|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.026.213 | 1.025.041 | 1.017.058 | 1.144.411 | 1.201.623 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
333.765 | 325.001 | 328.009 | 389.711 | 523.002 |
 | 1. Tiền |
|
|
333.765 | 325.001 | 328.009 | 389.711 | 523.002 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
4.299 | 4.405 | 4.405 | 4.433 | 4.433 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
4.299 | 4.405 | 4.405 | 4.433 | 4.433 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
436.479 | 419.613 | 457.853 | 437.143 | 464.654 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
374.348 | 380.168 | 436.406 | 416.403 | 420.237 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
72.298 | 54.203 | 49.336 | 47.454 | 72.754 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
12.032 | 5.550 | 6.672 | 5.534 | 5.989 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-22.199 | -20.307 | -34.561 | -32.248 | -34.325 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
250.351 | 272.652 | 223.916 | 311.473 | 209.471 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
250.351 | 272.652 | 223.916 | 311.473 | 209.471 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.320 | 3.370 | 2.875 | 1.651 | 63 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.318 | 3.368 | 2.875 | 1.651 | 63 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2 | 2 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
167.053 | 164.108 | 160.906 | 153.768 | 148.782 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
88.664 | 86.930 | 84.940 | 79.014 | 75.240 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
80.662 | 78.928 | 76.938 | 71.012 | 67.238 |
 | - Nguyên giá |
|
|
459.464 | 463.511 | 466.501 | 466.631 | 467.399 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-378.803 | -384.582 | -389.563 | -395.619 | -400.162 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
8.002 | 8.002 | 8.002 | 8.002 | 8.002 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.021 | 9.021 | 9.021 | 9.021 | 9.021 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.019 | -1.019 | -1.019 | -1.019 | -1.019 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
52.109 | 50.897 | 49.685 | 48.473 | 47.262 |
 | - Nguyên giá |
|
|
110.561 | 110.561 | 110.561 | 110.561 | 110.561 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-58.452 | -59.664 | -60.876 | -62.087 | -63.299 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
26.281 | 26.281 | 26.281 | 26.281 | 26.281 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
26.281 | 26.281 | 26.281 | 26.281 | 26.281 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.193.266 | 1.189.149 | 1.177.964 | 1.298.179 | 1.350.405 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
905.540 | 912.031 | 888.281 | 994.833 | 1.041.471 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
668.201 | 721.413 | 718.135 | 823.634 | 892.282 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
243.755 | 241.050 | 215.395 | 237.906 | 203.246 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
124.683 | 165.330 | 169.620 | 163.452 | 150.360 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
194.627 | 196.759 | 202.884 | 302.530 | 428.016 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.157 | 2.043 | 5.174 | 6.818 | 1.597 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
38.075 | 45.482 | 54.261 | 46.245 | 43.416 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
31.653 | 34.210 | 34.818 | 34.680 | 34.492 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
2.588 | 3.332 | 3.169 | 3.607 | 2.834 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
17.544 | 17.352 | 17.448 | 15.585 | 16.717 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
14.118 | 15.854 | 15.367 | 12.810 | 11.604 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
237.339 | 190.618 | 170.147 | 171.199 | 149.189 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
188.727 | 142.707 | 94.616 | 98.169 | 63.591 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.200 | 2.200 | 2.200 | 400 | 400 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | 27.620 | 27.620 | 40.189 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
46.413 | 45.711 | 45.711 | 45.010 | 45.010 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
287.726 | 277.118 | 289.682 | 303.346 | 308.934 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
287.726 | 277.118 | 289.682 | 303.346 | 308.934 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
98.900 | 98.900 | 98.900 | 98.900 | 98.900 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-2.023 | -2.023 | -2.023 | -2.023 | -2.023 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
121.814 | 124.095 | 124.095 | 124.095 | 124.095 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
2.789 | 2.789 | 2.789 | 2.789 | 2.789 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
61.246 | 48.357 | 60.921 | 74.585 | 80.173 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
56.265 | 36.257 | 36.257 | 36.257 | 73.926 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.982 | 12.099 | 24.664 | 38.328 | 6.247 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.193.266 | 1.189.149 | 1.177.964 | 1.298.179 | 1.350.405 |