|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.017.034 | 1.112.998 | 1.076.633 | 1.073.109 | 1.089.788 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
427.200 | 359.414 | 233.488 | 98.813 | 114.390 |
 | 1. Tiền |
|
|
49.200 | 51.414 | 83.488 | 58.813 | 69.348 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
378.000 | 308.000 | 150.000 | 40.000 | 45.042 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 86.000 | 186.000 | 153.000 | 234.908 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 86.000 | 186.000 | 153.000 | 234.908 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
269.764 | 257.835 | 265.877 | 363.579 | 292.501 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
238.054 | 242.448 | 246.267 | 337.132 | 274.587 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
24.474 | 8.980 | 11.201 | 17.606 | 12.566 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
7.236 | 6.407 | 8.409 | 8.841 | 5.348 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
274.843 | 343.490 | 320.944 | 374.708 | 359.138 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
274.843 | 343.490 | 320.944 | 374.708 | 359.138 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
45.228 | 66.260 | 70.323 | 83.010 | 88.851 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.165 | 4.111 | 4.703 | 9.963 | 6.478 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
40.280 | 57.783 | 59.035 | 69.135 | 78.886 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.782 | 4.366 | 6.586 | 3.912 | 3.487 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
465.329 | 500.294 | 485.284 | 495.760 | 502.352 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
401.407 | 435.646 | 420.858 | 425.980 | 431.163 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
364.491 | 399.038 | 384.553 | 389.977 | 395.460 |
 | - Nguyên giá |
|
|
853.237 | 902.183 | 902.687 | 923.349 | 944.414 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-488.746 | -503.145 | -518.133 | -533.372 | -548.954 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
36.916 | 36.608 | 36.305 | 36.004 | 35.702 |
 | - Nguyên giá |
|
|
54.390 | 54.390 | 54.390 | 54.390 | 54.390 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-17.474 | -17.782 | -18.085 | -18.386 | -18.688 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.619 | 1.002 | 1.002 | 1.302 | 3.048 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.619 | 1.002 | 1.002 | 1.302 | 3.048 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
55.000 | 55.000 | 55.000 | 55.000 | 55.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
55.000 | 55.000 | 55.000 | 55.000 | 55.000 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
6.302 | 8.646 | 8.424 | 13.479 | 13.142 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.532 | 3.577 | 3.355 | 8.410 | 8.073 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.770 | 5.069 | 5.069 | 5.069 | 5.069 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.482.362 | 1.613.292 | 1.561.916 | 1.568.869 | 1.592.140 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
503.131 | 574.785 | 483.378 | 581.051 | 520.529 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
495.139 | 566.731 | 475.030 | 572.490 | 512.709 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
55.000 | 55.000 | 55.000 | 55.000 | 55.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
242.392 | 329.240 | 262.778 | 317.963 | 230.949 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
11.922 | 44.510 | 43.083 | 9.839 | 22.897 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
44.525 | 26.255 | 16.132 | 14.038 | 27.339 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
52.264 | 70.984 | 38.392 | 47.908 | 65.474 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
69.179 | 25.343 | 49.825 | 99.000 | 90.650 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.523 | 4.956 | 7.812 | 7.175 | 3.113 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
13.335 | 10.442 | 2.009 | 21.567 | 17.286 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
7.992 | 8.054 | 8.348 | 8.561 | 7.820 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
7.992 | 8.054 | 8.348 | 8.561 | 7.820 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
979.231 | 1.038.506 | 1.078.538 | 987.819 | 1.071.612 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
979.231 | 1.038.506 | 1.078.538 | 987.819 | 1.071.612 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
648.000 | 648.000 | 648.000 | 648.000 | 648.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
157.895 | 157.895 | 157.895 | 237.820 | 237.820 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
173.336 | 232.611 | 272.643 | 101.999 | 185.792 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
32.800 | 32.800 | 232.611 | 21.904 | 21.904 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
140.535 | 199.810 | 40.032 | 80.095 | 163.888 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.482.362 | 1.613.292 | 1.561.916 | 1.568.869 | 1.592.140 |