|
|
|
Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
505.566 | 512.611 | 505.728 | 482.730 | 505.492 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.919 | 2.470 | 2.023 | 3.154 | 6.107 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.919 | 890 | 2.023 | 3.154 | 6.107 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 1.580 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
433.922 | 431.353 | 419.276 | 399.302 | 427.358 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
57.662 | 96.012 | 111.638 | 106.472 | 75.265 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-5.802 | -9.915 | -10.921 | -14.619 | -7.631 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
382.062 | 345.256 | 318.559 | 307.449 | 359.723 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
67.448 | 76.592 | 81.710 | 78.906 | 69.635 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
59.513 | 68.882 | 73.182 | 73.298 | 64.519 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
29 | | 88 | 12 | 46 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
7.906 | 7.710 | 8.440 | 5.596 | 5.069 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.922 | 1.905 | 2.439 | 1.224 | 2.142 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.922 | 1.905 | 2.439 | 1.224 | 2.142 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
354 | 291 | 280 | 144 | 250 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
354 | 291 | 280 | 144 | 250 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
230.911 | 223.007 | 217.992 | 218.616 | 220.482 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.445 | 2.274 | 2.103 | 1.935 | 1.769 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.443 | 2.273 | 2.102 | 1.934 | 1.768 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.560 | 8.560 | 8.560 | 8.560 | 8.560 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.116 | -6.287 | -6.457 | -6.626 | -6.792 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
 | - Nguyên giá |
|
|
43 | 43 | 43 | 43 | 43 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-42 | -42 | -42 | -42 | -42 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
52.765 | 54.319 | 53.022 | 51.724 | 50.427 |
 | - Nguyên giá |
|
|
152.957 | 155.757 | 155.757 | 155.757 | 155.757 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-100.193 | -101.438 | -102.735 | -104.033 | -105.330 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
167.991 | 158.901 | 155.306 | 155.271 | 158.730 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
158.491 | 158.901 | 155.306 | 155.271 | 158.730 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
9.500 | | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
7.711 | 7.513 | 7.561 | 9.685 | 9.557 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
7.711 | 7.513 | 7.561 | 9.535 | 9.406 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | 150 | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 150 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
736.477 | 735.618 | 723.720 | 701.346 | 725.975 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
24.901 | 39.568 | 22.371 | 17.812 | 22.402 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
21.790 | 36.735 | 19.539 | 15.354 | 19.960 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 2.833 | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.045 | 714 | 643 | 1.037 | 889 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
18 | 168 | 198 | 2.054 | 2.116 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.854 | 3.899 | 2.335 | 3.892 | 7.985 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.701 | 2.785 | 1.435 | 1.420 | 1.669 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.306 | 1.002 | 58 | 58 | 585 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
36 | 2.182 | 2.182 | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.976 | 19.010 | 3.456 | 1.519 | 1.744 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
485 | 626 | 1.010 | 511 | 129 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.369 | 6.349 | 5.389 | 4.863 | 4.843 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.111 | 2.833 | 2.832 | 2.458 | 2.442 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.537 | 2.537 | 2.536 | 2.458 | 2.442 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
296 | 296 | 296 | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
277 | | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
711.577 | 696.049 | 701.349 | 683.534 | 703.573 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
711.577 | 696.049 | 701.349 | 683.534 | 703.573 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
206.857 | 206.857 | 206.857 | 206.857 | 206.857 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
46 | 46 | 46 | 46 | 46 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
56.779 | 56.779 | 56.779 | 58.692 | 58.692 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
10.236 | 10.236 | 10.236 | 10.236 | 10.236 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
437.659 | 422.132 | 427.431 | 407.704 | 427.743 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
406.465 | 406.465 | 420.493 | 394.395 | 396.107 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
31.195 | 15.667 | 6.938 | 13.309 | 31.636 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
736.477 | 735.618 | 723.720 | 701.346 | 725.975 |