VN-INDEX 1.780,68 -4,43/-0,25% |
HNX-INDEX 271,31 -0,90/-0,33% |
UPCOM-INDEX 124,96 -0,25/-0,20% |
VN30 1.922,42 -16,08/-0,83% |
HNX30 439,94 -1,47/-0,33%
29 Tháng Chín 2026 8:24:40 SA - Mở cửa
|
Ngành: Sản xuất thực phẩm (Mã ICB: 3570)
|
248,20
-2,08/-0,83%
Cập nhật lúc 28/09/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAM
|
CTCP Thủy sản Mekong
|
7,70
|
+0,17
|
+2,26%
|
31.300
|
AAN
|
CTCP Lương thực A An
|
15,80
|
0,00
|
0,00%
|
258.500
|
ABT
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre
|
50,00
|
+0,10
|
+0,20%
|
2.100
|
ACL
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang
|
11,05
|
-0,05
|
-0,45%
|
1.000
|
AFX
|
CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
|
9,87
|
-0,08
|
-0,80%
|
136.800
|
AGF
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
|
1,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGM
|
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
2,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGX
|
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
|
154,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AIG
|
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG
|
47,60
|
+0,40
|
+0,85%
|
1.000
|
ANT
|
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang
|
18,50
|
+0,15
|
+0,82%
|
14.600
|
ANV
|
CTCP Nam Việt
|
15,30
|
-0,65
|
-4,08%
|
669.300
|
APF
|
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
|
44,00
|
+0,20
|
+0,46%
|
4.300
|
APT
|
CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
|
1,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATA
|
CTCP NTACO
|
0,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATS
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS
|
23,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BAF
|
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
|
31,75
|
-0,10
|
-0,31%
|
1.538.200
|
BCF
|
CTCP Thực phẩm Bích Chi
|
36,00
|
0,00
|
0,00%
|
700
|
BHG
|
CTCP Chè Biển Hồ
|
11,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BLF
|
CTCP Thủy sản Bạc Liêu
|
2,60
|
+0,20
|
+8,33%
|
14.100
|
BLT
|
CTCP Lương thực Bình Định
|
18,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
|
|
|
|
|