|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
7.811.295 | 9.562.532 | 9.856.822 | 10.087.525 | 16.424.883 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
863.254 | 791.687 | 553.053 | 800.729 | 608.685 |
 | 1. Tiền |
|
|
147.706 | 104.714 | 78.561 | 135.939 | 176.705 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
715.548 | 686.973 | 474.491 | 664.790 | 431.979 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
4.019.331 | 5.645.953 | 6.807.015 | 6.841.661 | 6.612.748 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
4.019.331 | 5.645.953 | 6.807.015 | 6.841.661 | 6.612.748 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.559.600 | 1.774.479 | 1.157.155 | 1.039.082 | 1.398.488 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
740.305 | 852.453 | 782.944 | 769.316 | 744.486 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
90.884 | 174.854 | 78.698 | 110.803 | 204.734 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
310.000 | | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
508.923 | 840.071 | 393.049 | 244.973 | 535.328 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-90.511 | -92.899 | -97.536 | -86.009 | -86.060 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.326.634 | 1.311.842 | 1.298.624 | 1.336.545 | 7.737.431 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.328.961 | 1.315.905 | 1.302.184 | 1.340.106 | 7.740.992 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.327 | -4.063 | -3.561 | -3.561 | -3.561 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
42.476 | 38.572 | 40.976 | 69.508 | 67.531 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
17.228 | 13.569 | 7.443 | 38.404 | 30.655 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
24.155 | 23.797 | 24.121 | 29.034 | 31.375 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.092 | 1.206 | 9.412 | 2.070 | 5.501 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
11.795.122 | 11.730.498 | 13.344.669 | 13.451.977 | 7.121.143 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
109.640 | 109.640 | 80.679 | 79.893 | 79.116 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
7.871 | 7.871 | 6.699 | 5.913 | 5.136 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
101.769 | 101.769 | 94.069 | 94.069 | 94.069 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | -20.089 | -20.089 | -20.089 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.035.411 | 2.979.225 | 2.930.540 | 2.875.737 | 2.828.138 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.923.844 | 2.868.060 | 2.822.176 | 2.767.383 | 2.720.230 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.529.209 | 6.539.840 | 6.548.446 | 6.564.585 | 6.579.382 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.605.365 | -3.671.780 | -3.726.269 | -3.797.202 | -3.859.152 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
111.567 | 111.164 | 108.364 | 108.354 | 107.908 |
 | - Nguyên giá |
|
|
129.255 | 129.258 | 124.392 | 124.812 | 124.812 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-17.688 | -18.094 | -16.028 | -16.458 | -16.904 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
2.541.135 | 2.581.161 | 2.574.138 | 2.620.881 | 2.602.068 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.698.990 | 7.038.910 | 7.232.973 | 7.328.349 | 3.840.453 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.157.855 | -4.457.750 | -4.658.835 | -4.707.468 | -1.238.385 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.532.196 | 5.373.551 | 7.094.244 | 7.214.736 | 946.616 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
340.689 | 340.793 | 342.417 | 342.466 | 342.466 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.191.507 | 5.032.758 | 6.751.827 | 6.872.271 | 604.151 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
146.257 | 243.172 | 210.787 | 211.214 | 212.633 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
25.815 | 25.676 | 40.514 | 40.922 | 41.341 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
74.272 | 74.272 | 74.272 | 74.272 | 74.272 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-6.829 | -6.775 | -3.999 | -3.980 | -3.980 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
53.000 | 150.000 | 100.000 | 100.000 | 101.001 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
430.483 | 443.748 | 454.279 | 449.516 | 452.572 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
210.995 | 199.988 | 190.957 | 188.196 | 183.752 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
183.055 | 209.792 | 232.845 | 234.372 | 244.655 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
11.401 | 12.460 | 12.494 | 12.487 | 12.473 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
25.032 | 21.508 | 17.985 | 14.461 | 11.691 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
19.606.417 | 21.293.030 | 23.201.491 | 23.539.503 | 23.546.026 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
12.150.945 | 12.926.248 | 14.938.460 | 14.689.764 | 14.715.877 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.669.555 | 4.317.439 | 5.620.500 | 5.593.032 | 5.609.121 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
913.650 | 1.444.202 | 2.611.815 | 2.582.741 | 2.120.261 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
351.779 | 313.269 | 324.183 | 303.343 | 296.863 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
108.273 | 100.720 | 99.901 | 81.705 | 271.131 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
263.208 | 550.371 | 660.729 | 130.728 | 269.281 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
34.053 | 41.014 | 52.889 | 32.916 | 46.461 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
884.219 | 1.045.507 | 1.098.289 | 1.150.376 | 1.124.784 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
840.111 | 639.359 | 247.903 | 803.682 | 370.510 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
235.755 | 148.470 | 494.844 | 481.760 | 1.082.163 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.457 | 2.380 | 2.490 | 1.009 | 1.257 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
37.050 | 32.145 | 27.458 | 24.773 | 26.409 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
8.481.391 | 8.608.809 | 9.317.959 | 9.096.732 | 9.106.756 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
26.632 | 30.808 | 33.353 | 33.360 | 48.485 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.519.071 | 2.675.212 | 3.265.349 | 3.160.817 | 3.189.552 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
54.313 | 52.783 | 52.482 | 52.711 | 53.185 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
413.100 | 437.400 | 437.400 | 453.600 | 461.700 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
5.468.274 | 5.412.607 | 5.529.375 | 5.396.245 | 5.353.834 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
7.455.472 | 8.366.782 | 8.263.031 | 8.849.738 | 8.830.149 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
7.455.472 | 8.366.782 | 8.263.031 | 8.849.738 | 8.830.149 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.299.999 | 3.794.988 | 3.794.988 | 3.794.988 | 3.794.988 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
44.477 | 44.477 | 44.303 | 44.303 | 44.303 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
122.677 | 227.023 | 227.023 | 227.023 | 227.023 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-43.501 | -43.501 | -43.501 | -43.501 | -43.501 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
714.449 | 714.449 | 714.449 | 714.449 | 714.449 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.603.391 | 1.842.257 | 1.722.112 | 1.989.208 | 2.025.265 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
962.539 | 359.569 | 359.569 | 1.718.612 | 1.144.858 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
640.852 | 1.482.688 | 1.362.543 | 270.596 | 880.406 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.713.979 | 1.787.089 | 1.803.657 | 2.123.268 | 2.067.622 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
19.606.417 | 21.293.030 | 23.201.491 | 23.539.503 | 23.546.026 |