• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.867,62 +7,48/+0,40%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.867,62   +7,48/+0,40%  |   HNX-INDEX   262,72   +0,89/+0,34%  |   UPCOM-INDEX   128,04   -0,01/-0,01%  |   VN30   2.050,85   +11,05/+0,54%  |   HNX30   578,16   +0,94/+0,16%
24 Tháng Hai 2026 7:14:06 CH - Mở cửa
CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam (MCO : HNX)
Cập nhật ngày 24/02/2026
2:45:08 CH
5,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
5,10
Mở cửa
5,30
Cao nhất
5,40
Thấp nhất
5,10
Khối lượng
2.100
KLTB 10 ngày
2.590
Cao nhất 52 tuần
11,80
Thấp nhất 52 tuần
4,90
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
24/02/2026 5,10 0 9.600 0 37.700 -28.100 2.100 11.010
23/02/2026 5,10 28 12.025 22 15.407 -3.382 3.500 18.100
13/02/2026 5,10 17 8.808 17 10.600 -1.792 2.200 11.260
12/02/2026 5,30 23 9.081 18 20.300 -11.219 2.000 10.620
11/02/2026 5,40 25 11.947 16 8.890 3.057 1.100 5.680
10/02/2026 5,20 18 21.103 15 12.700 8.403 6.400 32.750
09/02/2026 5,20 17 7.753 11 7.000 753 200 1.040
06/02/2026 5,10 22 15.303 21 43.000 -27.697 800 4.120
05/02/2026 5,30 21 9.003 23 17.516 -8.513 1.400 7.490
04/02/2026 5,40 34 12.871 33 18.302 -5.431 6.200 32.360
03/02/2026 5,40 35 24.712 22 19.692 5.020 2.500 13.300
02/02/2026 5,20 27 14.229 18 24.602 -10.373 3.400 17.750
30/01/2026 5,40 27 18.818 26 11.400 7.418 2.800 15.280
29/01/2026 5,30 51 61.620 25 11.800 49.820 7.700 40.020
28/01/2026 5,20 42 44.197 15 46.400 -2.203 16.400 85.300
27/01/2026 5,30 29 17.420 31 22.200 -4.780 3.600 19.580
26/01/2026 5,60 20 11.402 16 8.000 3.402 2.700 14.900
23/01/2026 5,60 47 23.102 25 20.400 2.702 12.400 67.140
22/01/2026 5,50 46 20.297 26 26.961 -6.664 9.500 52.800
21/01/2026 5,80 26 15.602 32 31.240 -15.638 6.200 35.890