|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
361.230 | 366.582 | 367.627 | 368.238 | 389.150 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
33.135 | 33.770 | 31.124 | 26.999 | 12.773 |
 | 1. Tiền |
|
|
15.570 | 16.010 | 13.169 | 9.044 | 12.273 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
17.566 | 17.760 | 17.955 | 17.955 | 500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
216.703 | 224.351 | 222.482 | 240.418 | 264.395 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
216.703 | 224.351 | 222.482 | 240.418 | 264.395 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
109.034 | 105.273 | 110.770 | 96.546 | 106.798 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
105.267 | 101.555 | 109.110 | 100.772 | 103.268 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
415 | 605 | 468 | 295 | 245 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
6.380 | 6.380 | 6.235 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.091 | 3.852 | 2.287 | 2.809 | 10.899 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-7.120 | -7.120 | -7.330 | -7.330 | -7.615 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.328 | 3.160 | 2.762 | 3.786 | 5.155 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.328 | 3.160 | 2.762 | 3.786 | 5.155 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
29 | 29 | 488 | 488 | 30 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
29 | 29 | 29 | 29 | 30 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 459 | 459 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
24.084 | 21.161 | 18.575 | 15.686 | 12.720 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
24.084 | 21.111 | 18.346 | 15.380 | 12.415 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
24.084 | 21.111 | 18.158 | 15.204 | 12.250 |
 | - Nguyên giá |
|
|
232.087 | 232.087 | 232.087 | 232.087 | 232.087 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-208.004 | -210.976 | -213.930 | -216.883 | -219.837 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | 188 | 176 | 164 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | 190 | 190 | 190 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | -2 | -14 | -26 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 50 | 229 | 305 | 305 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 50 | 229 | 305 | 305 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
385.313 | 387.743 | 386.201 | 383.923 | 401.871 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
53.809 | 51.829 | 47.690 | 40.183 | 79.894 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
53.809 | 51.829 | 47.690 | 40.183 | 79.894 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
23.774 | 27.265 | 30.126 | 22.656 | 21.803 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.850 | 5.573 | 1.867 | 2.337 | 3.514 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.279 | 8.530 | 11.884 | 5.053 | 8.839 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.075 | 3.472 | 1.471 | 1.623 | 17.427 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.076 | 1.151 | 971 | 1.139 | 20.767 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
6.158 | 4.129 | | 7.339 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.596 | 1.709 | 1.371 | 37 | 7.543 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
331.504 | 335.915 | 338.511 | 343.740 | 321.977 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
331.504 | 335.915 | 338.511 | 343.740 | 321.977 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
131.040 | 131.040 | 131.040 | 131.040 | 131.040 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
53.071 | 53.071 | 53.071 | 53.071 | 53.071 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
127.245 | 127.245 | 127.245 | 127.245 | 112.831 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
11.602 | 15.916 | 18.458 | 23.665 | 16.243 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.594 | 2.594 | 2.594 | 18.458 | 3.152 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
9.008 | 13.322 | 15.864 | 5.207 | 13.091 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
8.547 | 8.643 | 8.697 | 8.719 | 8.793 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
385.313 | 387.743 | 386.201 | 383.923 | 401.871 |