• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.875,43 +7,53/+0,40%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:54:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.875,43   +7,53/+0,40%  |   HNX-INDEX   248,36   +1,26/+0,51%  |   UPCOM-INDEX   122,94   +1,11/+0,91%  |   VN30   2.069,78   +3,57/+0,17%  |   HNX30   543,05   +11,69/+2,20%
12 Tháng Giêng 2026 10:56:57 SA - Mở cửa
CTCP Đá Núi Nhỏ (NNC : HOSE)
Cập nhật ngày 12/01/2026
10:54:44 SA
58,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-1,40 (-2,33%)
Tham chiếu
60,00
Mở cửa
61,50
Cao nhất
61,50
Thấp nhất
58,30
Khối lượng
9.500
KLTB 10 ngày
104.450
Cao nhất 52 tuần
77,90
Thấp nhất 52 tuần
23,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
12/01/2026 9.897.647 500 4.900 -4.400 29.388 288.001 -258.613
09/01/2026 9.878.147 23.600 20.000 3.600 1.374.783 1.165.070 209.713
08/01/2026 9.883.447 0 12.900 -12.900 0 804.759 -804.759
07/01/2026 9.873.047 17.200 10.400 6.800 1.053.751 637.152 416.599
06/01/2026 9.889.347 200 18.500 -18.300 12.577 1.163.401 -1.150.824
05/01/2026 9.880.347 8.300 5.700 2.600 529.988 363.968 166.020
31/12/2025 9.875.747 3.400 4.100 -700 226.499 273.131 -46.632
30/12/2025 9.875.747 3.400 6.900 -3.500 252.753 512.940 -260.187
29/12/2025 9.875.647 3.500 13.000 -9.500 267.179 992.379 -725.200
26/12/2025 9.877.738 9.700 1.409 8.291 735.094 106.778 628.316
25/12/2025 9.885.438 14.000 2.000 12.000 1.056.204 150.886 905.318
24/12/2025 9.895.438 24.100 4.000 20.100 1.711.463 284.060 1.427.403
23/12/2025 9.910.229 14.400 3.309 11.091 1.015.610 233.379 782.231
22/12/2025 9.923.629 15.400 1.000 14.400 1.078.281 70.018 1.008.263
19/12/2025 9.936.829 2.200 8.200 -6.000 151.427 564.408 -412.982
18/12/2025 9.937.629 12.200 1.400 10.800 841.182 96.529 744.653
17/12/2025 9.949.629 12.800 200 12.600 870.722 13.605 857.117
16/12/2025 9.961.829 20.200 600 19.600 1.382.383 41.061 1.341.322
15/12/2025 9.982.029 7.800 0 7.800 491.870 0 491.870
12/12/2025 9.986.829 4.800 2.400 2.400 296.762 148.381 148.381