• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.721,74 -6,60/-0,38%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:00:01 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.721,74   -6,60/-0,38%  |   HNX-INDEX   246,37   -0,65/-0,26%  |   UPCOM-INDEX   124,18   +0,09/+0,07%  |   VN30   1.875,84   -14,10/-0,75%  |   HNX30   535,24   -3,98/-0,74%
12 Tháng Ba 2026 10:04:20 SA - Mở cửa
CTCP Đầu tư và Xây dựng số 18 (L18 : HNX)
Cập nhật ngày 12/03/2026
9:54:24 SA
24,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
24,00
Mở cửa
24,00
Cao nhất
24,00
Thấp nhất
24,00
Khối lượng
600
KLTB 10 ngày
57.940
Cao nhất 52 tuần
44,80
Thấp nhất 52 tuần
21,90
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
4.530.2124.318.8554.565.5184.770.9815.188.425
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
340.648195.685117.804113.248346.784
1. Tiền
326.302177.599111.51883.798188.182
2. Các khoản tương đương tiền
14.34618.0866.28629.450158.602
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
48.27348.27348.27348.27351.552
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
48.27348.27348.27348.27351.552
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1.437.1781.388.4541.566.3821.507.1661.837.616
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1.143.366954.9931.045.716977.0751.317.981
2. Trả trước cho người bán
369.286478.199563.313557.464480.067
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
14.02425.20625.67625.67687.971
6. Phải thu ngắn hạn khác
98.245114.799111.791125.383120.264
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-187.743-184.743-180.114-178.432-168.668
IV. Tổng hàng tồn kho
2.632.9362.645.3192.785.3453.040.5072.905.121
1. Hàng tồn kho
2.638.5462.650.9292.790.9563.046.1182.916.347
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-5.611-5.611-5.611-5.611-11.226
V. Tài sản ngắn hạn khác
71.17841.12447.71461.78747.351
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.0591.2682.1512.4072.476
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
70.11939.53245.40259.28144.733
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
 32416199142
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
525.381568.271606.674577.679598.615
I. Các khoản phải thu dài hạn
3216478478495
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
  462462462
5. Phải thu dài hạn khác
3216161633
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
342.556372.228358.783362.832372.968
1. Tài sản cố định hữu hình
325.271346.630342.745347.409357.476
- Nguyên giá
759.871790.258790.860804.537825.108
- Giá trị hao mòn lũy kế
-434.600-443.628-448.115-457.127-467.633
2. Tài sản cố định thuê tài chính
15.04614.45313.86013.28712.693
- Nguyên giá
18.98418.98418.98419.01019.010
- Giá trị hao mòn lũy kế
-3.938-4.531-5.124-5.724-6.318
3. Tài sản cố định vô hình
2.23811.1452.1782.1352.800
- Nguyên giá
2.95111.8752.9512.9513.686
- Giá trị hao mòn lũy kế
-713-730-773-816-887
III. Bất động sản đầu tư
  45.71546.01046.010
- Nguyên giá
  45.71546.01046.010
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
3.7391.9247.9458.48312.864
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
3.7391.9247.9458.48312.864
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
119.998133.546117.24182.35081.072
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
68.07168.07410.68010.70410.776
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
30.56044.56085.35585.35585.355
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-13.632-14.087-13.794-15.059-15.059
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
35.00035.00035.0001.350 
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
59.05660.55776.51277.52785.205
1. Chi phí trả trước dài hạn
37.37339.48256.04557.66865.955
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
4.5834.425 4.1093.951
3. Tài sản dài hạn khác
  4.267  
VII. Lợi thế thương mại
17.10016.65016.20015.75015.300
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
5.055.5934.887.1255.172.1915.348.6605.787.040
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
4.270.9374.088.4594.367.1524.522.5194.790.138
I. Nợ ngắn hạn
3.345.7263.166.0733.344.5423.430.2223.481.418
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.134.138939.855905.315833.551910.859
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
896.529659.634670.415672.322927.711
4. Người mua trả tiền trước
749.5211.219.0051.484.4221.673.0501.348.963
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
195.36560.30734.02132.11140.558
6. Phải trả người lao động
93.18641.42753.03657.23783.039
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
22.66315.86314.74316.1088.518
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
7037927591.165222
11. Phải trả ngắn hạn khác
171.958169.883109.91374.28184.406
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
69.77052.09652.82952.14259.228
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
11.8927.21119.08918.25617.914
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
925.212922.3861.022.6091.092.2971.308.720
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
1.565    
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
220747747903903
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
824.400804.498908.059978.4101.148.971
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
99.026117.140113.803112.984158.846
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
784.655798.667805.040826.140996.901
I. Vốn chủ sở hữu
784.655798.667805.040826.140996.901
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
381.165381.165457.398457.398457.398
2. Thặng dư vốn cổ phần
14.35514.35514.35514.28214.282
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
38.59838.59839.66239.66239.723
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
210.744222.751160.983179.790292.690
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
6.206210.185128.952128.952124.019
- LNST chưa phân phối kỳ này
204.53912.56632.03150.838168.671
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
139.793141.797132.642135.008192.808
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
5.055.5934.887.1255.172.1915.348.6605.787.040
Không có báo cáo nào.