|
|
Q4 2023 | Q1 2024 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
248.513 | 266.019 | 238.809 | 277.439 | 296.645 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
2.287.057 | 1.841.164 | 1.841.018 | 1.711.382 | 3.507.305 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
8.460.903 | 8.029.972 | 8.253.930 | 12.381.785 | 15.073.929 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
8.460.903 | 8.029.972 | 8.253.930 | 12.381.785 | 15.073.929 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
54.266.164 | 57.286.280 | 63.041.208 | 63.239.252 | 69.978.404 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
55.344.259 | 58.376.088 | 64.198.685 | 64.380.567 | 71.174.720 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-1.078.095 | -1.089.808 | -1.157.477 | -1.141.315 | -1.196.316 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
13.111.761 | 11.604.268 | 10.764.863 | 13.316.936 | 18.718.304 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
7.736.856 | 6.426.863 | 6.441.072 | 5.327.148 | 4.550.275 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.652.828 | 5.351.829 | 4.402.944 | 8.068.941 | 14.325.518 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-277.923 | -174.424 | -79.153 | -79.153 | -157.489 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
654.682 | 654.682 | 654.682 | 654.682 | 371.244 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
719.600 | 719.600 | 719.600 | 719.600 | 719.600 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
-64.918 | -64.918 | -64.918 | -64.918 | -348.356 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
785.746 | 783.518 | 775.287 | 784.045 | 922.110 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
171.708 | 167.288 | 161.648 | 167.219 | 208.567 |
 | - Nguyên giá |
|
|
363.648 | 354.139 | 344.161 | 352.479 | 397.059 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-191.940 | -186.851 | -182.513 | -185.260 | -188.492 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
614.038 | 616.230 | 613.639 | 616.826 | 713.543 |
 | - Nguyên giá |
|
|
735.147 | 740.742 | 741.762 | 748.543 | 849.448 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-121.109 | -124.512 | -128.123 | -131.717 | -135.905 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
16.434.673 | 15.934.319 | 17.738.973 | 16.487.747 | 9.630.775 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
10.601.989 | 9.868.069 | 11.612.702 | 10.444.042 | 8.128.419 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
3.569.597 | 3.835.206 | 3.862.131 | 3.764.967 | 499.530 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
2.482.357 | 2.450.314 | 2.483.410 | 2.500.905 | 2.682.266 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-219.270 | -219.270 | -219.270 | -222.167 | -1.679.440 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
96.249.499 | 96.400.222 | 103.308.770 | 108.853.268 | 118.498.716 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
| | | | |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
9.030.301 | 6.525.137 | 7.930.786 | 7.918.539 | 10.036.450 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
9.030.301 | 6.525.137 | 7.528.646 | 7.532.443 | 10.036.450 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
| | 402.140 | 386.096 | |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
76.850.214 | 80.160.446 | 85.413.004 | 90.355.063 | 96.117.186 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
26.407 | 143.435 | 166.805 | 91.025 | 86.313 |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
16.658 | 15.208 | 13.438 | 12.377 | 11.150 |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
3.166.906 | 2.843.821 | 3.186.371 | 4.098.823 | 4.304.643 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
2.064.341 | 1.659.402 | 1.497.656 | 1.342.156 | 1.850.128 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
1.806.629 | 1.505.369 | 1.194.795 | 1.154.946 | 1.186.011 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
257.712 | 154.033 | 302.861 | 187.210 | 664.117 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.094.672 | 5.052.773 | 5.100.710 | 5.035.285 | 6.092.846 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
5.571.911 | 5.571.911 | 5.571.911 | 5.571.911 | 11.749.988 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
5.601.555 | 5.601.555 | 5.601.555 | 5.601.555 | 11.779.848 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | -216 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
-29.644 | -29.644 | -29.644 | -29.644 | -29.644 |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
157.516 | 157.516 | 157.516 | 157.516 | 106.551 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
-634.755 | -676.654 | -628.717 | -694.142 | -5.763.693 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
96.249.499 | 96.400.222 | 103.308.770 | 108.853.268 | 118.498.716 |