|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
154.459 | 145.176 | 123.380 | 130.792 | 117.073 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
8.937 | 9.105 | 11.542 | 9.917 | 16.800 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.937 | 9.105 | 11.542 | 9.917 | 14.800 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 2.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
7.062 | 4.062 | 62 | 62 | 64 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
7.062 | | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 4.062 | 62 | 62 | 64 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
94.811 | 88.867 | 62.580 | 65.345 | 61.152 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
84.860 | 79.971 | 53.206 | 55.884 | 60.925 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
8.281 | 7.728 | 7.991 | 8.937 | 6.907 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
12.500 | 12.500 | 12.500 | 11.500 | 11.500 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
16.863 | 16.368 | 14.119 | 14.523 | 15.649 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-27.693 | -27.700 | -25.236 | -25.499 | -33.828 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
14.347 | 14.267 | 15.591 | 16.615 | 10.654 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
15.572 | 15.492 | 16.816 | 17.840 | 17.513 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.225 | -1.225 | -1.225 | -1.225 | -6.858 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
29.302 | 28.875 | 33.606 | 38.854 | 28.404 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
366 | 238 | 245 | 164 | 607 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
28.936 | 28.637 | 33.361 | 38.690 | 27.796 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
116.540 | 115.627 | 115.163 | 114.953 | 87.723 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
33.723 | 34.023 | 34.324 | 34.631 | 8.047 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
27.372 | 27.372 | 27.372 | 27.372 | 7.765 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
6.350 | 6.651 | 6.951 | 7.258 | 283 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
12.111 | 11.527 | 11.972 | 11.548 | 11.178 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
11.413 | 10.835 | 11.287 | 10.697 | 10.342 |
 | - Nguyên giá |
|
|
32.805 | 32.804 | 33.884 | 33.884 | 33.839 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.392 | -21.969 | -22.598 | -23.188 | -23.497 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
698 | 692 | 686 | 851 | 836 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.409 | 1.409 | 1.409 | 1.584 | 1.584 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-711 | -717 | -723 | -733 | -748 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.080 | 1.080 | 509 | 891 | 711 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.080 | 1.080 | 509 | 891 | 711 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
16.450 | 16.297 | 16.118 | 16.075 | 16.323 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
16.450 | 16.297 | 16.118 | 16.075 | 16.323 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
53.177 | 52.700 | 52.240 | 51.809 | 51.463 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
53.146 | 52.669 | 52.210 | 51.779 | 51.432 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
31 | 31 | 31 | 31 | 31 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
270.999 | 260.803 | 238.543 | 245.746 | 204.797 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
112.495 | 102.844 | 82.896 | 89.256 | 63.712 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
112.114 | 102.462 | 82.542 | 86.909 | 63.345 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
18.652 | 18.790 | 19.199 | 22.306 | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
76.829 | 66.940 | 48.084 | 49.371 | 54.607 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.554 | 2.799 | 3.594 | 2.923 | 4.246 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
47 | 112 | 91 | 74 | 73 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
674 | 740 | 855 | 857 | 1.276 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
7.323 | 7.636 | 8.803 | 9.377 | 1.101 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
94 | 87 | 90 | 98 | 104 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.940 | 5.358 | 1.826 | 1.791 | 1.826 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 112 | 112 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
381 | 381 | 354 | 2.347 | 367 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
381 | 381 | 354 | 347 | 367 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | 2.000 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
158.504 | 157.960 | 155.648 | 156.490 | 141.085 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
158.504 | 157.960 | 155.648 | 156.490 | 141.085 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
188.700 | 188.700 | 188.700 | 188.700 | 188.700 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
15.480 | 15.480 | 15.480 | 15.480 | 15.480 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.597 | 2.597 | 2.597 | 2.597 | 2.597 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
337 | 337 | 337 | 337 | 337 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-48.610 | -49.154 | -51.466 | -50.624 | -66.029 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-40.733 | -48.610 | -48.610 | -48.610 | -48.610 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-7.877 | -544 | -2.856 | -2.014 | -17.419 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
270.999 | 260.803 | 238.543 | 245.746 | 204.797 |