|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
6.285.034 | 6.467.384 | 6.301.180 | 7.390.453 | 5.912.767 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.971 | 57.222 | 59.753 | 245.369 | 312.707 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.971 | 57.222 | 59.753 | 245.369 | 312.707 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
6.704 | 6.704 | 6.754 | 26.904 | 26.964 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
6.704 | 6.704 | 6.754 | 26.904 | 26.964 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.559.099 | 3.634.506 | 3.778.960 | 4.539.900 | 3.140.484 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
90.631 | 80.992 | 97.249 | 59.761 | 70.638 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.162.630 | 1.202.128 | 1.226.042 | 2.125.869 | 1.382.169 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
519.832 | 546.751 | 551.784 | 464.771 | 42.999 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.874.501 | 1.893.130 | 2.017.380 | 2.002.993 | 1.748.173 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-88.495 | -88.495 | -113.495 | -113.495 | -103.495 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.698.399 | 2.754.743 | 2.451.346 | 2.565.968 | 2.404.482 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.698.399 | 2.754.743 | 2.451.346 | 2.565.968 | 2.404.482 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
18.862 | 14.208 | 4.367 | 12.313 | 28.130 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.361 | 2.360 | 1.860 | 2.970 | 6.598 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
16.499 | 11.847 | 2.505 | 9.341 | 21.530 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.421.453 | 1.425.402 | 1.391.454 | 1.406.124 | 2.563.051 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
713.701 | 722.546 | 724.248 | 715.938 | 1.107.910 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
146.468 | 144.313 | 146.001 | 152.191 | 126.683 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
567.233 | 578.233 | 578.247 | 563.747 | 981.227 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
54.639 | 54.052 | 53.561 | 53.792 | 1.296 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
54.639 | 54.052 | 53.561 | 53.792 | 1.296 |
 | - Nguyên giá |
|
|
83.322 | 83.322 | 83.419 | 84.278 | 15.913 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-28.683 | -29.270 | -29.859 | -30.486 | -14.616 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
294 | 294 | 294 | 294 | 183 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-294 | -294 | -294 | -294 | -183 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
551.837 | 547.787 | 519.413 | 515.606 | 416.897 |
 | - Nguyên giá |
|
|
678.917 | 678.917 | 647.490 | 647.490 | 521.622 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-127.080 | -131.129 | -128.077 | -131.884 | -104.725 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.947 | 5.947 | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.947 | 5.947 | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
86.264 | 86.264 | 86.264 | 113.464 | 1.029.489 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
55.947 | 55.947 | 55.947 | 83.147 | 999.172 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
30.317 | 30.317 | 30.317 | 30.317 | 30.317 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.065 | 8.806 | 7.967 | 7.324 | 7.459 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.021 | 7.762 | 6.923 | 6.197 | 6.765 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.044 | 1.044 | 1.044 | 1.127 | 694 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
7.706.487 | 7.892.787 | 7.692.634 | 8.796.578 | 8.475.818 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.069.964 | 4.244.391 | 4.010.100 | 5.109.208 | 4.922.376 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.822.930 | 3.743.084 | 3.220.366 | 3.323.572 | 3.357.260 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.935.640 | 1.764.016 | 1.436.013 | 1.513.904 | 1.052.277 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
193.428 | 180.753 | 178.761 | 168.955 | 232.265 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
714.334 | 815.026 | 691.517 | 662.523 | 742.683 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
72.241 | 77.744 | 99.121 | 95.698 | 113.593 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.669 | 5.775 | 6.250 | 4.142 | 6.480 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
271.047 | 278.360 | 298.443 | 190.300 | 84.623 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
2.184 | 1.440 | 3.746 | 1.398 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
570.513 | 561.854 | 448.509 | 628.778 | 1.070.048 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
58.875 | 58.116 | 58.008 | 57.873 | 55.290 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
247.035 | 501.308 | 789.734 | 1.785.636 | 1.565.116 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
139.444 | 384.517 | 669.772 | 918.269 | 880.250 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
104.985 | 114.185 | 119.526 | 865.087 | 684.867 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
2.606 | 2.606 | 435 | 2.280 | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
3.636.523 | 3.648.395 | 3.682.533 | 3.687.370 | 3.553.441 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.636.523 | 3.648.395 | 3.682.533 | 3.687.370 | 3.553.441 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.041.686 | 3.041.686 | 3.041.686 | 3.041.686 | 3.041.686 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
60.987 | 60.987 | 60.987 | 60.987 | 60.987 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
334.914 | 346.624 | 378.595 | 383.568 | 450.769 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
277.555 | 332.721 | 332.721 | 332.721 | 332.721 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
57.359 | 13.902 | 45.874 | 50.847 | 118.047 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
198.937 | 199.099 | 201.266 | 201.129 | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
7.706.487 | 7.892.787 | 7.692.634 | 8.796.578 | 8.475.818 |