|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
7.608 | 4.918 | 5.255 | 5.390 | 3.670 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.764 | 218 | 242 | 90 | 263 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.764 | 218 | 242 | 90 | 263 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.525 | 3.930 | 4.405 | 4.473 | 2.772 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.915 | 3.163 | 3.634 | 3.927 | 2.213 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
516 | 503 | 504 | 503 | 490 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
94 | 264 | 267 | 43 | 69 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
143 | 342 | 234 | 199 | 199 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
143 | 342 | 234 | 199 | 199 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
177 | 428 | 374 | 629 | 436 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
124 | 144 | 89 | 202 | 40 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
48 | 163 | 164 | 306 | 275 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
5 | 121 | 121 | 121 | 121 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
54.877 | 52.605 | 50.168 | 47.972 | 45.543 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
33.080 | 31.050 | 28.857 | 12.320 | 24.580 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
33.060 | 31.034 | 28.846 | 12.313 | 24.577 |
 | - Nguyên giá |
|
|
139.727 | 139.727 | 135.169 | 120.181 | 130.027 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-106.666 | -108.692 | -106.323 | -107.868 | -105.449 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
20 | 16 | 11 | 7 | 2 |
 | - Nguyên giá |
|
|
163 | 163 | 163 | 163 | 163 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-143 | -147 | -152 | -156 | -161 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
14.295 | 14.103 | 13.912 | 28.210 | 13.529 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19.145 | 19.145 | 19.145 | 33.735 | 19.145 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.850 | -5.041 | -5.233 | -5.525 | -5.616 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.930 | 5.930 | 5.930 | 5.930 | 5.930 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.930 | 5.930 | 5.930 | 5.930 | 5.930 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.400 | 1.400 | 1.400 | 1.489 | 1.489 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.400 | 1.400 | 1.400 | 1.489 | 1.489 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
171 | 121 | 69 | 23 | 16 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
171 | 121 | 69 | 23 | 16 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
62.485 | 57.523 | 55.423 | 53.362 | 49.214 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
27.059 | 28.068 | 31.747 | 34.716 | 33.731 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
26.730 | 15.169 | 15.137 | 12.801 | 11.313 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
8.483 | 3.861 | 2.813 | 3.087 | 2.664 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5.955 | 6.052 | 7.139 | 6.047 | 5.736 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
644 | 587 | 620 | 529 | 529 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.214 | 333 | 344 | 139 | 139 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.251 | 2.056 | 1.987 | 640 | 1.168 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| 5 | | 5 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
2 | | 48 | 113 | 25 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.181 | 2.276 | 2.186 | 2.240 | 1.053 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
329 | 12.900 | 16.610 | 21.915 | 22.417 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
42 | | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| 12.600 | 16.300 | 21.600 | 22.100 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
287 | 300 | 310 | 315 | 317 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
35.426 | 29.455 | 23.676 | 18.646 | 15.483 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
35.426 | 29.455 | 23.676 | 18.646 | 15.483 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
348.964 | 348.964 | 348.964 | 348.964 | 348.964 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
932 | 932 | 932 | 932 | 932 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
5.272 | 5.272 | 5.272 | 5.272 | 5.272 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-319.742 | -325.713 | -331.492 | -336.522 | -339.685 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-269.014 | -269.014 | -269.014 | -269.014 | -336.462 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-50.728 | -56.699 | -62.478 | -67.508 | -3.223 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
62.485 | 57.523 | 55.423 | 53.362 | 49.214 |