|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
42.079 | 51.729 | 54.474 | 52.761 | 41.031 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.424 | 5.990 | 1.525 | 5.613 | 3.996 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.424 | 2.990 | 1.525 | 5.613 | 3.996 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 3.000 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
35.500 | 42.000 | 50.000 | 44.000 | 34.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
35.500 | 42.000 | 50.000 | 44.000 | 34.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.443 | 2.189 | 1.606 | 1.336 | 1.257 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
707 | 1.182 | 513 | 693 | 767 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
119 | 132 | 70 | 85 | 70 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
715 | 993 | 1.146 | 678 | 544 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-97 | -118 | -124 | -119 | -124 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.707 | 1.491 | 1.313 | 1.238 | 1.368 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.707 | 1.491 | 1.313 | 1.238 | 1.368 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5 | 59 | 31 | 573 | 410 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5 | 59 | 31 | 559 | 410 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 14 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
32.536 | 34.965 | 38.129 | 47.892 | 58.209 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
31.372 | 33.852 | 37.096 | 37.449 | 55.945 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
31.208 | 33.720 | 36.861 | 37.252 | 55.784 |
 | - Nguyên giá |
|
|
60.238 | 64.941 | 69.425 | 72.179 | 94.281 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-29.030 | -31.221 | -32.564 | -34.927 | -38.497 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
164 | 132 | 235 | 197 | 161 |
 | - Nguyên giá |
|
|
320 | 320 | 470 | 470 | 470 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-156 | -188 | -235 | -273 | -309 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
873 | 822 | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.270 | 1.270 | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-397 | -448 | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
19 | 95 | 516 | 9.880 | 27 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
19 | 95 | 516 | 9.880 | 27 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
273 | 196 | 517 | 563 | 2.237 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
273 | 196 | 517 | 563 | 2.237 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
74.615 | 86.694 | 92.604 | 100.653 | 99.240 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
10.971 | 13.532 | 11.436 | 11.657 | 14.127 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
10.971 | 13.532 | 11.436 | 11.657 | 14.127 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
494 | 271 | 340 | 338 | 4.795 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
639 | | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
853 | 1.082 | 888 | 927 | 819 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.860 | 3.390 | 1.953 | 2.613 | 2.000 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| 145 | 242 | 327 | 517 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
532 | 380 | 392 | 723 | 813 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
5.593 | 8.264 | 7.623 | 6.730 | 5.184 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
63.644 | 73.162 | 81.168 | 88.996 | 85.113 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
63.644 | 73.162 | 81.168 | 88.996 | 85.113 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
25.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
85 | 85 | 85 | 85 | 85 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
16.412 | 20.424 | 27.081 | 32.422 | 38.045 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
22.147 | 27.652 | 29.001 | 31.488 | 21.983 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
6.099 | 11.010 | 15.648 | 17.432 | 9.577 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
16.048 | 16.642 | 13.353 | 14.056 | 12.406 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
74.615 | 86.694 | 92.604 | 100.653 | 99.240 |