|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
692.773 | 584.391 | 594.928 | 567.585 | 532.366 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
9.161 | 18.532 | 108.178 | 93.268 | 69.395 |
 | 1. Tiền |
|
|
9.161 | 18.532 | 108.178 | 13.268 | 4.395 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 80.000 | 65.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.283 | 1.504 | 17.283 | 1.916 | 2.034 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.283 | 1.504 | 17.283 | 1.916 | 2.034 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
82.678 | 82.724 | 84.525 | 80.539 | 79.106 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
29.999 | 42.224 | 52.944 | 50.315 | 46.513 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
12.053 | 8.186 | 7.330 | 8.836 | 13.230 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
45.133 | 36.821 | 36.454 | 33.498 | 31.473 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.507 | -4.507 | -12.202 | -12.110 | -12.110 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
593.304 | 475.586 | 378.897 | 385.456 | 374.755 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
593.304 | 475.586 | 378.897 | 385.456 | 374.755 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.348 | 6.046 | 6.046 | 6.407 | 7.076 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
6.348 | 6.046 | 6.046 | 6.407 | 7.076 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
6.933 | 7.279 | 7.234 | 7.221 | 10.476 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.450 | 3.450 | 3.450 | 3.450 | 3.450 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | 3.450 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.450 | 3.450 | 3.450 | 3.450 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.908 | 3.024 | 2.985 | 2.930 | 4.629 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.908 | 3.024 | 2.985 | 2.930 | 4.549 |
 | - Nguyên giá |
|
|
13.610 | 13.765 | 13.765 | 13.765 | 15.467 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.702 | -10.741 | -10.781 | -10.835 | -10.918 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | 80 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | 80 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
575 | 805 | 800 | 841 | 2.397 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
575 | 805 | 800 | 841 | 2.397 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
699.706 | 591.670 | 602.163 | 574.806 | 542.842 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
494.215 | 372.825 | 373.267 | 354.290 | 321.535 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
470.062 | 344.190 | 281.203 | 260.736 | 208.848 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
313.381 | 232.627 | 83.157 | 43.890 | 47.083 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
31.168 | 32.234 | 29.362 | 36.334 | 21.757 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
96.829 | 30.486 | 43.634 | 17.803 | 17.525 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.975 | 19.936 | 17.037 | 3.948 | 538 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.419 | 6.084 | 10.940 | 9.248 | 2.457 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.237 | 10.345 | 53.673 | 42.218 | 1.591 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | 34.423 | 88.436 | 63.986 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
19.820 | 10.244 | 8.640 | 15.755 | 7.778 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | 43.086 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.234 | 2.234 | 337 | 3.104 | 3.048 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
24.153 | 28.634 | 92.063 | 93.554 | 112.687 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
24.153 | 28.634 | 22.434 | 23.925 | 43.058 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | 69.629 | 69.629 | 69.629 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
205.491 | 218.845 | 228.896 | 220.516 | 221.307 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
205.491 | 218.845 | 228.896 | 220.516 | 221.307 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
150.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
31.949 | 31.949 | 31.949 | 31.949 | 31.949 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
11.429 | 11.429 | 11.429 | 11.429 | 11.429 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
12.112 | 25.467 | 35.517 | 27.137 | 27.929 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
10.266 | 10.266 | 25.467 | 25.251 | 26.340 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.846 | 15.201 | 10.051 | 1.886 | 1.588 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
699.706 | 591.670 | 602.163 | 574.806 | 542.842 |