• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.838,90 +7,35/+0,40%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.838,90   +7,35/+0,40%  |   HNX-INDEX   293,79   -11,07/-3,63%  |   UPCOM-INDEX   125,09   -0,77/-0,61%  |   VN30   1.986,28   +3,99/+0,20%  |   HNX30   515,97   -3,92/-0,75%
06 Tháng Sáu 2026 6:04:16 CH - Mở cửa
Ngành: Sản xuất thực phẩm (Mã ICB: 3570) 244,91   -2,23/-0,90%
Cập nhật lúc 05/06/2026
DANH SÁCH CÔNG TY
Mã CK Tên công ty Giá gần nhất Thay đổi % Thay đổi Khối lượng
AAM  CTCP Thủy sản Mekong 6,43 -0,23 -3,45% 900
AAN  CTCP Lương thực A An 22,25 +0,20 +0,91% 445.600
ABT  CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre 55,50 -0,20 -0,36% 700
ACL  CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang 13,00 0,00 0,00% 0
AFX  CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang 10,40 +0,05 +0,48% 70.400
AGF  CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang 2,00 0,00 0,00% 600
AGM  CTCP Xuất nhập khẩu An Giang 2,60 -0,20 -7,14% 266.000
AGX  CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn 209,00 -6,90 -3,20% 2.500
AIG  CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG 50,70 -0,50 -0,98% 139.000
ANT  CTCP Rau quả thực phẩm An Giang 25,20 -0,40 -1,56% 8.100
ANV  CTCP Nam Việt 21,00 -0,20 -0,94% 322.700
APF  CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi 43,40 -0,90 -2,03% 13.400
APT  CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn 2,40 0,00 0,00% 500
ATA  CTCP NTACO 0,50 +0,10 +25,00% 18.500
ATS  CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS 27,40 0,00 0,00% 0
BAF  CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam 34,55 0,00 0,00% 1.298.300
BCF  CTCP Thực phẩm Bích Chi 42,20 0,00 0,00% 0
BHG  CTCP Chè Biển Hồ 11,00 0,00 0,00% 0
BLF  CTCP Thủy sản Bạc Liêu 2,60 0,00 0,00% 6.000
BLT  CTCP Lương thực Bình Định 22,70 +0,20 +0,89% 100
 
Thống kê ngành
Định giá
P/E 17,00
P/B 2,68
P/S 1,29
Khả năng sinh lợi
Tỷ lệ lãi gộp 16,55%
Tỷ lệ EBIT -101,64%
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD -100,97%
Tỷ lệ lãi ròng -103,04%
Sức mạnh tài chính
Khả năng thanh toán nhanh 2,18
Khả năng thanh toán hiện hành 2,78
Nợ dài hạn/Vốn CSH 0,11
Tổng nợ/Vốn CSH 0,82
Hiệu quả quản lý
ROA 6,23%
ROE 11,50%
ROIC 10,33%