|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
810.728 | 558.586 | 572.262 | 581.681 | 594.915 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.741 | 949 | 480 | 680 | 10.286 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.741 | 949 | 480 | 680 | 10.286 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
292.928 | 163.100 | 176.098 | 183.512 | 164.950 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
265.006 | 154.470 | 155.564 | 157.257 | 150.273 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
8.102 | 8.182 | 8.253 | 8.362 | 6.813 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
25.404 | 63.304 | 63.404 | 63.154 | 48.801 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
73.930 | 16.743 | 19.256 | 25.117 | 21.991 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-79.513 | -79.598 | -70.378 | -70.378 | -62.927 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
503.462 | 386.550 | 387.075 | 388.320 | 409.951 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
504.753 | 387.841 | 388.365 | 389.611 | 409.951 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.291 | -1.291 | -1.291 | -1.291 | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.594 | 7.985 | 8.608 | 9.167 | 9.726 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
287 | 13 | 11 | 8 | 20 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
6.618 | 7.283 | 7.907 | 8.469 | 9.016 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
690 | 690 | 690 | 690 | 690 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
553.752 | 822.690 | 822.788 | 822.730 | 823.358 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
342.427 | 443.625 | 443.859 | 443.859 | 443.809 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
342.427 | 443.625 | 443.859 | 443.859 | 443.809 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
987 | 719 | 583 | 525 | 1.168 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
288 | 77 | | | 1.168 |
 | - Nguyên giá |
|
|
17.052 | 16.988 | 16.988 | 16.988 | 26.007 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.764 | -16.910 | -16.988 | -16.988 | -24.840 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
700 | 641 | 583 | 525 | |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.295 | 8.295 | 8.295 | 8.295 | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.596 | -7.654 | -7.712 | -7.771 | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
160 | 160 | 160 | 160 | 160 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-160 | -160 | -160 | -160 | -160 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.577 | | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.577 | | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
176.749 | 262.732 | 262.732 | 262.732 | 262.732 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
176.749 | 262.732 | 262.732 | 262.732 | 262.732 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
26.847 | 26.847 | 26.847 | 26.847 | 26.847 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-26.847 | -26.847 | -26.847 | -26.847 | -26.847 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
33.589 | 115.614 | 115.614 | 115.614 | 115.650 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.101 | 115.614 | 115.614 | 115.614 | 115.650 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
4.200 | | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
28.288 | | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.364.480 | 1.381.275 | 1.395.050 | 1.404.411 | 1.418.273 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
744.753 | 699.658 | 711.812 | 724.926 | 722.287 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
673.577 | 628.508 | 553.207 | 565.505 | 504.685 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
250.249 | 225.661 | 283.817 | 301.220 | 273.492 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
97.375 | 93.118 | 90.748 | 85.206 | 78.896 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
7.849 | 8.215 | 8.415 | 5.549 | 5.549 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
68.206 | 62.808 | 62.960 | 63.260 | 60.071 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.043 | 830 | 978 | 1.308 | 376 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.181 | 1.966 | 2.073 | 2.306 | 801 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
21.581 | | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
207.721 | 217.843 | 86.160 | 88.609 | 67.924 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
18.373 | 18.067 | 18.055 | 18.049 | 17.576 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
71.175 | 71.150 | 158.605 | 159.421 | 217.602 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | 138.605 | 139.421 | 140.234 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
71.175 | 71.150 | 20.000 | 20.000 | 77.368 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
619.727 | 681.617 | 683.238 | 679.485 | 695.986 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
619.727 | 681.617 | 683.238 | 679.485 | 695.986 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
515.000 | 515.000 | 515.000 | 515.000 | 515.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.426 | 1.426 | 1.426 | 1.426 | 1.426 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-44 | -44 | -44 | -44 | -44 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
42.697 | 42.697 | 42.697 | 42.697 | 42.697 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
20.955 | 20.955 | 20.955 | 20.955 | 20.955 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
26.889 | 101.583 | 103.204 | 99.451 | 115.952 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
79.643 | 97.026 | 97.026 | 97.026 | 97.026 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-52.754 | 4.557 | 6.178 | 2.425 | 18.926 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
12.804 | | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.364.480 | 1.381.275 | 1.395.050 | 1.404.411 | 1.418.273 |