VN-INDEX 1.828,12 -5,36/-0,29% |
HNX-INDEX 252,74 -0,53/-0,21% |
UPCOM-INDEX 128,42 -0,81/-0,63% |
VN30 1.997,86 -9,22/-0,46% |
HNX30 533,26 -2,08/-0,39%
22 Tháng Tư 2026 1:06:43 CH - Mở cửa
|
Ngành: Sản xuất thực phẩm (Mã ICB: 3570)
|
254,32
-1,23/-0,48%
Cập nhật lúc 22/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAM
|
CTCP Thủy sản Mekong
|
6,55
|
+0,10
|
+1,55%
|
9.000
|
ABT
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre
|
59,80
|
0,00
|
0,00%
|
3.100
|
ACL
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang
|
13,40
|
+0,20
|
+1,52%
|
1.800
|
AFX
|
CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
|
10,60
|
-0,10
|
-0,93%
|
68.600
|
AGF
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
|
1,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGM
|
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
2,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGX
|
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
|
285,00
|
+4,80
|
+1,71%
|
5.800
|
AIG
|
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG
|
44,20
|
-1,10
|
-2,43%
|
13.100
|
ANT
|
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang
|
36,60
|
0,00
|
0,00%
|
1.800
|
ANV
|
CTCP Nam Việt
|
24,75
|
-0,20
|
-0,80%
|
174.000
|
APF
|
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
|
49,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
APT
|
CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
|
2,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATA
|
CTCP NTACO
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATS
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS
|
27,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AVF
|
CTCP Việt An
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BAF
|
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
|
36,55
|
-0,10
|
-0,27%
|
633.100
|
BCF
|
CTCP Thực phẩm Bích Chi
|
43,00
|
0,00
|
0,00%
|
100
|
BHG
|
CTCP Chè Biển Hồ
|
11,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BLF
|
CTCP Thủy sản Bạc Liêu
|
2,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BLT
|
CTCP Lương thực Bình Định
|
22,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
|
|
|
|
|