|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
105.094 | 133.376 | 146.521 | 189.867 | 138.105 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
64.400 | 21.170 | 33.650 | 46.599 | 11.192 |
 | 1. Tiền |
|
|
9.400 | 3.170 | 2.650 | 599 | 1.192 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
55.000 | 18.000 | 31.000 | 46.000 | 10.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 45.000 | 50.000 | 54.000 | 85.500 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 45.000 | 50.000 | 54.000 | 85.500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
20.692 | 40.507 | 34.643 | 57.418 | 2.345 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
17.938 | 40.438 | 34.426 | 56.858 | 1.643 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
268 | 7 | 140 | 2 | 114 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.486 | 62 | 76 | 558 | 588 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
19.056 | 26.041 | 27.846 | 31.827 | 38.127 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
19.056 | 26.041 | 27.846 | 31.827 | 38.127 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
946 | 658 | 382 | 23 | 941 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
946 | 658 | 382 | 23 | 736 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | 205 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
92.759 | 86.899 | 79.696 | 77.533 | 70.037 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
83.360 | 76.889 | 70.554 | 64.565 | 58.082 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
83.360 | 76.889 | 70.554 | 64.080 | 57.609 |
 | - Nguyên giá |
|
|
457.084 | 457.084 | 457.222 | 457.222 | 457.222 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-373.724 | -380.195 | -386.668 | -393.141 | -399.613 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | 485 | 473 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | 486 | 486 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | -1 | -13 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
146 | 138 | 142 | 152 | 142 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
146 | 138 | 142 | 152 | 142 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.253 | 9.872 | 9.000 | 12.816 | 11.813 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9.253 | 9.872 | 9.000 | 12.816 | 11.813 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
197.853 | 220.274 | 226.217 | 267.400 | 208.142 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
27.080 | 54.253 | 61.915 | 96.304 | 37.656 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
27.080 | 54.253 | 61.915 | 96.304 | 37.656 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 16.400 | 6.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
11.305 | 21.739 | 26.035 | 33.374 | 14.768 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | 25.946 | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
8.816 | 24.983 | 2.633 | 38.891 | 11.414 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.700 | 2.137 | 2.525 | 3.844 | 1.564 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.412 | 2.009 | 1.746 | 92 | 728 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| 285 | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
491 | | | 740 | 242 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.356 | 3.100 | 3.030 | 2.963 | 2.939 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
170.773 | 166.021 | 164.301 | 171.096 | 170.486 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
170.773 | 166.021 | 164.301 | 171.096 | 170.486 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
160.000 | 160.000 | 160.000 | 160.000 | 160.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.710 | 3.710 | 3.710 | 3.710 | 3.710 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
7.063 | 2.311 | 591 | 7.386 | 6.776 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
6.161 | 6.161 | 4.561 | 4.561 | 7.386 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
902 | -3.850 | -3.970 | 2.825 | -610 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
197.853 | 220.274 | 226.217 | 267.400 | 208.142 |