• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.730,79 -34,84/-1,97%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 2:15:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.730,79   -34,84/-1,97%  |   HNX-INDEX   280,96   -2,38/-0,84%  |   UPCOM-INDEX   126,83   -1,23/-0,96%  |   VN30   1.877,47   -31,76/-1,66%  |   HNX30   456,56   -4,65/-1,01%
14 Tháng Tám 2026 2:17:08 CH - Mở cửa
CTCP Tập đoàn Hà Đô (HDG : HOSE)
Cập nhật ngày 14/08/2026
2:15:03 CH
16,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,61%)
Tham chiếu
16,30
Mở cửa
16,30
Cao nhất
16,60
Thấp nhất
16,20
Khối lượng
1.020.100
KLTB 10 ngày
1.158.500
Cao nhất 52 tuần
36,40
Thấp nhất 52 tuần
15,20
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
2.970.5253.237.2673.638.9633.485.5533.324.719
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
330.031243.271267.892290.015244.273
1. Tiền
204.781150.277104.642112.090174.895
2. Các khoản tương đương tiền
125.25092.995163.250177.92569.378
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
757.630967.2671.144.0591.312.2381.464.913
1. Chứng khoán kinh doanh
564.630584.227636.019900.4931.107.093
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
193.000383.040508.040411.745357.820
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1.067.0361.203.4131.401.7481.058.058781.066
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1.303.0441.505.7621.625.0861.485.4431.333.666
2. Trả trước cho người bán
105.410105.919112.677103.172105.089
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
56.30056.30056.300  
6. Phải thu ngắn hạn khác
138.910124.187249.358228.321221.609
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-536.627-588.755-641.673-758.878-879.298
IV. Tổng hàng tồn kho
773.936781.473782.184772.356777.121
1. Hàng tồn kho
784.160791.697792.408782.581787.345
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-10.224-10.224-10.224-10.224-10.224
V. Tài sản ngắn hạn khác
41.89241.84343.08052.88657.346
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
4.7614.9477.4467.3049.356
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
32.38932.29331.22631.71334.013
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4.7434.6034.40713.86713.977
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
   2 
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
11.357.25311.243.58711.093.84710.961.93010.964.933
I. Các khoản phải thu dài hạn
287.311291.481293.715290.869345.544
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
265.073    
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
22.238291.481293.715290.869345.544
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
8.306.2638.180.2648.059.7767.935.1097.816.408
1. Tài sản cố định hữu hình
8.118.0657.994.1607.875.9167.753.4337.636.972
- Nguyên giá
11.077.60911.080.04911.080.34811.072.12411.072.154
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.959.544-3.085.889-3.204.432-3.318.691-3.435.182
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
188.198186.104183.861181.676179.436
- Nguyên giá
223.682223.821223.821223.752223.752
- Giá trị hao mòn lũy kế
-35.484-37.717-39.961-42.076-44.316
III. Bất động sản đầu tư
795.608791.351782.862778.137776.474
- Nguyên giá
1.065.3811.071.5951.071.5951.071.5951.070.275
- Giá trị hao mòn lũy kế
-269.773-280.245-288.733-293.458-293.800
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.753.9981.771.7261.792.9991.764.2981.835.340
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
73.93275.85476.16878.08080.123
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.680.0661.695.8721.716.8311.686.2191.755.217
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
96.15096.15056.15078.15078.150
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
150150150150150
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
96.00096.00056.00078.00078.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
117.924112.614108.344115.367113.016
1. Chi phí trả trước dài hạn
34.03130.66328.51414.77916.210
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
48.37049.15749.15747.92447.924
3. Tài sản dài hạn khác
 555 
VII. Lợi thế thương mại
35.52332.79030.66952.66048.882
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
14.327.77814.480.85414.732.81014.447.48314.289.652
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
6.596.4786.412.9086.355.2566.132.0945.971.931
I. Nợ ngắn hạn
2.167.5512.102.3332.240.3782.108.0182.003.887
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
670.361692.553681.144637.389555.412
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
81.98842.02249.05141.52644.905
4. Người mua trả tiền trước
15.65514.36660.40617.61824.108
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
154.394135.46383.88251.84741.538
6. Phải trả người lao động
13.20714.23628.92413.86413.874
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
730.695748.314813.761851.017820.686
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
2.2622.675800111623
11. Phải trả ngắn hạn khác
298.155280.152372.551296.799397.209
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
146.524118.35595.766144.70852.530
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
54.31154.19754.09353.13753.001
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
4.428.9274.310.5754.114.8784.024.0763.968.044
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
1.8899.3837.9059.5977.521
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
21.80350.57121.89118.88882.688
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
4.342.9504.186.4714.020.9323.935.1393.817.382
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
62.28564.15064.15060.45360.453
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
7.731.3008.067.9468.377.5548.315.3908.317.721
I. Vốn chủ sở hữu
7.731.3008.067.9468.377.5548.315.3908.317.721
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
3.699.6303.699.6303.699.6303.699.6304.069.573
2. Thặng dư vốn cổ phần
374.868374.868374.868374.868374.868
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
287.862288.862288.862288.862288.862
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-240.775-240.775-240.775-242.260-242.260
8. Quỹ đầu tư phát triển
23.51723.51723.51723.51723.517
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
2.084.2772.368.2632.653.1492.581.9422.274.262
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
1.947.5821.946.5821.947.5822.531.9912.174.179
- LNST chưa phân phối kỳ này
136.695421.680705.56749.951100.083
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
1.501.9211.553.5821.578.3041.588.8311.528.899
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
14.327.77814.480.85414.732.81014.447.48314.289.652
Không có báo cáo nào.