VN-INDEX 1.853,70 +5,45/+0,29% |
HNX-INDEX 300,39 +6,65/+2,26% |
UPCOM-INDEX 128,01 +0,62/+0,49% |
VN30 1.998,44 +2,53/+0,13% |
HNX30 516,98 +1,51/+0,29%
08 Tháng Bảy 2026 7:16:01 CH - Mở cửa
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
(NVB : HNX)
|
|
|
|
|
|
Cơ cấu cổ đông
|
Sở hữu nhà nước
|
0,00%
|
|
Sở hữu nước ngoài
|
0,65%
|
|
Sở hữu khác
|
99,35%
|
Cổ đông quan trọng
|
Tên
|
Vị trí
|
Số cổ phần
|
Tỷ lệ sở hữu
|
Ngày cập nhật
|
|
Lê Thị Thu Hằng
|
---
|
145.646.711
|
4,97%
|
26/06/2026
|
|
Nguyễn Minh Anh
|
---
|
145.354.248
|
4,96%
|
26/06/2026
|
|
Vương Khả Huấn
|
---
|
145.354.248
|
4,96%
|
26/06/2026
|
|
Vương Khả Nguyện
|
---
|
145.354.248
|
4,96%
|
26/06/2026
|
|
Vũ Thị Tuyến
|
---
|
145.354.248
|
4,96%
|
26/06/2026
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Yến
|
---
|
145.354.248
|
4,96%
|
26/06/2026
|
|
Dương Thế Bằng
|
Thành viên HĐQT
|
145.354.248
|
4,96%
|
26/06/2026
|
|
Nguyễn Đức Anh
|
---
|
145.061.784
|
4,95%
|
26/06/2026
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Quân
|
---
|
144.745.121
|
4,94%
|
02/07/2026
|
|
Nguyễn Xuân Trường
|
---
|
143.599.468
|
4,90%
|
26/06/2026
|
|
Bùi Thị Thanh Hương
|
Chủ tịch HĐQT
|
140.382.372
|
4,79%
|
26/06/2026
|
|
Nguyễn Thị Thanh Trúc
|
---
|
110.136.231
|
3,76%
|
26/06/2026
|
|
Lê Thúy Thanh Bình
|
---
|
95.389.456
|
4,95%
|
20/10/2025
|
|
Phạm Đức Hùng
|
---
|
94.223.100
|
3,22%
|
26/06/2026
|
|
Đặng Thị Thùy Nhung
|
---
|
88.031.446
|
3,01%
|
26/06/2026
|
|
Nguyễn Văn Hiệp
|
---
|
82.903.344
|
4,30%
|
20/10/2025
|
|
Mạnh Xuân Thuận
|
---
|
81.939.352
|
4,25%
|
20/10/2025
|
|
Hoàng Minh Vỷ
|
---
|
81.195.578
|
4,21%
|
20/10/2025
|
|
Huỳnh Phan Hoàng Nhật Thiên
|
---
|
65.533.919
|
2,24%
|
26/06/2026
|
|
Cao Thị Liên Hoa
|
---
|
45.293.800
|
1,54%
|
26/06/2026
|
|
Phạm Thị Hiền
|
---
|
45.000.000
|
1,54%
|
26/06/2026
|
|
Hoàng Thu Trang
|
---
|
45.000.000
|
1,53%
|
26/06/2026
|
|
Nguyễn Việt Sơn
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
37.780.288
|
1,29%
|
26/06/2026
|
|
Đào Phương Anh
|
---
|
34.122.757
|
1,17%
|
26/06/2026
|
|
Đào Phương Anh
|
---
|
34.122.757
|
1,17%
|
26/06/2026
|
|
Phạm Minh Ngân
|
---
|
33.023.000
|
1,13%
|
26/06/2026
|
|
Trần Hải Anh
|
---
|
27.636.561
|
4,93%
|
30/06/2023
|
|
Nguyễn Trần Trung Sơn
|
---
|
16.934.686
|
3,02%
|
30/06/2023
|
|
CTCP Năng lượng Sài gòn - Bình Định
|
---
|
11.650.550
|
2,08%
|
30/12/2020
|
|
Nguyễn Tiến Dũng
|
---
|
8.896.734
|
1,59%
|
30/06/2023
|
|
Nguyễn Thị Hoa
|
---
|
6.772.800
|
1,65%
|
30/06/2018
|
|
Lê Kim Chi
|
---
|
6.250.876
|
1,12%
|
31/12/2022
|
|
Phạm Thế Hiệp
|
---
|
5.885.501
|
1,05%
|
30/06/2022
|
|
Nguyễn Đình Tuấn
|
---
|
4.106.184
|
0,73%
|
31/12/2022
|
|
Tạ Thị Tú Trinh
|
---
|
3.967.943
|
0,71%
|
30/06/2023
|
|
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
|
---
|
3.352.000
|
0,17%
|
31/12/2025
|
|
Đỗ Thị Thanh Hường
|
---
|
2.823.686
|
0,50%
|
31/12/2022
|
|
Quỹ Đầu tư Khám phá Giá trị Việt Nam (VVDIF)
|
---
|
1.961.300
|
0,17%
|
28/11/2024
|
|
Vũ Mạnh Tiến
|
---
|
1.900.000
|
0,34%
|
30/06/2021
|
|
Đỗ Danh Hải
|
---
|
1.482.000
|
0,26%
|
31/12/2020
|
|
Dương Thị Lệ Hà
|
---
|
1.368.728
|
0,24%
|
31/12/2022
|
|
Hoàng Tuấn Tú
|
---
|
486.400
|
0,09%
|
31/12/2019
|
|
Trần Thị Minh Huệ
|
---
|
410.618
|
0,07%
|
31/12/2022
|
|
Nguyễn Hồng Long
|
---
|
341.300
|
0,06%
|
30/06/2021
|
|
Tập đoàn Dệt may Việt Nam
|
---
|
170.000
|
0,04%
|
30/06/2018
|
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo
|
---
|
65.000
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Vũ Hồng Nam
|
---
|
10.300
|
0,00%
|
30/06/2018
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương
|
---
|
600
|
0,00%
|
30/06/2022
|
|
|
|
|
|