• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.864,97 -31,92/-1,68%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 12:50:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.864,97   -31,92/-1,68%  |   HNX-INDEX   266,46   +2,09/+0,79%  |   UPCOM-INDEX   125,81   -0,21/-0,17%  |   VN30   2.006,70   -20,81/-1,03%  |   HNX30   516,53   -5,04/-0,97%
22 Tháng Năm 2026 12:53:19 CH - Mở cửa
CTCP Picomat Holding (PCH : HNX)
Cập nhật ngày 22/05/2026
10:57:16 SA
22,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,20 (+0,90%)
Tham chiếu
22,30
Mở cửa
22,30
Cao nhất
22,50
Thấp nhất
22,30
Khối lượng
50.100
KLTB 10 ngày
100.140
Cao nhất 52 tuần
22,70
Thấp nhất 52 tuần
14,30
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
85.75977.950101.028107.28391.256
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
6.67211.22440.56945.8428.056
1. Tiền
3.0713.32321.86719.1357.056
2. Các khoản tương đương tiền
3.6007.90118.70226.7071.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
15.42414.42610.6459.42129.840
1. Chứng khoán kinh doanh
15.90014.5578.6453.47512.512
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-476-131 -54-672
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
  2.0006.00018.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
6.0563.7844.7463.3928.522
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
5.9252.5754.49214864
2. Trả trước cho người bán
981.1372123.2707.515
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
327243108143
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
       
IV. Tổng hàng tồn kho
55.34447.16044.54048.20244.317
1. Hàng tồn kho
55.34447.16044.54048.59144.706
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
   -389-389
V. Tài sản ngắn hạn khác
2.2641.357528426521
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
418415227425331
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
1.826942301 159
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
20  231
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
199.188196.921191.893189.418210.184
I. Các khoản phải thu dài hạn
12.08112.0819.0818.48181
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
   8.400 
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
12.00012.0009.000  
5. Phải thu dài hạn khác
8181818181
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
70.48169.59068.76667.83067.098
1. Tài sản cố định hữu hình
20.75619.86619.04118.10517.374
- Nguyên giá
48.53348.53348.00347.40147.401
- Giá trị hao mòn lũy kế
-27.777-28.667-28.962-29.296-30.027
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
49.72549.72549.72549.72549.725
- Nguyên giá
49.72549.72549.72549.72549.725
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
       
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
       
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
98.02397.41996.88196.415126.768
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
98.02397.41996.88196.41595.618
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
    31.150
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
18.60417.83117.16516.69316.237
1. Chi phí trả trước dài hạn
8.2688.0617.9137.9857.880
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
11588107102288
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
10.2219.6839.1458.6078.069
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
284.947274.872292.920296.701301.440
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
20.7358.01017.74515.31316.724
I. Nợ ngắn hạn
20.5357.81017.54515.31316.679
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
12.9611.8676.6222.3058.600
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
5.8043.2575.2065.4454.200
4. Người mua trả tiền trước
3601472252.1451.346
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
7812.1284.7104.0331.806
6. Phải trả người lao động
463382523946511
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
14528241439197
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
       
11. Phải trả ngắn hạn khác
22 17 19
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
       
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
200200200 45
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
    45
4. Phải trả nội bộ dài hạn
    45
5. Phải trả dài hạn khác
200200200  
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
       
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
264.213266.862275.176281.389284.716
I. Vốn chủ sở hữu
264.213266.862275.176281.389284.716
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
242.000242.000254.099254.099254.099
2. Thặng dư vốn cổ phần
2.2042.2042.2012.2012.201
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
       
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
15.29018.40414.41820.34324.052
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
13.40113.4011.3021.30220.343
- LNST chưa phân phối kỳ này
1.8895.00313.11719.0413.709
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
4.7194.2544.4584.7464.364
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
284.947274.872292.920296.701301.440
Không có báo cáo nào.