|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
78.399 | 99.988 | 113.503 | 105.575 | 117.885 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
39.746 | 38.143 | 65.134 | 54.260 | 54.428 |
 | 1. Tiền |
|
|
17.746 | 21.143 | 65.134 | 54.260 | 35.428 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
22.000 | 17.000 | | | 19.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 2.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 2.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
36.699 | 52.639 | 43.388 | 40.276 | 53.878 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
36.292 | 51.575 | 41.654 | 38.436 | 52.542 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
278 | 339 | 400 | 1.356 | 384 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
330 | 958 | 1.833 | 983 | 1.438 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-201 | -233 | -500 | -500 | -487 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.407 | 9.077 | 4.112 | 10.199 | 6.741 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.407 | 9.077 | 4.112 | 10.199 | 6.741 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
547 | 129 | 869 | 840 | 839 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
28 | 18 | 109 | 129 | 204 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 111 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
519 | | 760 | 712 | 635 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
30.905 | 26.522 | 24.318 | 17.907 | 19.715 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
29.061 | 24.893 | 21.128 | 14.878 | 16.659 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
29.011 | 24.812 | 21.059 | 14.727 | 16.461 |
 | - Nguyên giá |
|
|
123.041 | 126.990 | 131.181 | 126.452 | 132.588 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-94.030 | -102.179 | -110.121 | -111.725 | -116.128 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
51 | 81 | 69 | 151 | 198 |
 | - Nguyên giá |
|
|
70 | 110 | 110 | 205 | 275 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-19 | -29 | -41 | -54 | -77 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | 15 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | 15 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.844 | 1.630 | 3.190 | 3.014 | 3.056 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.844 | 1.630 | 3.190 | 3.014 | 3.056 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
109.304 | 126.510 | 137.821 | 123.482 | 137.600 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
38.860 | 55.416 | 66.125 | 51.433 | 65.714 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
30.582 | 47.452 | 58.474 | 47.718 | 65.400 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
313 | 313 | 313 | 313 | 313 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.899 | 13.451 | 19.932 | 11.142 | 10.669 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
123 | 231 | 133 | 149 | 432 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.775 | 3.060 | 2.599 | 2.262 | 3.209 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
20.487 | 25.736 | 30.510 | 29.049 | 42.526 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.290 | 1.981 | 2.524 | 2.508 | 5.960 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.811 | 1.780 | 1.758 | 2.140 | 1.041 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
883 | 899 | 704 | 155 | 1.248 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
8.278 | 7.964 | 7.651 | 3.715 | 313 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
6.711 | 6.711 | 6.711 | 3.088 | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.567 | 1.254 | 940 | 627 | 313 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
70.445 | 71.094 | 71.697 | 72.048 | 71.887 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
70.445 | 71.094 | 71.697 | 72.048 | 71.887 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
60.000 | 60.000 | 60.000 | 60.000 | 60.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
4.369 | 4.974 | 5.278 | 5.604 | 5.927 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
6.075 | 6.120 | 6.419 | 6.444 | 5.960 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.075 | 6.120 | 6.419 | 6.444 | 5.960 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
109.304 | 126.510 | 137.821 | 123.482 | 137.600 |