• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.877,33 +9,43/+0,50%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:04 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.877,33   +9,43/+0,50%  |   HNX-INDEX   251,88   +4,78/+1,93%  |   UPCOM-INDEX   122,56   +0,73/+0,60%  |   VN30   2.080,24   +14,03/+0,68%  |   HNX30   549,16   +17,80/+3,35%
12 Tháng Giêng 2026 5:19:05 CH - Mở cửa
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (PLX : HOSE)
Cập nhật ngày 12/01/2026
3:09:21 CH
42,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,60 (-1,40%)
Tham chiếu
43,00
Mở cửa
44,00
Cao nhất
45,55
Thấp nhất
41,55
Khối lượng
9.725.000
KLTB 10 ngày
7.540.200
Cao nhất 52 tuần
45,55
Thấp nhất 52 tuần
30,95
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/01/2026 42,40 7.102 14.674.818 6.546 14.007.822 666.996 9.725.000 417.397.955
09/01/2026 43,00 5.264 13.945.790 6.215 12.510.858 1.434.932 8.135.100 347.169.995
08/01/2026 41,50 9.075 17.882.922 8.027 19.972.220 -2.089.298 12.736.300 534.013.325
07/01/2026 41,45 5.002 21.206.629 6.907 16.990.782 4.215.847 15.146.400 619.026.730
06/01/2026 38,75 5.448 17.194.664 6.435 16.753.647 441.017 13.251.500 506.826.360
05/01/2026 36,30 3.802 8.338.942 4.464 9.503.007 -1.164.065 6.072.100 222.332.685
31/12/2025 35,30 1.490 2.162.560 1.892 3.907.997 -1.745.437 1.541.000 55.239.625
30/12/2025 35,75 1.968 2.318.374 2.015 3.706.491 -1.388.117 1.525.900 54.858.000
29/12/2025 36,50 2.909 7.338.047 4.658 9.757.523 -2.419.476 5.305.400 192.879.510
26/12/2025 35,55 1.721 3.494.016 1.605 3.640.580 -146.564 1.963.300 68.830.240
25/12/2025 35,05 1.141 3.206.278 2.149 4.166.531 -960.253 1.864.700 66.114.175
24/12/2025 35,15 1.096 1.875.036 1.752 3.150.273 -1.275.237 1.058.800 37.456.910
23/12/2025 35,60 1.820 5.268.901 3.848 6.971.137 -1.702.236 3.530.800 125.562.540
22/12/2025 35,30 1.109 2.598.323 2.096 3.824.532 -1.226.209 1.460.400 51.295.625
19/12/2025 34,85 1.108 2.447.097 1.636 3.412.485 -965.388 1.086.500 39.531.390
18/12/2025 34,80 1.133 1.854.512 1.756 3.444.053 -1.589.541 935.500 32.651.000
17/12/2025 34,65 2.096 5.864.836 3.467 6.779.085 -914.249 3.253.800 116.081.900
16/12/2025 34,40 1.588 3.047.459 1.369 3.152.941 -105.482 1.592.700 54.148.390
15/12/2025 33,90 1.368 1.503.130 787 1.322.563 180.567 629.200 21.207.405
12/12/2025 33,70 1.783 2.487.109 1.017 3.305.475 -818.366 1.618.800 55.016.540