• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.871,56 +3,66/+0,20%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 2:20:04 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.871,56   +3,66/+0,20%  |   HNX-INDEX   251,41   +4,31/+1,74%  |   UPCOM-INDEX   122,37   +0,54/+0,44%  |   VN30   2.070,31   +4,10/+0,20%  |   HNX30   548,21   +16,85/+3,17%
12 Tháng Giêng 2026 2:20:35 CH - Mở cửa
Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP (PGC : HOSE)
Cập nhật ngày 12/01/2026
2:19:20 CH
13,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,25 (-1,82%)
Tham chiếu
13,75
Mở cửa
13,80
Cao nhất
13,80
Thấp nhất
13,40
Khối lượng
64.600
KLTB 10 ngày
34.490
Cao nhất 52 tuần
16,05
Thấp nhất 52 tuần
12,60
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/01/2026 13,50 0 0 0 0 0 64.600 874.215
09/01/2026 13,75 83 68.255 66 84.364 -16.109 41.400 568.495
08/01/2026 13,75 110 132.139 112 111.521 20.618 77.300 1.063.605
07/01/2026 13,60 90 77.638 88 95.006 -17.368 48.900 664.900
06/01/2026 13,55 57 72.057 46 76.968 -4.911 50.000 676.610
05/01/2026 13,50 41 27.393 36 57.350 -29.957 10.900 147.100
31/12/2025 13,45 35 31.613 47 74.791 -43.178 10.100 135.635
30/12/2025 13,45 29 24.870 28 58.692 -33.822 6.000 80.700
29/12/2025 13,45 68 72.410 35 120.267 -47.857 33.700 453.950
26/12/2025 13,35 47 32.198 27 60.146 -27.948 2.000 26.700
25/12/2025 13,45 46 40.833 34 68.495 -27.662 9.500 127.275
24/12/2025 13,45 44 58.204 31 132.677 -74.473 29.600 395.485
23/12/2025 13,40 64 107.459 29 82.411 25.048 36.100 482.765
22/12/2025 13,45 60 149.432 31 132.313 17.119 107.100 1.439.640
19/12/2025 13,45 46 107.972 31 65.430 42.542 25.900 346.235
18/12/2025 13,50 30 45.438 28 50.787 -5.349 9.800 132.245
17/12/2025 13,50 36 225.900 27 250.176 -24.276 211.300 2.852.000
16/12/2025 13,55 22 35.626 19 24.424 11.202 1.000 13.550
15/12/2025 13,55 65 105.757 35 90.735 15.022 63.600 853.630
12/12/2025 13,45 47 53.351 33 47.940 5.411 22.100 297.500