|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
14.541 | 14.851 | 15.669 | 67.980 | 67.517 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.217 | 1.194 | 1.675 | 55.065 | 55.691 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.129 | 894 | 1.375 | 53.447 | 1.182 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
5.088 | 300 | 300 | 1.618 | 54.509 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.224 | 7.079 | 7.257 | 6.410 | 6.190 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.224 | 7.079 | 7.257 | 6.410 | 6.190 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.434 | 1.768 | 1.684 | 1.274 | 826 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.410 | 1.604 | 1.652 | 1.212 | 809 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
164 | 164 | 192 | 188 | 290 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
49 | 194 | 35 | 176 | 28 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-189 | -194 | -194 | -302 | -302 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
4.643 | 4.785 | 5.076 | 5.223 | 4.807 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
5.712 | 6.395 | 6.685 | 6.650 | 6.334 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.068 | -1.609 | -1.609 | -1.426 | -1.527 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
22 | 25 | -23 | 7 | 3 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
21 | 25 | -37 | 7 | -54 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | 43 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1 | | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 13 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
514 | 375 | 375 | 260 | 295 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | 36 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | 36 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
454 | 353 | 353 | 252 | 252 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
454 | 353 | 353 | 252 | 252 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.210 | 1.210 | 1.210 | 1.210 | 1.210 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-756 | -857 | -857 | -958 | -958 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
60 | 22 | 22 | 8 | 8 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
60 | 22 | 22 | 8 | 8 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
15.055 | 15.226 | 16.044 | 68.240 | 67.812 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.083 | 2.471 | 3.295 | 3.194 | 3.079 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.083 | 2.471 | 3.295 | 3.194 | 3.079 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.319 | 1.957 | 2.664 | 2.233 | 2.427 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
682 | 285 | 507 | 565 | 461 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
| 47 | 6 | 21 | 13 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| 165 | 164 | 355 | 49 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
66 | | -61 | | 72 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
17 | 17 | 17 | 20 | 57 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
12.972 | 12.755 | 12.749 | 65.046 | 64.733 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
12.972 | 12.755 | 12.749 | 65.046 | 64.733 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
10.000 | 10.000 | 10.000 | 50.000 | 50.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.890 | 1.890 | 1.890 | 14.170 | 14.170 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
962 | 962 | 962 | 962 | 962 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
119 | -97 | -104 | -86 | -399 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
218 | 218 | 218 | 218 | -531 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-99 | -315 | -322 | -305 | 132 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
15.055 | 15.226 | 16.044 | 68.240 | 67.812 |