|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
108.563 | 111.204 | 115.531 | 115.582 | 122.846 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
7.417 | 3.434 | 3.205 | 3.288 | 6.452 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.417 | 3.434 | 3.205 | 3.288 | 6.452 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
99.006 | 107.573 | 111.636 | 111.510 | 114.947 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
99.006 | 107.573 | 111.636 | 111.510 | 114.947 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.140 | 197 | 690 | 785 | 1.446 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
5 | | 23 | 8 | 6 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
187 | 146 | 39 | 10 | 276 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.949 | 51 | 628 | 768 | 1.165 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
52.768 | 50.799 | 48.658 | 47.571 | 45.472 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
52.651 | | | | 1.157 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
52.651 | | | | 1.157 |
 | - Nguyên giá |
|
|
111.209 | 23.280 | 23.280 | 23.280 | 24.603 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-58.558 | -23.280 | -23.280 | -23.280 | -23.446 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| 50.419 | 48.232 | 46.046 | 43.859 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| 87.928 | 87.928 | 87.928 | 87.928 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| -37.509 | -39.696 | -41.883 | -44.070 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | 1.322 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | 1.322 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
18 | 380 | 426 | 203 | 456 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
18 | 380 | 426 | 203 | 456 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
161.331 | 162.003 | 164.189 | 163.153 | 168.317 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
28.189 | 33.079 | 29.954 | 29.516 | 34.770 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
10.234 | 15.656 | 11.734 | 12.971 | 14.995 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
708 | 303 | 385 | 827 | 606 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
21 | 16 | 16 | 16 | 16 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.064 | 2.047 | 3.193 | 2.459 | 2.299 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.326 | 955 | 1.759 | 1.786 | 2.251 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
5.732 | 10.730 | 6.003 | 6.493 | 8.409 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
563 | 364 | 329 | 394 | 378 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
820 | 1.240 | 49 | 996 | 1.035 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
17.955 | 17.423 | 18.220 | 16.545 | 19.775 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| 6.215 | 6.215 | 6.215 | 6.215 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
11.740 | 11.207 | 12.004 | 10.329 | 13.559 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
6.215 | | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
133.142 | 128.924 | 134.235 | 133.638 | 133.548 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
133.142 | 128.924 | 134.235 | 133.638 | 133.548 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
63.384 | 63.384 | 63.384 | 63.384 | 63.384 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
46.982 | 47.472 | 47.512 | 47.562 | 47.612 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
22.777 | 18.068 | 23.339 | 22.692 | 22.552 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
482 | 482 | | 970 | 1.273 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
22.295 | 17.586 | 23.339 | 21.722 | 21.279 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
161.331 | 162.003 | 164.189 | 163.153 | 168.317 |