|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
695.654 | 692.773 | 584.391 | 594.928 | 567.585 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
9.287 | 9.161 | 18.532 | 108.178 | 93.268 |
 | 1. Tiền |
|
|
9.287 | 9.161 | 18.532 | 108.178 | 13.268 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 80.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.096 | 1.283 | 1.504 | 17.283 | 1.916 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.096 | 1.283 | 1.504 | 17.283 | 1.916 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
73.087 | 82.678 | 82.724 | 84.525 | 80.539 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
30.012 | 29.999 | 42.224 | 52.944 | 50.315 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.932 | 12.053 | 8.186 | 7.330 | 8.836 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
39.649 | 45.133 | 36.821 | 36.454 | 33.498 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.507 | -4.507 | -4.507 | -12.202 | -12.110 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
606.139 | 593.304 | 475.586 | 378.897 | 385.456 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
606.139 | 593.304 | 475.586 | 378.897 | 385.456 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.046 | 6.348 | 6.046 | 6.046 | 6.407 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
6.046 | 6.348 | 6.046 | 6.046 | 6.407 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
7.027 | 6.933 | 7.279 | 7.234 | 7.221 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.450 | 3.450 | 3.450 | 3.450 | 3.450 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
3.450 | | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 3.450 | 3.450 | 3.450 | 3.450 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.947 | 2.908 | 3.024 | 2.985 | 2.930 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.947 | 2.908 | 3.024 | 2.985 | 2.930 |
 | - Nguyên giá |
|
|
13.610 | 13.610 | 13.765 | 13.765 | 13.765 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.663 | -10.702 | -10.741 | -10.781 | -10.835 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
630 | 575 | 805 | 800 | 841 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
630 | 575 | 805 | 800 | 841 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
702.681 | 699.706 | 591.670 | 602.163 | 574.806 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
499.028 | 494.215 | 372.825 | 373.267 | 354.290 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
358.922 | 470.062 | 344.190 | 281.203 | 260.736 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
207.615 | 313.381 | 232.627 | 83.157 | 43.890 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
37.390 | 31.168 | 32.234 | 29.362 | 36.334 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
80.243 | 96.829 | 30.486 | 43.634 | 17.803 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.432 | 1.975 | 19.936 | 17.037 | 3.948 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.179 | 2.419 | 6.084 | 10.940 | 9.248 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.290 | 2.237 | 10.345 | 53.673 | 42.218 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.448 | | | 34.423 | 88.436 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
24.091 | 19.820 | 10.244 | 8.640 | 15.755 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.234 | 2.234 | 2.234 | 337 | 3.104 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
140.106 | 24.153 | 28.634 | 92.063 | 93.554 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
140.106 | 24.153 | 28.634 | 22.434 | 23.925 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | 69.629 | 69.629 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
203.653 | 205.491 | 218.845 | 228.896 | 220.516 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
203.653 | 205.491 | 218.845 | 228.896 | 220.516 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
150.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
31.949 | 31.949 | 31.949 | 31.949 | 31.949 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
11.429 | 11.429 | 11.429 | 11.429 | 11.429 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
10.275 | 12.112 | 25.467 | 35.517 | 27.137 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
5.189 | 10.266 | 10.266 | 25.467 | 25.251 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
5.086 | 1.846 | 15.201 | 10.051 | 1.886 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
702.681 | 699.706 | 591.670 | 602.163 | 574.806 |