VN-INDEX 1.854,10 -21,74/-1,16% |
HNX-INDEX 250,66 +1,22/+0,49% |
UPCOM-INDEX 127,49 -0,19/-0,15% |
VN30 2.022,75 -18,65/-0,91% |
HNX30 526,00 +4,03/+0,77%
03 Tháng Năm 2026 3:45:08 SA - Mở cửa
|
Ngành: Thiết bị và dịch vụ y tế (Mã ICB: 4530)
|
0,66
+0,00/+0,09%
Cập nhật lúc 29/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AMP
|
CTCP Armephaco
|
12,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AMV
|
CTCP Sản xuất kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ
|
1,70
|
0,00
|
0,00%
|
1.652.700
|
BBT
|
CTCP Bông Bạch Tuyết
|
12,10
|
-0,30
|
-2,42%
|
1.300
|
DNM
|
Tổng CTCP Y tế Danameco
|
8,90
|
-0,10
|
-1,11%
|
900
|
JVC
|
CTCP Đầu tư y tế - Dược phẩm Việt Nam
|
4,17
|
-0,05
|
-1,18%
|
196.900
|
MEF
|
CTCP MEINFA
|
1,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MRF
|
CTCP Merufa
|
24,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
TNH
|
CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH
|
10,10
|
+0,10
|
+1,00%
|
99.800
|
TTD
|
CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức
|
140,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
1
|
|
|
|
|