 | -397 | -428 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5 | 496 | 547 | 233 | 313 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5 | 496 | 547 | 233 | 313 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 167 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | 167 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
72.788 | 67.524 | 64.955 | 66.934 | 65.242 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
27.004 | 16.862 | 13.795 | 12.179 | 9.748 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
21.138 | 12.871 | 11.679 | 11.938 | 9.663 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
5.000 | 1.875 | 1.875 | 1.875 | 156 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
4.288 | 1.299 | 853 | 97 | 25 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
456 | 662 | 605 | 482 | 532 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
996 | 703 | 820 | 853 | 878 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.569 | 3.113 | 2.129 | 3.313 | 3.650 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 87 | 566 | 253 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
933 | 833 | 791 | 742 | 911 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.896 | 4.386 | 4.518 | 4.010 | 3.257 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.866 | 3.991 | 2.116 | 241 | 85 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
85 | 85 | 85 | 85 | 85 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
5.781 | 3.906 | 2.031 | 156 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
45.783 | 50.662 | 51.160 | 54.755 | 55.494 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
45.783 | 50.662 | 51.160 | 54.755 | 55.494 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
23.450 | 23.450 | 23.450 | 23.450 | 23.450 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
32 | 32 | 32 | 32 | 32 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
8.183 | 9.435 | 11.424 | 14.228 | 17.224 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
14.119 | 17.746 | 16.254 | 17.045 | 14.788 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
5.774 | 7.801 | 6.906 | 7.058 | 5.206 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
8.345 | 9.945 | 9.348 | 9.988 | 9.582 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
72.788 | 67.524 | 64.955 | 66.934 | 65.242 |