• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.817,17 -2,66/-0,15%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.817,17   -2,66/-0,15%  |   HNX-INDEX   260,00   +3,51/+1,37%  |   UPCOM-INDEX   128,37   +0,15/+0,12%  |   VN30   1.988,11   +8,92/+0,45%  |   HNX30   546,57   -1,71/-0,31%
17 Tháng Tư 2026 6:08:55 CH - Mở cửa
Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP (PLC : HNX)
Cập nhật ngày 17/04/2026
3:09:33 CH
23,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,10 (+0,43%)
Tham chiếu
23,20
Mở cửa
23,20
Cao nhất
23,70
Thấp nhất
23,20
Khối lượng
288.000
KLTB 10 ngày
346.790
Cao nhất 52 tuần
40,00
Thấp nhất 52 tuần
21,50
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
17/04/2026 38.761.558 3.300 6.200 -2.900 77.365 145.353 -67.988
16/04/2026 38.765.458 0 30.200 -30.200 0 707.971 -707.971
15/04/2026 38.755.658 0 5.200 -5.200 0 123.220 -123.220
14/04/2026 38.755.658 0 0 0 0 0 0
13/04/2026 38.755.638 0 9.800 -9.800 0 235.005 -235.005
10/04/2026 38.747.358 21.900 8.300 13.600 525.292 199.083 326.208
09/04/2026 38.769.258 37.800 0 37.800 877.329 0 877.329
08/04/2026 38.807.058 41.800 0 41.800 954.419 0 954.419
07/04/2026 38.848.858 1.000 0 1.000 22.091 0 22.091
06/04/2026 38.849.858 0 0 0 0 0 0
03/04/2026 38.849.858 0 0 0 0 0 0
02/04/2026 38.811.058 9.800 0 9.800 227.290 0 227.290
01/04/2026 38.781.258 40.200 0 40.200 931.700 0 931.700
31/03/2026 38.820.458 0 38.800 -38.800 0 890.994 -890.994
30/03/2026 38.820.258 200 39.200 -39.000 4.699 920.949 -916.250
27/03/2026 38.807.058 13.400 15.000 -1.600 311.026 348.163 -37.137
26/03/2026 38.782.358 18.800 18.200 600 431.370 417.603 13.767
25/03/2026 38.805.558 25.500 0 25.500 593.392 0 593.392
24/03/2026 38.792.258 4.500 19.400 -14.900 102.558 442.140 -339.581
23/03/2026 38.673.658 105.900 59.700 46.200 2.405.839 1.356.266 1.049.573