|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
3.341.195 | 3.162.098 | 3.240.871 | 5.480.853 | 5.806.471 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
25.254 | 32.002 | 4.065 | 3.812 | 3.012 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.554 | 12.302 | 4.065 | 3.782 | 2.982 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
19.700 | 19.700 | | 30 | 30 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
9.000 | | | 64.298 | 196.626 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
9.000 | | | 64.298 | 196.626 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.205.563 | 1.023.329 | 1.082.898 | 972.966 | 854.537 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
300.698 | 293.610 | 290.796 | 285.478 | 282.682 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
335.761 | 333.684 | 383.628 | 317.096 | 319.668 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
190.000 | 1.500 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
381.042 | 396.473 | 410.412 | 373.123 | 254.917 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.938 | -1.938 | -1.938 | -2.730 | -2.730 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.017.575 | 2.026.068 | 2.067.647 | 4.341.923 | 4.639.175 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.017.575 | 2.026.068 | 2.067.647 | 4.341.923 | 4.639.175 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
83.803 | 80.700 | 86.261 | 97.854 | 113.122 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.229 | | 3.052 | 1.890 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
75.065 | 75.716 | 80.296 | 93.888 | 110.829 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.509 | 4.983 | 2.912 | 2.076 | 2.293 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
4.441.440 | 4.504.132 | 4.549.937 | 2.533.964 | 2.522.945 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.995.997 | 2.059.881 | 2.011.409 | 77.489 | 79.494 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| 69.328 | 30.075 | 23.598 | 25.604 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.995.997 | 1.990.553 | 1.981.334 | 53.890 | 53.890 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
214.194 | 209.634 | 208.455 | 207.016 | 205.612 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
182.816 | 178.256 | 177.077 | 175.638 | 174.235 |
 | - Nguyên giá |
|
|
248.494 | 231.697 | 231.955 | 231.955 | 231.955 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-65.678 | -53.441 | -54.877 | -56.316 | -57.720 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
31.378 | 31.378 | 31.378 | 31.378 | 31.378 |
 | - Nguyên giá |
|
|
31.747 | 31.647 | 31.647 | 31.647 | 31.647 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-369 | -269 | -269 | -269 | -269 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
23.382 | 23.051 | 22.721 | 22.390 | 22.060 |
 | - Nguyên giá |
|
|
30.103 | 30.103 | 30.103 | 30.103 | 30.103 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.722 | -7.052 | -7.383 | -7.713 | -8.043 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.881.618 | 1.934.633 | 2.032.347 | 5.790 | 5.790 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.881.618 | 1.934.633 | 2.032.347 | 5.790 | 5.790 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
36.550 | 16.150 | 16.150 | 1.959.342 | 1.950.156 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
38.550 | 18.150 | 18.150 | 18.150 | 18.150 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.000 | -2.000 | -2.000 | -2.000 | -2.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 1.943.192 | 1.934.006 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
289.700 | 260.783 | 258.854 | 261.936 | 259.832 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
252.067 | 255.149 | 251.769 | 254.850 | 256.868 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
5.633 | 5.633 | 7.086 | 7.086 | 2.965 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
32.000 | | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
7.782.636 | 7.666.231 | 7.790.808 | 8.014.817 | 8.329.416 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
5.964.643 | 5.847.383 | 5.968.146 | 6.193.813 | 6.508.705 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.186.324 | 2.341.363 | 2.021.503 | 2.157.400 | 2.337.023 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.365.571 | 1.624.276 | 1.285.650 | 1.411.054 | 1.548.301 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
93.447 | 47.276 | 37.661 | 32.521 | 53.452 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
50.815 | 28.534 | 28.534 | 28.534 | 28.534 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
19.773 | 2.954 | 16.054 | 460 | 6.933 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.307 | 1.502 | 1.729 | 1.704 | 1.766 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
28.858 | 41.572 | 29.393 | 41.045 | 37.789 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | 2.791 | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
303.859 | 272.554 | 295.056 | 318.189 | 336.849 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
322.667 | 322.667 | 322.667 | 322.667 | 322.667 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
28 | 28 | 1.968 | 1.225 | 730 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.778.319 | 3.506.020 | 3.946.643 | 4.036.413 | 4.171.682 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
690.367 | 758.001 | 765.244 | 777.066 | 783.494 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
3.082.953 | 2.747.232 | 3.176.140 | 3.258.561 | 3.387.401 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
4.998 | 787 | 787 | 787 | 787 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | 4.471 | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.817.993 | 1.818.847 | 1.822.662 | 1.821.004 | 1.820.711 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.817.993 | 1.818.847 | 1.822.662 | 1.821.004 | 1.820.711 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.004.757 | 1.004.757 | 1.004.757 | 1.004.757 | 1.004.757 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
207.059 | 207.059 | 207.059 | 207.059 | 207.059 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-7.087 | -7.087 | -7.087 | -7.087 | -7.087 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
608.014 | 609.601 | 613.028 | 611.501 | 611.315 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
607.782 | 607.937 | 601.939 | 611.269 | 610.896 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
232 | 1.664 | 11.089 | 231 | 419 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
5.250 | 4.518 | 4.906 | 4.775 | 4.667 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
7.782.636 | 7.666.231 | 7.790.808 | 8.014.817 | 8.329.416 |