|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
118.075 | 150.367 | 147.510 | 138.492 | 152.446 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
35.498 | 3.822 | 14.382 | 5.107 | 26.831 |
 | 1. Tiền |
|
|
35.498 | 3.822 | 14.382 | 5.107 | 26.831 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
57.595 | 116.954 | 124.774 | 129.401 | 123.539 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
52.704 | 116.204 | 72.647 | 48.274 | 74.883 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.880 | 742 | 1.030 | 1.467 | 6.785 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | 45.930 | 66.790 | 42.000 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
11 | 8 | 5.167 | 12.870 | 45 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | -173 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
24.741 | 29.465 | 8.349 | 3.953 | 1.927 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
24.741 | 29.465 | 8.349 | 3.953 | 2.620 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | -693 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
241 | 125 | 6 | 31 | 149 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
241 | 125 | 3 | 31 | 149 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 3 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
22.166 | 25.239 | 18.388 | 12.699 | 10.903 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| 5 | | 11 | 11 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 5 | | 11 | 11 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
18.431 | 17.083 | 14.284 | 11.674 | 10.225 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.631 | 2.983 | 1.884 | 905 | 1.156 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.274 | 4.552 | 4.552 | 4.596 | 5.473 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-642 | -1.569 | -2.668 | -3.691 | -4.316 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
15.800 | 14.100 | 12.400 | 10.769 | 9.069 |
 | - Nguyên giá |
|
|
16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-200 | -1.900 | -3.600 | -5.231 | -6.931 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.735 | 8.151 | 4.104 | 1.014 | 667 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.735 | 8.151 | 4.104 | 1.014 | 667 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
140.241 | 175.605 | 165.898 | 151.192 | 163.349 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
22.260 | 49.886 | 36.818 | 21.392 | 29.474 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
22.260 | 49.886 | 36.818 | 21.392 | 29.474 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
11.623 | 39.642 | 27.273 | 16.182 | 12.471 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
263 | | 258 | 11 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.987 | 5.470 | 6.060 | 2.322 | 5.058 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.352 | 4.527 | 2.885 | 2.656 | 6.082 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | 73 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | 5.072 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
35 | 248 | 342 | 222 | 717 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
117.981 | 125.720 | 129.079 | 129.799 | 133.874 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
117.981 | 125.720 | 129.079 | 129.799 | 133.874 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
100.000 | 100.000 | 100.000 | 100.000 | 100.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
17.981 | 25.720 | 29.079 | 29.799 | 33.874 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
5.180 | 17.981 | 25.720 | 29.079 | 29.799 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
12.801 | 7.739 | 3.360 | 720 | 4.075 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
140.241 | 175.605 | 165.898 | 151.192 | 163.349 |