|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
3.351.657 | 3.368.116 | 2.970.525 | 3.237.267 | 3.638.963 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
337.370 | 503.914 | 330.031 | 243.271 | 267.892 |
 | 1. Tiền |
|
|
226.005 | 217.255 | 204.781 | 150.277 | 104.642 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
111.364 | 286.659 | 125.250 | 92.995 | 163.250 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
751.601 | 751.559 | 757.630 | 967.267 | 1.144.059 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
578.601 | 534.467 | 564.630 | 584.227 | 636.019 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
173.000 | 217.092 | 193.000 | 383.040 | 508.040 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.352.942 | 1.214.920 | 1.067.036 | 1.203.413 | 1.401.748 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.379.983 | 1.337.515 | 1.303.044 | 1.505.762 | 1.625.086 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
90.670 | 93.019 | 105.410 | 105.919 | 112.677 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
56.300 | 56.300 | 56.300 | 56.300 | 56.300 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
148.881 | 161.332 | 138.910 | 124.187 | 249.358 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-322.891 | -433.246 | -536.627 | -588.755 | -641.673 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
863.459 | 861.856 | 773.936 | 781.473 | 782.184 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
873.684 | 872.080 | 784.160 | 791.697 | 792.408 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-10.224 | -10.224 | -10.224 | -10.224 | -10.224 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
46.285 | 35.868 | 41.892 | 41.843 | 43.080 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.841 | 3.391 | 4.761 | 4.947 | 7.446 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
39.698 | 27.965 | 32.389 | 32.293 | 31.226 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
746 | 4.512 | 4.743 | 4.603 | 4.407 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
10.584.024 | 10.500.871 | 11.357.253 | 11.243.587 | 11.093.847 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
305.577 | 287.311 | 287.311 | 291.481 | 293.715 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| 265.073 | 265.073 | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
305.577 | 22.238 | 22.238 | 291.481 | 293.715 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
8.548.964 | 8.421.874 | 8.306.263 | 8.180.264 | 8.059.776 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.356.103 | 8.231.358 | 8.118.065 | 7.994.160 | 7.875.916 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.075.907 | 11.077.743 | 11.077.609 | 11.080.049 | 11.080.348 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.719.804 | -2.846.385 | -2.959.544 | -3.085.889 | -3.204.432 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
192.861 | 190.517 | 188.198 | 186.104 | 183.861 |
 | - Nguyên giá |
|
|
223.682 | 223.682 | 223.682 | 223.821 | 223.821 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-30.821 | -33.166 | -35.484 | -37.717 | -39.961 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
725.008 | 721.042 | 795.608 | 791.351 | 782.862 |
 | - Nguyên giá |
|
|
983.708 | 983.708 | 1.065.381 | 1.071.595 | 1.071.595 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-258.700 | -262.666 | -269.773 | -280.245 | -288.733 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
849.699 | 903.371 | 1.753.998 | 1.771.726 | 1.792.999 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
39.437 | 92.174 | 73.932 | 75.854 | 76.168 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
810.261 | 811.197 | 1.680.066 | 1.695.872 | 1.716.831 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
43.150 | 73.744 | 96.150 | 96.150 | 56.150 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
150 | 150 | 150 | 150 | 150 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
43.000 | 73.594 | 96.000 | 96.000 | 56.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
111.626 | 93.529 | 117.924 | 112.614 | 108.344 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
33.201 | 19.264 | 34.031 | 30.663 | 28.514 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
51.502 | 49.157 | 48.370 | 49.157 | 49.157 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
5 | 5 | | 5 | 5 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
26.918 | 25.103 | 35.523 | 32.790 | 30.669 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
13.935.681 | 13.868.987 | 14.327.778 | 14.480.854 | 14.732.810 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
6.252.205 | 6.286.073 | 6.596.478 | 6.412.908 | 6.355.256 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.915.868 | 2.152.151 | 2.167.551 | 2.102.333 | 2.240.378 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
630.956 | 731.568 | 670.361 | 692.553 | 681.144 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
40.800 | 41.274 | 81.988 | 42.022 | 49.051 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
19.010 | 14.801 | 15.655 | 14.366 | 60.406 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
110.000 | 49.879 | 154.394 | 135.463 | 83.882 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
21.707 | 12.288 | 13.207 | 14.236 | 28.924 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
865.030 | 868.584 | 730.695 | 748.314 | 813.761 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.477 | 1.707 | 2.262 | 2.675 | 800 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
171.511 | 163.313 | 298.155 | 280.152 | 372.551 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 213.642 | 146.524 | 118.355 | 95.766 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
55.377 | 55.095 | 54.311 | 54.197 | 54.093 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
4.336.338 | 4.133.922 | 4.428.927 | 4.310.575 | 4.114.878 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| 1.378 | 1.889 | 9.383 | 7.905 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
15.425 | 15.762 | 21.803 | 50.571 | 21.891 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
4.253.054 | 4.052.633 | 4.342.950 | 4.186.471 | 4.020.932 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
67.858 | 64.150 | 62.285 | 64.150 | 64.150 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
7.683.476 | 7.582.914 | 7.731.300 | 8.067.946 | 8.377.554 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
7.683.476 | 7.582.914 | 7.731.300 | 8.067.946 | 8.377.554 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.363.315 | 3.363.315 | 3.699.630 | 3.699.630 | 3.699.630 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
374.868 | 374.868 | 374.868 | 374.868 | 374.868 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
287.862 | 287.862 | 287.862 | 288.862 | 288.862 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-233.110 | -234.838 | -240.775 | -240.775 | -240.775 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
23.517 | 23.517 | 23.517 | 23.517 | 23.517 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.511.968 | 2.438.964 | 2.084.277 | 2.368.263 | 2.653.149 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.935.600 | 2.283.897 | 1.947.582 | 1.946.582 | 1.947.582 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
576.369 | 155.067 | 136.695 | 421.680 | 705.567 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.355.056 | 1.329.226 | 1.501.921 | 1.553.582 | 1.578.304 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
13.935.681 | 13.868.987 | 14.327.778 | 14.480.854 | 14.732.810 |