|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
88.718 | 91.219 | 83.960 | 77.639 | 75.458 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
34.623 | 10.017 | 22.477 | 38.909 | 21.903 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.623 | 10.017 | 1.977 | 10.825 | 919 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
30.000 | | 20.500 | 28.084 | 20.984 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 21.500 | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 21.500 | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
48.534 | 54.114 | 56.239 | 22.712 | 38.365 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
38.527 | 37.206 | 33.953 | 13.843 | 12.355 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
6.255 | 8.782 | 9.779 | 8.186 | 15.393 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 10.000 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.952 | 427 | 14.808 | 682 | 10.617 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.200 | -2.301 | -2.301 | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
5.069 | 3.613 | 3.009 | 12.824 | 12.080 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
5.069 | 3.613 | 3.009 | 12.824 | 12.080 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
491 | 1.975 | 2.235 | 3.194 | 3.109 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
12 | 8 | 16 | 16 | 10 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
479 | 1.967 | 2.219 | 3.179 | 3.099 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
36.680 | 53.275 | 56.368 | 64.246 | 74.175 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
32.942 | 32.394 | 32.138 | 31.189 | 30.436 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
32.942 | 32.394 | 32.138 | 31.189 | 30.436 |
 | - Nguyên giá |
|
|
83.423 | 83.767 | 84.379 | 82.921 | 83.051 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-50.481 | -51.372 | -52.241 | -51.732 | -52.614 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
278 | 17.454 | 20.121 | 20.577 | 21.081 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
278 | 17.454 | 20.121 | 20.577 | 21.081 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | 9.000 | 19.200 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | 9.000 | 19.200 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.460 | 3.427 | 4.109 | 3.480 | 3.458 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.460 | 3.427 | 4.109 | 3.480 | 3.458 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
125.398 | 144.494 | 140.329 | 141.886 | 149.632 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.891 | 25.641 | 22.029 | 20.944 | 29.754 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.891 | 7.786 | 21.804 | 20.619 | 29.454 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
3.175 | 4.303 | 18.982 | 17.854 | 26.854 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
306 | 231 | 66 | 77 | 131 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
367 | | 265 | 22 | 200 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3 | 3 | 1 | 168 | 3 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | 263 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
35 | 60 | 60 | | 16 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
888 | 2.871 | 2.317 | 2.477 | 1.922 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
118 | 319 | 112 | 21 | 64 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| 17.854 | 225 | 325 | 300 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | 225 | 325 | 300 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| 17.854 | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
120.507 | 118.853 | 118.300 | 120.941 | 119.879 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
120.507 | 118.853 | 118.300 | 120.941 | 119.879 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
120.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
100 | 200 | 200 | 100 | 200 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
407 | -1.347 | -1.900 | 841 | -321 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
830 | 16 | 16 | 116 | 16 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-423 | -1.363 | -1.917 | 725 | -338 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
125.398 | 144.494 | 140.329 | 141.886 | 149.632 |