|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
8.639 | 31.869 | 3.879 | 2.508 | 21.442 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
222 | 1.697 | 1.427 | 449 | 340 |
 | 1. Tiền |
|
|
222 | 1.697 | 1.427 | 449 | 340 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
345 | 367 | 172 | 1.810 | 294 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
55 | 71 | 55 | 55 | 55 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
| 2 | 2 | | 140 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
306 | 310 | 143 | 1.782 | 138 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-16 | -16 | -27 | -27 | -38 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
7.956 | 28.237 | 2.274 | 234 | 19.270 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
7.956 | 28.237 | 2.274 | 234 | 19.270 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
116 | 1.568 | 6 | 16 | 1.539 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
116 | 1.568 | 6 | 16 | 1.539 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
18.093 | 17.108 | 16.088 | 15.079 | 14.069 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
18.093 | 17.108 | 16.088 | 15.079 | 14.069 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
18.093 | 17.108 | 16.088 | 15.079 | 14.069 |
 | - Nguyên giá |
|
|
79.636 | 79.681 | 79.681 | 79.681 | 79.681 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-61.543 | -62.573 | -63.593 | -64.602 | -65.612 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
26.732 | 48.978 | 19.968 | 17.587 | 35.512 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
86.937 | 110.936 | 85.839 | 87.186 | 110.408 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
51.907 | 75.785 | 48.845 | 50.313 | 73.782 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
17.649 | 19.014 | 20.434 | 20.536 | 26.936 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5.826 | 30.363 | 2.197 | 1.774 | 17.201 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.855 | 2.279 | 1.655 | 1.393 | 1.238 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4 | 29 | 5 | | 20 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
151 | 420 | 195 | 100 | 169 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
805 | 23.665 | 24.343 | 2.925 | 4.945 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | 328 | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
22.618 | 15 | 15 | 23.258 | 23.273 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
35.030 | 35.151 | 36.994 | 36.872 | 36.626 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
35.030 | 35.151 | 36.994 | 36.872 | 36.626 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-60.205 | -61.958 | -65.872 | -69.599 | -74.896 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-60.205 | -61.958 | -65.872 | -69.599 | -74.896 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
293.886 | 293.886 | 293.886 | 293.886 | 293.886 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
783 | 783 | 783 | 783 | 783 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-354.875 | -356.627 | -360.541 | -364.268 | -369.566 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-345.848 | -345.848 | -345.848 | -360.559 | -360.559 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-9.027 | -10.780 | -14.693 | -3.710 | -9.007 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
26.732 | 48.978 | 19.968 | 17.587 | 35.512 |