• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.784,49 +17,59/+1,00%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.784,49   +17,59/+1,00%  |   HNX-INDEX   248,77   -1,73/-0,69%  |   UPCOM-INDEX   120,97   +0,22/+0,18%  |   VN30   2.030,63   +20,93/+1,04%  |   HNX30   538,15   -7,04/-1,29%
03 Tháng Giêng 2026 7:01:20 SA - Mở cửa
Quỹ ETF DCVFM VNMIDCAP (FUEDCMID : HOSE)
Cập nhật ngày 31/12/2025
3:10:01 CH
14,81 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,24 (-1,59%)
Tham chiếu
15,05
Mở cửa
15,05
Cao nhất
15,05
Thấp nhất
14,81
Khối lượng
2.900
KLTB 10 ngày
3.320
Cao nhất 52 tuần
16,71
Thấp nhất 52 tuần
10,20
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
31/12/2025 14,81 54 18.918 27 40.460 -21.542 2.900 43.342
30/12/2025 15,05 48 20.198 22 34.546 -14.348 2.400 36.139
29/12/2025 14,95 60 38.790 31 33.539 5.251 8.100 119.906
26/12/2025 14,80 44 13.412 28 30.300 -16.888 1.300 19.255
25/12/2025 15,06 34 15.352 31 50.732 -35.380 4.200 63.226
24/12/2025 15,00 45 21.948 39 22.855 -907 7.400 108.350
23/12/2025 14,60 49 7.925 39 11.618 -3.693 1.000 14.660
22/12/2025 14,60 71 21.658 38 16.437 5.221 4.700 68.505
19/12/2025 14,65 31 10.310 32 16.373 -6.063 500 7.282
18/12/2025 14,68 27 30.211 34 29.158 1.053 700 10.278
17/12/2025 14,72 30 15.940 37 22.874 -6.934 200 2.971
16/12/2025 14,50 48 21.989 22 12.071 9.918 6.100 88.450
15/12/2025 14,40 56 19.448 35 40.003 -20.555 8.900 127.601
12/12/2025 15,00 66 33.968 21 42.900 -8.932 1.300 19.364
11/12/2025 15,01 39 19.456 22 23.697 -4.241 300 4.503
10/12/2025 15,00 45 24.755 24 28.967 -4.212 700 10.492
09/12/2025 15,00 40 18.960 34 33.098 -14.138 3.300 49.597
08/12/2025 15,00 51 21.584 29 39.300 -17.716 6.900 103.277
05/12/2025 14,95 57 38.103 24 41.523 -3.420 900 13.494
04/12/2025 15,10 41 22.819 26 28.500 -5.681 1.100 16.518