• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.909,01 +17,81/+0,94%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.909,01   +17,81/+0,94%  |   HNX-INDEX   247,76   -0,70/-0,28%  |   UPCOM-INDEX   128,18   +0,53/+0,42%  |   VN30   2.079,10   +25,69/+1,25%  |   HNX30   530,39   -4,00/-0,75%
07 Tháng Năm 2026 9:41:13 CH - Mở cửa
CTCP Kỹ thuật Điện Toàn Cầu (GLT : HNX)
Cập nhật ngày 07/05/2026
2:45:08 CH
32,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,80 (-2,44%)
Tham chiếu
32,80
Mở cửa
31,00
Cao nhất
32,00
Thấp nhất
31,00
Khối lượng
6.500
KLTB 10 ngày
3.620
Cao nhất 52 tuần
37,10
Thấp nhất 52 tuần
17,10
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
336.252210.337205.079200.814213.632
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
2.93615.8983.70715.09722.588
1. Tiền
2.87115.8333.6427.0974.588
2. Các khoản tương đương tiền
6565658.00018.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
4.2954.6454.7454.7454.395
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
4.2954.6454.7454.7454.395
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
305.857157.334157.880149.054165.937
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
279.505128.949134.667139.353147.982
2. Trả trước cho người bán
27.41230.80025.65411.53215.010
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
60    
6. Phải thu ngắn hạn khác
2.1678729651.5756.465
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-3.287-3.287-3.405-3.405-3.521
IV. Tổng hàng tồn kho
23.12930.26037.63431.54520.672
1. Hàng tồn kho
28.65235.78443.09537.00726.796
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-5.523-5.523-5.461-5.461-6.124
V. Tài sản ngắn hạn khác
362.1991.11337241
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
341.59678737139
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
248531522
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
 11912  
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
24.01923.12822.34223.98423.056
I. Các khoản phải thu dài hạn
3540404040
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
3540404040
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
23.33422.53621.80023.22822.393
1. Tài sản cố định hữu hình
22.98422.21221.50222.95722.147
- Nguyên giá
32.10232.10232.13334.25334.253
- Giá trị hao mòn lũy kế
-9.118-9.890-10.631-11.296-12.105
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
350324298272246
- Nguyên giá
668668668668668
- Giá trị hao mòn lũy kế
-318-344-370-396-422
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
       
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
       
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
100100100100100
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
100100100100100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
549452402616523
1. Chi phí trả trước dài hạn
482385329542450
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
6767737373
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
360.271233.464227.421224.798236.688
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
196.53969.91761.56752.09462.821
I. Nợ ngắn hạn
193.55667.10458.70049.34960.253
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
109.96615.83119.4982.3501.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
54.55337.05921.02229.11429.879
4. Người mua trả tiền trước
9.88810.06011.6623.1334.967
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
6.9424321.5052.9783.261
6. Phải trả người lao động
4.495 7756.0487.878
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
3.6412289673.0923.724
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
32 997033
11. Phải trả ngắn hạn khác
1.6731.3941.0364956.696
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
7725686286131.422
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.5951.5341.5071.4561.393
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
2.9822.8122.8682.7452.568
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
90    
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
       
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
2.8922.8122.8682.7452.568
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
163.732163.547165.853172.704173.866
I. Vốn chủ sở hữu
163.732163.547165.853172.704173.866
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
104.561104.561104.561104.561104.561
2. Thặng dư vốn cổ phần
6.0836.0836.0836.0836.083
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
-23.492-23.492-23.492-23.492-23.492
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
       
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
63.02563.02765.79471.52076.237
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
44.54163.02163.02163.02163.021
- LNST chưa phân phối kỳ này
18.48462.7738.49913.216
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
13.55513.36812.90714.03110.477
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
360.271233.464227.421224.798236.688
Không có báo cáo nào.