VN-INDEX 1.925,46 +27,09/+1,43% |
HNX-INDEX 255,07 +0,45/+0,18% |
UPCOM-INDEX 126,35 +0,07/+0,06% |
VN30 2.068,62 +25,11/+1,23% |
HNX30 530,38 +1,47/+0,28%
15 Tháng Năm 2026 6:01:55 SA - Mở cửa
|
Ngành: Dầu khí (Mã ICB: 0001)
|
78,34
-0,30/-0,39%
Cập nhật lúc 14/05/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BSR
|
CTCP - Tổng Công ty Lọc Hóa dầu Việt Nam
|
30,25
|
+0,05
|
+0,17%
|
15.952.800
|
DMS
|
CTCP Hóa phẩm Dầu khí DMC - Miền Nam
|
9,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
GDH
|
CTCP Tập đoàn GDC
|
15,40
|
0,00
|
0,00%
|
35.800
|
MTS
|
CTCP Vật tư - TKV
|
10,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
OIL
|
Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP
|
15,20
|
0,00
|
0,00%
|
2.311.100
|
PEQ
|
CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex
|
50,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
PLX
|
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
|
39,85
|
-0,50
|
-1,24%
|
5.371.100
|
POB
|
CTCP Xăng dầu Dầu khí Hưng Yên
|
50,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
POS
|
CTCP Vận hành và Xây lắp PTSC
|
15,30
|
+0,20
|
+1,32%
|
1.000
|
PPT
|
CTCP Petro Times
|
15,30
|
-0,10
|
-0,65%
|
162.400
|
PSH
|
CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu
|
1,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
PTV
|
CTCP Thương mại Dầu khí
|
6,40
|
+0,50
|
+8,47%
|
43.200
|
PTX
|
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh
|
22,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
PVB
|
CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam
|
28,10
|
0,00
|
0,00%
|
42.800
|
PVC
|
Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ dầu khí - CTCP
|
15,40
|
-0,40
|
-2,53%
|
790.200
|
PVD
|
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí
|
33,25
|
-0,65
|
-1,92%
|
4.091.200
|
PVO
|
CTCP Dầu nhờn PV OIL
|
6,70
|
0,00
|
0,00%
|
45.400
|
PVS
|
Tổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
|
40,50
|
-0,50
|
-1,22%
|
3.299.000
|
PVY
|
CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí
|
1,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SHE
|
CTCP Phát triển Năng lượng Sơn Hà
|
6,10
|
-0,10
|
-1,61%
|
4.800
|
|
|
|
|
|