• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.762,84 +27,06/+1,56%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.762,84   +27,06/+1,56%  |   HNX-INDEX   279,28   +8,03/+2,96%  |   UPCOM-INDEX   126,67   +0,08/+0,06%  |   VN30   1.917,69   +45,62/+2,44%  |   HNX30   460,04   +6,69/+1,48%
04 Tháng Tám 2026 3:20:33 SA - Mở cửa
Tổng công ty IDICO - CTCP (IDC : HNX)
Cập nhật ngày 03/08/2026
3:10:01 CH
33,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,70 (+2,15%)
Tham chiếu
32,60
Mở cửa
32,90
Cao nhất
34,50
Thấp nhất
32,80
Khối lượng
1.864.200
KLTB 10 ngày
1.154.710
Cao nhất 52 tuần
52,40
Thấp nhất 52 tuần
29,40
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
7.811.2959.562.5329.856.82210.087.52516.424.883
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
863.254791.687553.053800.729608.685
1. Tiền
147.706104.71478.561135.939176.705
2. Các khoản tương đương tiền
715.548686.973474.491664.790431.979
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
4.019.3315.645.9536.807.0156.841.6616.612.748
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
4.019.3315.645.9536.807.0156.841.6616.612.748
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1.559.6001.774.4791.157.1551.039.0821.398.488
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
740.305852.453782.944769.316744.486
2. Trả trước cho người bán
90.884174.85478.698110.803204.734
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
310.000    
6. Phải thu ngắn hạn khác
508.923840.071393.049244.973535.328
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-90.511-92.899-97.536-86.009-86.060
IV. Tổng hàng tồn kho
1.326.6341.311.8421.298.6241.336.5457.737.431
1. Hàng tồn kho
1.328.9611.315.9051.302.1841.340.1067.740.992
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-2.327-4.063-3.561-3.561-3.561
V. Tài sản ngắn hạn khác
42.47638.57240.97669.50867.531
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
17.22813.5697.44338.40430.655
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
24.15523.79724.12129.03431.375
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
1.0921.2069.4122.0705.501
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
11.795.12211.730.49813.344.66913.451.9777.121.143
I. Các khoản phải thu dài hạn
109.640109.64080.67979.89379.116
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
7.8717.8716.6995.9135.136
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
101.769101.76994.06994.06994.069
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
  -20.089-20.089-20.089
II. Tài sản cố định
3.035.4112.979.2252.930.5402.875.7372.828.138
1. Tài sản cố định hữu hình
2.923.8442.868.0602.822.1762.767.3832.720.230
- Nguyên giá
6.529.2096.539.8406.548.4466.564.5856.579.382
- Giá trị hao mòn lũy kế
-3.605.365-3.671.780-3.726.269-3.797.202-3.859.152
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
111.567111.164108.364108.354107.908
- Nguyên giá
129.255129.258124.392124.812124.812
- Giá trị hao mòn lũy kế
-17.688-18.094-16.028-16.458-16.904
III. Bất động sản đầu tư
2.541.1352.581.1612.574.1382.620.8812.602.068
- Nguyên giá
6.698.9907.038.9107.232.9737.328.3493.840.453
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.157.855-4.457.750-4.658.835-4.707.468-1.238.385
IV. Tài sản dở dang dài hạn
5.532.1965.373.5517.094.2447.214.736946.616
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
340.689340.793342.417342.466342.466
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
5.191.5075.032.7586.751.8276.872.271604.151
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
146.257243.172210.787211.214212.633
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
25.81525.67640.51440.92241.341
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
74.27274.27274.27274.27274.272
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-6.829-6.775-3.999-3.980-3.980
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
53.000150.000100.000100.000101.001
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
430.483443.748454.279449.516452.572
1. Chi phí trả trước dài hạn
210.995199.988190.957188.196183.752
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
183.055209.792232.845234.372244.655
3. Tài sản dài hạn khác
11.40112.46012.49412.48712.473
VII. Lợi thế thương mại
25.03221.50817.98514.46111.691
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
19.606.41721.293.03023.201.49123.539.50323.546.026
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
12.150.94512.926.24814.938.46014.689.76414.715.877
I. Nợ ngắn hạn
3.669.5554.317.4395.620.5005.593.0325.609.121
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
913.6501.444.2022.611.8152.582.7412.120.261
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
351.779313.269324.183303.343296.863
4. Người mua trả tiền trước
108.273100.72099.90181.705271.131
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
263.208550.371660.729130.728269.281
6. Phải trả người lao động
34.05341.01452.88932.91646.461
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
884.2191.045.5071.098.2891.150.3761.124.784
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
840.111639.359247.903803.682370.510
11. Phải trả ngắn hạn khác
235.755148.470494.844481.7601.082.163
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
1.4572.3802.4901.0091.257
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
37.05032.14527.45824.77326.409
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
8.481.3918.608.8099.317.9599.096.7329.106.756
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
26.63230.80833.35333.36048.485
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2.519.0712.675.2123.265.3493.160.8173.189.552
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
54.31352.78352.48252.71153.185
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
413.100437.400437.400453.600461.700
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
5.468.2745.412.6075.529.3755.396.2455.353.834
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
7.455.4728.366.7828.263.0318.849.7388.830.149
I. Vốn chủ sở hữu
7.455.4728.366.7828.263.0318.849.7388.830.149
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
3.299.9993.794.9883.794.9883.794.9883.794.988
2. Thặng dư vốn cổ phần
44.47744.47744.30344.30344.303
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
122.677227.023227.023227.023227.023
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-43.501-43.501-43.501-43.501-43.501
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
714.449714.449714.449714.449714.449
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.603.3911.842.2571.722.1121.989.2082.025.265
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
962.539359.569359.5691.718.6121.144.858
- LNST chưa phân phối kỳ này
640.8521.482.6881.362.543270.596880.406
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
1.713.9791.787.0891.803.6572.123.2682.067.622
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
19.606.41721.293.03023.201.49123.539.50323.546.026
Không có báo cáo nào.