VN-INDEX 1.735,78 -8,88/-0,51% |
HNX-INDEX 271,25 -3,80/-1,38% |
UPCOM-INDEX 126,59 +0,09/+0,07% |
VN30 1.872,07 -14,20/-0,75% |
HNX30 453,35 -6,01/-1,31%
01 Tháng Tám 2026 10:19:53 CH - Mở cửa
|
Ngành: Sản xuất thực phẩm (Mã ICB: 3570)
|
248,45
-2,60/-1,03%
Cập nhật lúc 31/07/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAM
|
CTCP Thủy sản Mekong
|
7,00
|
+0,11
|
+1,60%
|
2.700
|
AAN
|
CTCP Lương thực A An
|
15,25
|
0,00
|
0,00%
|
80.500
|
ABT
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre
|
50,40
|
0,00
|
0,00%
|
5.400
|
ACL
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang
|
11,90
|
-0,30
|
-2,46%
|
100
|
AFX
|
CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
|
10,30
|
+0,20
|
+1,98%
|
470.100
|
AGF
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
|
2,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGM
|
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
1,80
|
-0,20
|
-10,00%
|
68.700
|
AGX
|
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
|
150,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AIG
|
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG
|
52,50
|
+1,30
|
+2,54%
|
38.300
|
ANT
|
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang
|
22,80
|
-1,70
|
-6,94%
|
57.400
|
ANV
|
CTCP Nam Việt
|
17,05
|
-0,55
|
-3,13%
|
452.300
|
APF
|
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
|
46,30
|
0,00
|
0,00%
|
10.800
|
APT
|
CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
|
1,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATA
|
CTCP NTACO
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
11.900
|
ATS
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS
|
24,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BAF
|
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
|
29,70
|
+0,05
|
+0,17%
|
914.300
|
BCF
|
CTCP Thực phẩm Bích Chi
|
39,60
|
0,00
|
0,00%
|
300
|
BHG
|
CTCP Chè Biển Hồ
|
11,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BLF
|
CTCP Thủy sản Bạc Liêu
|
2,80
|
0,00
|
0,00%
|
300
|
BLT
|
CTCP Lương thực Bình Định
|
18,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
|
|
|
|
|