|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
113.109 | 117.912 | 124.686 | 111.693 | 104.483 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
13.741 | 9.913 | 10.650 | 10.272 | 4.027 |
 | 1. Tiền |
|
|
13.741 | 9.913 | 10.650 | 10.272 | 4.027 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5.500 | 5.500 | 6.500 | 11.500 | 6.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.500 | 5.500 | 6.500 | 11.500 | 6.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
73.857 | 82.943 | 80.841 | 71.705 | 76.571 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
76.152 | 83.415 | 83.202 | 74.673 | 78.567 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.523 | 3.691 | 2.543 | 2.386 | 3.723 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
18.410 | 18.154 | 17.414 | 18.241 | 17.875 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-22.228 | -22.317 | -22.317 | -23.595 | -23.595 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
19.542 | 18.412 | 24.786 | 17.788 | 17.238 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
20.145 | 18.609 | 24.983 | 18.040 | 17.491 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-603 | -197 | -197 | -252 | -252 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
468 | 1.144 | 1.909 | 427 | 647 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
411 | 1.014 | 1.817 | 218 | 190 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
13 | 86 | 47 | | 403 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
44 | 44 | 45 | 209 | 55 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
8.851 | 8.503 | 8.305 | 11.240 | 13.313 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
8.068 | 7.727 | 7.427 | 7.247 | 12.493 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.068 | 7.727 | 7.427 | 7.247 | 12.493 |
 | - Nguyên giá |
|
|
100.080 | 100.080 | 100.080 | 100.204 | 105.832 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-92.012 | -92.353 | -92.653 | -92.957 | -93.339 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
609 | 638 | 755 | 3.884 | 726 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
609 | 638 | 755 | 3.884 | 726 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
174 | 138 | 123 | 108 | 94 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
174 | 138 | 123 | 108 | 94 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
121.959 | 126.414 | 132.991 | 122.932 | 117.795 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
25.162 | 29.192 | 35.549 | 25.354 | 20.069 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
25.162 | 29.192 | 35.549 | 25.354 | 20.069 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
21.166 | 22.722 | 25.336 | 21.006 | 14.368 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3 | | 118 | 119 | 48 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
673 | 1.441 | 1.613 | 439 | 680 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
126 | 2.571 | 3.958 | 2.472 | 2.148 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
964 | 271 | 1.051 | 278 | 817 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
55 | 171 | 56 | 175 | 56 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.172 | 2.012 | 3.415 | 862 | 1.948 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
96.798 | 97.223 | 97.442 | 97.579 | 97.727 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
96.798 | 97.223 | 97.442 | 97.579 | 97.727 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
99.000 | 99.000 | 99.000 | 99.000 | 99.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
725 | 725 | 725 | 725 | 725 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
16.867 | 16.867 | 16.867 | 16.867 | 16.867 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-19.794 | -19.369 | -19.150 | -19.013 | -18.865 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-19.828 | -19.828 | -19.828 | -19.828 | -19.013 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
33 | 458 | 677 | 814 | 148 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
121.959 | 126.414 | 132.991 | 122.932 | 117.795 |