• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.717,59 -10,75/-0,62%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:04:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.717,59   -10,75/-0,62%  |   HNX-INDEX   246,47   -0,55/-0,22%  |   UPCOM-INDEX   124,13   +0,04/+0,03%  |   VN30   1.871,98   -17,96/-0,95%  |   HNX30   535,83   -3,39/-0,63%
12 Tháng Ba 2026 10:07:17 SA - Mở cửa
CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy (NBB : HOSE)
Cập nhật ngày 12/03/2026
10:02:29 SA
17,05 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,58%)
Tham chiếu
17,15
Mở cửa
17,05
Cao nhất
17,05
Thấp nhất
17,05
Khối lượng
200
KLTB 10 ngày
74.700
Cao nhất 52 tuần
28,40
Thấp nhất 52 tuần
16,00
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
3.005.6633.466.9413.341.1953.162.0983.240.871
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
33.13027.27925.25432.0024.065
1. Tiền
33.1307.5795.55412.3024.065
2. Các khoản tương đương tiền
 19.70019.70019.700 
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
9.0009.0009.000  
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
9.0009.0009.000  
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
944.5831.377.8881.205.5631.023.3291.082.898
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
309.660307.300300.698293.610290.796
2. Trả trước cho người bán
352.882357.513335.761333.684383.628
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
2.300346.788190.0001.500 
6. Phải thu ngắn hạn khác
350.446437.293381.042396.473410.412
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-70.705-71.005-1.938-1.938-1.938
IV. Tổng hàng tồn kho
1.948.5881.980.2802.017.5752.026.0682.067.647
1. Hàng tồn kho
1.948.5881.980.2802.017.5752.026.0682.067.647
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
70.36172.49483.80380.70086.261
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2271975.229 3.052
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
69.80471.98875.06575.71680.296
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
3303083.5094.9832.912
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
4.749.8624.406.2064.441.4404.504.1324.549.937
I. Các khoản phải thu dài hạn
2.408.5992.002.1201.995.9972.059.8812.011.409
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
   69.32830.075
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
346.188    
5. Phải thu dài hạn khác
2.062.4112.002.1201.995.9971.990.5531.981.334
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
217.602215.941214.194209.634208.455
1. Tài sản cố định hữu hình
186.224184.563182.816178.256177.077
- Nguyên giá
252.740252.206248.494231.697231.955
- Giá trị hao mòn lũy kế
-66.515-67.643-65.678-53.441-54.877
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
31.37831.37831.37831.37831.378
- Nguyên giá
31.74731.74731.74731.64731.647
- Giá trị hao mòn lũy kế
-369-369-369-269-269
III. Bất động sản đầu tư
8.82423.71223.38223.05122.721
- Nguyên giá
14.72030.10330.10330.10330.103
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.895-6.391-6.722-7.052-7.383
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.797.2881.840.9551.881.6181.934.6332.032.347
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.797.2881.840.9551.881.6181.934.6332.032.347
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
36.55036.55036.55016.15016.150
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
38.55038.55038.55018.15018.150
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-2.000-2.000-2.000-2.000-2.000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
280.999286.928289.700260.783258.854
1. Chi phí trả trước dài hạn
241.586248.295252.067255.149251.769
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
5.4135.6335.6335.6337.086
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
34.00033.00032.000  
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
7.755.5257.873.1487.782.6367.666.2317.790.808
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
5.937.2206.055.1705.964.6435.847.3835.968.146
I. Nợ ngắn hạn
2.573.9422.613.1992.186.3242.341.3632.021.503
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.711.8531.757.1681.365.5711.624.2761.285.650
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
95.56193.07593.44747.27637.661
4. Người mua trả tiền trước
42.73649.91250.81528.53428.534
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
26.55619.14619.7732.95416.054
6. Phải trả người lao động
3.9031.8161.3071.5021.729
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
45.82336.54928.85841.57229.393
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
    2.791
11. Phải trả ngắn hạn khác
323.033332.113303.859272.554295.056
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
322.879322.667322.667322.667322.667
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.59875628281.968
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
3.363.2783.441.9703.778.3193.506.0203.946.643
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
644.567667.344690.367758.001765.244
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2.713.9302.769.3353.082.9532.747.2323.176.140
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
4.7805.2914.998787787
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
    4.471
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
1.818.3051.817.9781.817.9931.818.8471.822.662
I. Vốn chủ sở hữu
1.818.3051.817.9781.817.9931.818.8471.822.662
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
1.004.7571.004.7571.004.7571.004.7571.004.757
2. Thặng dư vốn cổ phần
207.059207.059207.059207.059207.059
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
-7.087-7.087-7.087-7.087-7.087
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
       
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
608.214607.941608.014609.601613.028
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
607.048607.813607.782607.937601.939
- LNST chưa phân phối kỳ này
1.1651282321.66411.089
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
5.3635.3085.2504.5184.906
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
7.755.5257.873.1487.782.6367.666.2317.790.808
Không có báo cáo nào.