|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
359.392 | 366.739 | 358.869 | 353.095 | 349.287 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
8.734 | 4.035 | 861 | 2.935 | 585 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.734 | 4.035 | 861 | 2.935 | 585 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.500 | 1.500 | 1.500 | 1.500 | 1.500 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.500 | 1.500 | 1.500 | 1.500 | 1.500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
198.215 | 202.469 | 196.288 | 197.123 | 198.168 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
389.629 | 391.585 | 388.613 | 389.215 | 390.051 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
219.232 | 221.504 | 218.304 | 218.540 | 218.962 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
55.044 | 55.071 | 55.062 | 55.058 | 54.846 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-465.691 | -465.691 | -465.691 | -465.691 | -465.691 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
149.990 | 157.352 | 159.565 | 150.469 | 148.300 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
149.990 | 157.352 | 159.565 | 150.469 | 148.300 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
953 | 1.384 | 655 | 1.068 | 734 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
692 | 1.144 | 584 | 973 | 609 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
261 | 240 | 71 | 95 | 125 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
280.045 | 267.346 | 247.722 | 234.970 | 216.001 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
24.166 | 23.213 | 15.308 | 15.302 | 7.797 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
24.166 | 23.213 | 15.308 | 15.302 | 7.797 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
189.568 | 177.754 | 165.944 | 154.153 | 142.486 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
187.729 | 176.144 | 164.565 | 153.003 | 141.566 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.010.421 | 1.010.421 | 1.010.421 | 1.010.421 | 1.010.421 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-822.692 | -834.277 | -845.856 | -857.418 | -868.855 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.839 | 1.609 | 1.379 | 1.149 | 920 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.945 | 7.945 | 7.945 | 7.945 | 7.945 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.106 | -6.336 | -6.566 | -6.796 | -7.025 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
64.049 | 64.098 | 64.098 | 64.098 | 64.098 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | 64.098 | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
64.049 | 64.098 | | 64.098 | 64.098 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.262 | 2.281 | 2.371 | 1.416 | 1.620 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.262 | 2.281 | 2.371 | 1.416 | 1.620 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
639.437 | 634.085 | 606.591 | 588.065 | 565.288 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.473.678 | 1.507.450 | 1.525.491 | 1.541.691 | 1.554.792 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.461.450 | 1.506.927 | 1.525.491 | 1.541.691 | 1.554.792 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
785.272 | 794.009 | 797.355 | 798.335 | 797.892 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
49.042 | 53.258 | 51.216 | 51.824 | 51.025 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
13.204 | 22.885 | 19.371 | 14.234 | 10.426 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
22 | 857 | 417 | 417 | 148 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.064 | 3.088 | 2.576 | 2.153 | 2.324 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
582.577 | 605.047 | 627.040 | 647.020 | 666.433 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
526 | 57 | | 388 | 38 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
27.621 | 27.603 | 27.394 | 27.197 | 26.383 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
123 | 123 | 123 | 123 | 123 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
12.227 | 523 | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
4.523 | 523 | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
7.705 | | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-834.241 | -873.365 | -918.900 | -953.626 | -989.504 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-834.241 | -873.365 | -918.900 | -953.626 | -989.504 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
9.143 | 9.143 | 9.143 | 9.143 | 9.143 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-1.343.384 | -1.382.508 | -1.428.043 | -1.462.769 | -1.498.647 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-1.297.998 | -1.343.384 | -1.343.384 | -1.428.043 | -1.462.769 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-45.386 | -39.124 | -84.660 | -34.726 | -35.877 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
639.437 | 634.085 | 606.591 | 588.065 | 565.288 |