|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
288.556 | 234.143 | 352.328 | 313.630 | 290.146 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
139.951 | 167.741 | 123.152 | 152.122 | 97.801 |
 | 1. Tiền |
|
|
19.816 | 14.762 | 26.039 | 16.764 | 15.739 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
120.135 | 152.979 | 97.112 | 135.358 | 82.063 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
84.378 | 29.410 | 188.942 | 108.180 | 86.428 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
40.067 | 6.843 | 7.037 | 13.669 | 35.992 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
41.046 | 22.351 | 163.523 | 67.929 | 9.542 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.265 | 216 | 18.382 | 26.582 | 40.894 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
60.543 | 35.260 | 39.257 | 52.377 | 100.504 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
60.543 | 36.172 | 39.257 | 52.377 | 101.416 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| -912 | | | -912 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.684 | 1.732 | 978 | 951 | 5.413 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.298 | 280 | 978 | 951 | 610 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.386 | 1.452 | | | 4.803 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
5.911 | 6.902 | 5.887 | 5.017 | 11.081 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
112 | 112 | 112 | 112 | 112 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | 112 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
112 | 112 | | 112 | 112 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.057 | 4.386 | 4.100 | 3.964 | 3.666 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.057 | 4.386 | 4.100 | 3.964 | 3.666 |
 | - Nguyên giá |
|
|
38.103 | 39.728 | 39.728 | 39.883 | 39.361 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-35.046 | -35.342 | -35.628 | -35.919 | -35.695 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
96 | 96 | 96 | 96 | 96 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-96 | -96 | -96 | -96 | -96 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.742 | 2.405 | 1.675 | 941 | 7.302 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.742 | 2.405 | 1.675 | 941 | 7.302 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
294.468 | 241.046 | 358.215 | 318.647 | 301.227 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
146.990 | 91.758 | 194.846 | 167.708 | 145.783 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
146.990 | 91.758 | 194.846 | 167.708 | 145.783 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
36.488 | 6.913 | 4.408 | 7.080 | 32.787 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
62.546 | 47.670 | 131.194 | 69.492 | 39.825 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
445 | 1.000 | 4.509 | 1.338 | 1.360 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
404 | 12.735 | 394 | 401 | 437 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.353 | 636 | 17.483 | 8.669 | 8.469 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | 925 | 2.935 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
34.774 | 17.620 | 32.495 | 71.558 | 52.490 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.979 | 5.184 | 4.363 | 8.244 | 7.480 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
147.478 | 149.288 | 163.369 | 150.939 | 155.444 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
147.478 | 149.288 | 163.369 | 150.939 | 155.444 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
120.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
10.033 | 10.033 | 10.033 | 10.033 | 10.033 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
17.445 | 19.255 | 33.336 | 20.907 | 25.411 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
3.998 | 3.998 | 19.255 | 6.374 | 6.374 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
13.447 | 15.257 | 14.081 | 14.533 | 19.037 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
294.468 | 241.046 | 358.215 | 318.647 | 301.227 |