• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.898,37 -2,73/-0,14%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.898,37   -2,73/-0,14%  |   HNX-INDEX   254,62   +1,34/+0,53%  |   UPCOM-INDEX   126,28   -0,32/-0,25%  |   VN30   2.043,51   -10,46/-0,51%  |   HNX30   528,91   +0,10/+0,02%
14 Tháng Năm 2026 12:47:45 SA - Mở cửa
CTCP Đầu tư y tế - Dược phẩm Việt Nam (JVC : HOSE)
Cập nhật ngày 13/05/2026
3:09:14 CH
4,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,08 (+2,04%)
Tham chiếu
3,92
Mở cửa
3,94
Cao nhất
4,05
Thấp nhất
3,94
Khối lượng
5.700.000
KLTB 10 ngày
137.070
Cao nhất 52 tuần
9,10
Thấp nhất 52 tuần
3,80
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
13/05/2026 55.439.039 1.900 2.700 -800 7.585 10.778 -3.193
12/05/2026 55.431.739 0 100 -100 0 392 -392
11/05/2026 55.429.539 2.700 3.800 -1.100 10.548 14.846 -4.297
08/05/2026 55.431.239 0 9.100 -9.100 0 35.776 -35.776
07/05/2026 55.431.239 0 0 0 0 0 0
06/05/2026 55.431.239 0 1.100 -1.100 0 4.405 -4.405
05/05/2026 55.431.439 14.500 0 14.500 58.932 0 58.932
04/05/2026 55.442.039 0 0 0 0 0 0
29/04/2026 55.440.239 1.100 0 1.100 4.639 0 4.639
28/04/2026 55.439.639 1.200 4.800 -3.600 5.061 20.245 -15.184
24/04/2026 55.437.639 1.600 2.300 -700 6.774 9.738 -2.964
23/04/2026 55.437.339 2.000 3.200 -1.200 8.490 13.584 -5.094
22/04/2026 55.417.439 100 1.000 -900 426 4.258 -3.832
21/04/2026 55.415.139 200 0 200 861 0 861
20/04/2026 55.413.839 1.300 24.000 -22.700 5.550 102.465 -96.915
17/04/2026 55.410.239 800 2.500 -1.700 3.421 10.689 -7.269
16/04/2026 55.406.939 200 0 200 859 0 859
15/04/2026 55.409.739 400 5.200 -4.800 1.732 22.518 -20.786
14/04/2026 55.397.939 600 1.600 -1.000 2.589 6.903 -4.314
13/04/2026 55.396.639 9.100 1.600 7.500 38.916 6.842 32.074