|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
27.549.221 | 25.981.904 | 25.162.788 | 24.963.680 | 19.246.028 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
5.443.294 | 4.395.435 | 3.514.681 | 3.361.202 | 6.814.305 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.384.367 | 889.818 | 1.426.593 | 1.224.565 | 1.708.379 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
4.058.927 | 3.505.617 | 2.088.088 | 2.136.637 | 5.105.926 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
791.730 | 607.957 | 598.897 | 510.439 | 1.352.275 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
791.730 | 607.957 | 598.897 | 510.439 | 1.352.275 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.628.692 | 2.722.760 | 2.455.000 | 2.541.483 | 1.891.019 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.466.566 | 1.188.318 | 1.271.166 | 1.208.077 | 1.043.055 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
492.362 | 500.211 | 529.308 | 695.372 | 370.907 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
94.581 | 90.081 | 90.081 | 78.971 | 75.471 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
655.711 | 1.024.677 | 646.972 | 641.591 | 523.504 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-80.527 | -80.527 | -82.527 | -82.527 | -121.918 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
17.993.417 | 17.542.660 | 17.901.843 | 17.851.636 | 8.677.574 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
18.060.594 | 17.608.872 | 17.967.218 | 17.916.460 | 8.742.397 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-67.178 | -66.211 | -65.375 | -64.823 | -64.823 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
692.089 | 713.091 | 692.368 | 698.920 | 510.855 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
329.833 | 332.593 | 318.211 | 315.531 | 279.687 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
358.796 | 365.147 | 372.283 | 367.217 | 220.007 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.459 | 15.351 | 1.874 | 16.172 | 11.162 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.758.769 | 2.781.044 | 3.051.296 | 3.423.298 | 7.318.486 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
10.058 | 12.118 | 158.028 | 675.503 | 1.184.926 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | 435.127 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
10.058 | 12.118 | 158.028 | 675.503 | 749.799 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
142.915 | 129.475 | 133.050 | 125.279 | 107.731 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
72.116 | 64.307 | 73.502 | 71.346 | 59.427 |
 | - Nguyên giá |
|
|
175.719 | 168.587 | 177.261 | 177.884 | 167.128 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-103.602 | -104.280 | -103.758 | -106.538 | -107.701 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
70.799 | 65.167 | 59.548 | 53.933 | 48.303 |
 | - Nguyên giá |
|
|
139.153 | 139.153 | 139.153 | 139.153 | 138.862 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-68.355 | -73.986 | -79.606 | -85.221 | -90.559 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
315.909 | 308.752 | 324.437 | 293.329 | 445.231 |
 | - Nguyên giá |
|
|
388.138 | 384.800 | 403.996 | 378.117 | 535.258 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-72.229 | -76.048 | -79.558 | -84.788 | -90.027 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.449 | 35.333 | 5.101 | 5.659 | 15.484 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.449 | 35.333 | 5.101 | 5.659 | 15.484 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.794.387 | 1.800.569 | 1.892.716 | 1.828.501 | 5.038.361 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.791.978 | 1.798.160 | 1.890.307 | 1.826.092 | 5.035.952 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.409 | 2.409 | 2.409 | 2.409 | 2.409 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
490.050 | 494.798 | 537.964 | 495.029 | 526.753 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
98.924 | 68.965 | 101.709 | 27.859 | 49.311 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
391.126 | 425.832 | 436.255 | 467.170 | 477.441 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
30.307.990 | 28.762.948 | 28.214.084 | 28.386.979 | 26.564.514 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
15.741.777 | 14.243.568 | 13.995.267 | 14.019.914 | 11.740.270 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
10.147.774 | 8.635.976 | 7.022.560 | 7.004.200 | 6.453.835 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.887.140 | 2.976.878 | 1.491.481 | 1.442.367 | 1.016.904 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.027.334 | 632.162 | 629.248 | 481.510 | 463.430 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.023.680 | 2.279.143 | 2.678.825 | 2.446.949 | 2.588.130 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
399.258 | 132.628 | 115.730 | 233.340 | 228.275 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
39.964 | 4.022 | 3.311 | 9.222 | 64.960 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.247.173 | 1.226.408 | 1.088.200 | 1.068.198 | 1.037.267 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
25.496 | 32.125 | 30.656 | 25.377 | 16.054 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.418.048 | 1.275.850 | 903.486 | 1.219.564 | 975.123 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
25.569 | 25.291 | 24.481 | 23.961 | 23.986 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
54.111 | 51.468 | 57.143 | 53.712 | 39.707 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.594.002 | 5.607.592 | 6.972.708 | 7.015.714 | 5.286.435 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
121.844 | 95.007 | 225.430 | 95.019 | 189.745 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
4.074.040 | 4.124.252 | 5.359.489 | 5.549.806 | 4.504.698 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.053.465 | 1.055.621 | 1.065.997 | 1.056.253 | 172.996 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
41.375 | 41.136 | 41.086 | 40.040 | 87.415 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
303.279 | 291.576 | 280.706 | 274.596 | 331.581 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
14.566.213 | 14.519.380 | 14.218.817 | 14.367.065 | 14.824.244 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
14.566.213 | 14.519.380 | 14.218.817 | 14.367.065 | 14.824.244 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.850.753 | 3.850.753 | 3.850.753 | 3.850.753 | 4.850.974 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.643.023 | 2.643.023 | 2.643.023 | 2.643.023 | 4.142.390 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
10.709 | 10.709 | 10.709 | 10.709 | 10.709 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
2.217 | 2.217 | 2.217 | 2.217 | 2.217 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
3.165.748 | 3.279.796 | 3.163.122 | 3.309.085 | 3.655.936 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.653.544 | 3.171.439 | 2.955.435 | 2.955.435 | 2.954.564 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
512.203 | 108.357 | 207.686 | 353.649 | 701.372 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
4.893.763 | 4.732.882 | 4.548.993 | 4.551.278 | 2.162.019 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
30.307.990 | 28.762.948 | 28.214.084 | 28.386.979 | 26.564.514 |