• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.831,56 +10,24/+0,56%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:05 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.831,56   +10,24/+0,56%  |   HNX-INDEX   282,64   +0,68/+0,24%  |   UPCOM-INDEX   127,16   +0,27/+0,21%  |   VN30   1.979,23   +9,22/+0,47%  |   HNX30   465,78   -1,50/-0,32%
27 Tháng Tám 2026 10:51:27 CH - Mở cửa
CTCP Đầu tư và Xây dựng số 18 (L18 : HNX)
Cập nhật ngày 27/08/2026
2:45:04 CH
15,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
15,10
Mở cửa
15,10
Cao nhất
15,30
Thấp nhất
15,00
Khối lượng
6.300
KLTB 10 ngày
14.090
Cao nhất 52 tuần
31,50
Thấp nhất 52 tuần
13,80
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
4.565.5184.770.9815.188.4255.213.3035.450.127
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
117.804113.248346.784159.052164.099
1. Tiền
111.51883.798188.18234.81061.753
2. Các khoản tương đương tiền
6.28629.450158.602124.242102.346
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
48.27348.27351.552158.073156.901
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
48.27348.27351.552158.073156.901
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1.566.3821.507.1661.837.6161.770.0041.996.189
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1.045.716977.0751.317.9811.117.9611.279.635
2. Trả trước cho người bán
563.313557.464480.067651.797730.750
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
25.67625.67687.971  
6. Phải thu ngắn hạn khác
111.791125.383120.264162.119146.780
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-180.114-178.432-168.668-161.874-160.976
IV. Tổng hàng tồn kho
2.785.3453.040.5072.905.1213.072.6273.065.525
1. Hàng tồn kho
2.790.9563.046.1182.916.3473.083.8533.076.751
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-5.611-5.611-11.226-11.226-11.226
V. Tài sản ngắn hạn khác
47.71461.78747.35153.54767.413
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.1512.4072.4762.2402.214
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
45.40259.28144.73350.44664.399
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
16199142861800
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
606.674577.679598.615598.898705.243
I. Các khoản phải thu dài hạn
478478495253.755
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
462462462  
5. Phải thu dài hạn khác
161633253.755
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
358.783362.832372.968370.864373.944
1. Tài sản cố định hữu hình
342.745347.409357.476357.297360.965
- Nguyên giá
790.860804.537825.108836.941851.590
- Giá trị hao mòn lũy kế
-448.115-457.127-467.633-479.645-490.625
2. Tài sản cố định thuê tài chính
13.86013.28712.69310.84410.334
- Nguyên giá
18.98419.01019.01016.33516.335
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.124-5.724-6.318-5.490-6.001
3. Tài sản cố định vô hình
2.1782.1352.8002.7232.645
- Nguyên giá
2.9512.9513.6863.6863.686
- Giá trị hao mòn lũy kế
-773-816-887-964-1.041
III. Bất động sản đầu tư
45.71546.01046.01046.02046.020
- Nguyên giá
45.71546.01046.01046.02046.020
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
7.9458.48312.86412.4558.115
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
7.9458.48312.86412.4558.115
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
117.24182.35081.07282.334183.910
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
10.68010.70410.77610.10610.362
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
85.35585.35585.35585.355186.375
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-13.794-15.059-15.059-13.589-13.289
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
35.0001.350 462462
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
76.51277.52785.20587.20089.499
1. Chi phí trả trước dài hạn
56.04557.66865.95568.55771.464
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
 4.1093.9513.7933.635
3. Tài sản dài hạn khác
4.267    
VII. Lợi thế thương mại
16.20015.75015.30014.85014.400
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
5.172.1915.348.6605.787.0405.812.2016.155.370
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
4.367.1524.522.5194.790.1384.802.0405.119.554
I. Nợ ngắn hạn
3.344.5423.430.2223.481.4183.686.9173.941.587
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
905.315833.551910.8591.150.3811.266.205
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
670.415672.322927.711633.983651.858
4. Người mua trả tiền trước
1.484.4221.673.0501.348.9631.673.7571.752.456
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
34.02132.11140.55814.9987.026
6. Phải trả người lao động
53.03657.23783.03952.97074.710
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
14.74316.1088.51813.7109.933
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
7591.1652221.436759
11. Phải trả ngắn hạn khác
109.91374.28184.40671.01790.648
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
52.82952.14259.22863.97160.966
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
19.08918.25617.91410.69427.028
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
1.022.6091.092.2971.308.7201.115.1241.177.967
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
747903903903903
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
908.059978.4101.148.971955.8011.018.600
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
113.803112.984158.846158.420158.465
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
805.040826.140996.9011.010.1611.035.816
I. Vốn chủ sở hữu
805.040826.140996.9011.010.1611.035.816
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
457.398457.398457.398457.398571.747
2. Thặng dư vốn cổ phần
14.35514.28214.28214.28214.282
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
39.66239.66239.72339.72346.641
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
160.983179.790292.690303.364207.864
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
128.952128.952124.019290.806155.793
- LNST chưa phân phối kỳ này
32.03150.838168.67112.55952.071
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
132.642135.008192.808195.393195.282
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
5.172.1915.348.6605.787.0405.812.2016.155.370
Không có báo cáo nào.