|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
438.486 | 429.198 | 443.248 | 382.705 | 510.141 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.037 | 11.638 | 13.742 | 22.271 | 11.117 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.037 | 11.638 | 13.742 | 13.271 | 11.117 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 9.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
6.000 | | 30.000 | 34.000 | 20.634 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
1.050 | 1.050 | 1.050 | 1.050 | 1.050 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-1.050 | -1.050 | -1.050 | -1.050 | -1.050 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
6.000 | | 30.000 | 34.000 | 20.634 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
67.660 | 61.157 | 110.155 | 69.164 | 83.430 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
58.830 | 41.363 | 83.187 | 46.921 | 72.358 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
13.686 | 24.670 | 27.892 | 21.331 | 10.875 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | 4.000 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
321 | 302 | 253 | 912 | 197 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.177 | -5.177 | -5.177 | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
352.375 | 344.804 | 284.761 | 250.943 | 388.855 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
352.375 | 344.804 | 285.317 | 250.943 | 388.855 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | -556 | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
9.414 | 11.599 | 4.589 | 6.327 | 6.104 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.868 | 1.265 | 1.612 | 2.094 | 2.181 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
7.546 | 10.334 | 2.977 | 4.233 | 3.923 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
122.665 | 125.793 | 141.171 | 142.763 | 155.645 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
103.881 | 101.643 | 114.423 | 129.649 | 145.087 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
103.131 | 100.958 | 113.802 | 129.092 | 144.594 |
 | - Nguyên giá |
|
|
190.525 | 192.357 | 210.361 | 230.380 | 251.186 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-87.394 | -91.399 | -96.559 | -101.289 | -106.591 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
750 | 686 | 621 | 557 | 493 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.596 | 1.596 | 1.596 | 1.596 | 1.596 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-846 | -910 | -975 | -1.039 | -1.103 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
668 | 668 | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-668 | -668 | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
7.830 | 13.683 | 16.105 | 2.467 | 246 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.830 | 13.683 | 16.105 | 2.467 | 246 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
10.954 | 10.467 | 10.643 | 10.648 | 10.311 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
10.459 | 9.971 | 10.024 | 10.100 | 9.745 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
496 | 496 | 619 | 548 | 566 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
561.151 | 554.991 | 584.419 | 525.468 | 665.785 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
327.285 | 313.476 | 326.667 | 261.456 | 420.770 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
324.712 | 310.903 | 324.098 | 258.737 | 418.132 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
299.011 | 262.420 | 276.861 | 222.496 | 402.577 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
13.715 | 34.759 | 29.434 | 30.134 | 6.167 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
445 | 2.910 | 3.291 | 488 | 512 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.580 | 4.773 | 4.276 | 1.751 | 1.770 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.500 | 2.016 | 5.733 | 68 | 1.386 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.033 | 484 | 1.496 | 966 | 1.261 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | 595 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
801 | 978 | 518 | 415 | 495 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.628 | 2.563 | 2.488 | 2.419 | 3.369 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.572 | 2.572 | 2.569 | 2.718 | 2.638 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
2.572 | 2.572 | 2.569 | 2.718 | 2.638 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
233.866 | 241.515 | 257.752 | 264.013 | 245.016 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
233.866 | 241.515 | 257.752 | 264.013 | 245.016 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
152.280 | 152.280 | 152.280 | 152.280 | 152.280 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
81.586 | 89.235 | 105.472 | 111.732 | 92.735 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
65.347 | 65.347 | 65.347 | 105.472 | 80.624 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
16.239 | 23.888 | 40.125 | 6.261 | 12.112 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
561.151 | 554.991 | 584.419 | 525.468 | 665.785 |