|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
296.645 | 382.383 | 366.868 | 214.034 | 226.301 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
3.507.305 | 3.013.644 | 2.707.748 | 2.170.620 | 14.455.160 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
15.073.929 | 17.916.561 | 21.960.451 | 25.544.361 | 24.308.076 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
15.073.929 | 17.916.561 | 21.960.451 | 25.244.361 | 24.008.076 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | 300.000 | 300.000 |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| 832 | | | 14.219 |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
69.978.404 | 76.816.268 | 85.556.842 | 93.642.421 | 96.302.754 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
71.174.720 | 78.041.365 | 86.834.646 | 94.956.415 | 97.544.593 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-1.196.316 | -1.225.097 | -1.277.804 | -1.313.994 | -1.241.839 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
18.718.304 | 21.464.073 | 20.971.262 | 20.691.278 | 21.540.998 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
4.550.275 | 5.101.284 | 2.213.529 | 2.411.156 | 2.412.118 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
14.325.518 | 16.515.778 | 18.910.722 | 18.384.882 | 19.233.403 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-157.489 | -152.989 | -152.989 | -104.760 | -104.523 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
371.244 | 371.244 | 371.244 | 371.244 | 315.994 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
719.600 | 719.600 | 719.600 | 719.600 | 719.600 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
-348.356 | -348.356 | -348.356 | -348.356 | -403.606 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
922.110 | 857.030 | 902.228 | 784.078 | 799.778 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
208.567 | 200.205 | 235.155 | 229.352 | 233.619 |
 | - Nguyên giá |
|
|
397.059 | 391.940 | 433.083 | 436.095 | 426.824 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-188.492 | -191.735 | -197.928 | -206.743 | -193.205 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
713.543 | 656.825 | 667.073 | 554.726 | 566.159 |
 | - Nguyên giá |
|
|
849.448 | 796.397 | 810.852 | 702.919 | 639.938 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-135.905 | -139.572 | -143.779 | -148.193 | -73.779 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
9.630.775 | 10.060.879 | 11.217.001 | 10.683.789 | 5.651.756 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
8.128.419 | 8.344.488 | 9.097.617 | 8.831.463 | 2.959.983 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
499.530 | 626.646 | 791.541 | 793.101 | 1.188.084 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
2.682.266 | 2.769.185 | 3.011.426 | 2.712.869 | 3.159.731 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-1.679.440 | -1.679.440 | -1.683.583 | -1.653.644 | -1.656.042 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
118.498.716 | 130.882.914 | 144.053.644 | 154.101.825 | 163.615.036 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
| 855.959 | 861.275 | | 1.545.099 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
10.036.450 | 14.940.935 | 14.161.574 | 18.217.093 | 13.003.521 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
10.036.450 | 14.740.935 | 13.691.574 | 17.477.093 | 12.733.521 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
| 200.000 | 470.000 | 740.000 | 270.000 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
96.117.186 | 102.527.917 | 115.244.771 | 119.325.803 | 127.403.437 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
86.313 | | 75.388 | 99.951 | |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
11.150 | 10.028 | 9.094 | 8.105 | 7.365 |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
4.304.643 | 4.760.393 | 5.403.303 | 7.530.846 | 6.210.814 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
1.850.128 | 1.544.069 | 1.743.162 | 2.175.128 | 1.851.876 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
1.186.011 | 1.094.775 | 1.117.718 | 1.375.255 | 1.457.493 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
664.117 | 449.294 | 625.444 | 799.873 | 394.383 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
6.092.846 | 6.243.613 | 6.555.077 | 6.744.899 | 13.592.924 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
11.749.988 | 11.749.988 | 11.749.988 | 11.749.988 | 19.249.988 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
11.779.848 | 11.779.848 | 11.779.848 | 11.779.848 | 19.279.848 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-216 | -216 | -216 | -216 | -216 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
-29.644 | -29.644 | -29.644 | -29.644 | -29.644 |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
106.551 | 106.551 | 106.551 | 106.551 | 106.551 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
-5.763.693 | -5.612.926 | -5.301.462 | -5.111.640 | -5.763.615 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
118.498.716 | 130.882.914 | 144.053.644 | 154.101.825 | 163.615.036 |