|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
711.168 | 936.747 | 919.804 | 966.768 | 731.050 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
16.979 | 32.249 | 24.778 | 37.121 | 22.544 |
 | 1. Tiền |
|
|
15.971 | 30.139 | 13.976 | 28.989 | 15.444 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.008 | 2.111 | 10.802 | 8.132 | 7.100 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 19.164 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 19.164 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
444.286 | 651.804 | 674.394 | 631.825 | 390.855 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
241.216 | 202.125 | 235.162 | 270.753 | 219.475 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
48.241 | 53.600 | 65.597 | 17.894 | 29.068 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
10.327 | 240.327 | 233.051 | 210.551 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
301.962 | 322.411 | 313.470 | 273.652 | 282.729 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-157.460 | -166.660 | -172.886 | -141.026 | -140.417 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
221.227 | 223.405 | 191.521 | 260.917 | 259.114 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
221.860 | 224.039 | 192.155 | 261.551 | 259.747 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-634 | -634 | -634 | -634 | -634 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
28.677 | 29.288 | 29.110 | 36.905 | 39.373 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
229 | 504 | 879 | 796 | 493 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
14.239 | 14.575 | 14.002 | 21.881 | 24.652 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
14.209 | 14.209 | 14.228 | 14.228 | 14.228 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
427.760 | 431.021 | 440.953 | 434.900 | 432.600 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
82.473 | 82.459 | 82.709 | 82.709 | 82.709 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
81.971 | 81.957 | 82.206 | 82.206 | 82.206 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
502 | 502 | 503 | 503 | 503 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
78.371 | 77.186 | 77.538 | 76.439 | 77.548 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
64.444 | 63.380 | 63.769 | 62.771 | 61.873 |
 | - Nguyên giá |
|
|
105.614 | 102.888 | 104.462 | 104.615 | 104.871 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-41.171 | -39.508 | -40.692 | -41.844 | -42.998 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | 2.138 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | 2.250 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | -112 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
13.927 | 13.806 | 13.769 | 13.669 | 13.538 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19.280 | 19.280 | 19.368 | 19.397 | 19.397 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.353 | -5.474 | -5.600 | -5.729 | -5.860 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
164.952 | 176.579 | 187.169 | 183.318 | 179.504 |
 | - Nguyên giá |
|
|
194.162 | 206.492 | 217.785 | 214.725 | 211.684 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-29.209 | -29.912 | -30.616 | -31.406 | -32.179 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 1.130 | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 1.130 | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
75.786 | 68.272 | 68.272 | 68.272 | 68.272 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
75.786 | 68.272 | 68.272 | 68.272 | 68.272 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
26.179 | 25.393 | 25.264 | 24.161 | 24.567 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.949 | 1.818 | 1.663 | 1.232 | 2.310 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
24.230 | 23.575 | 23.601 | 22.929 | 22.257 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.138.928 | 1.367.767 | 1.360.757 | 1.401.668 | 1.163.650 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
648.674 | 875.600 | 864.674 | 897.531 | 660.100 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
614.756 | 842.719 | 820.085 | 859.745 | 620.756 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
127.195 | 120.796 | 122.555 | 150.944 | 160.635 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
150.055 | 141.605 | 136.795 | 166.821 | 134.925 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
65.201 | 284.128 | 281.610 | 272.370 | 76.786 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11.551 | 14.597 | 19.597 | 16.585 | 17.471 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.930 | 3.507 | 3.987 | 5.140 | 4.350 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
179.750 | 199.830 | 176.876 | 169.176 | 144.308 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
343 | 162 | 288 | 107 | 158 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
75.755 | 76.118 | 76.401 | 76.626 | 80.146 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.976 | 1.976 | 1.976 | 1.976 | 1.976 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
33.919 | 32.881 | 44.589 | 37.786 | 39.344 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
13.963 | 11.605 | 11.682 | 11.682 | 11.729 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 1.671 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
15.096 | 16.463 | 28.142 | 21.385 | 21.273 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
4.860 | 4.813 | 4.766 | 4.719 | 4.672 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
490.254 | 492.167 | 496.082 | 504.137 | 503.549 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
490.254 | 492.167 | 496.082 | 504.137 | 503.549 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-7.866 | | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
23.459 | 23.459 | 23.459 | 23.459 | 23.459 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-584.984 | -587.214 | -585.353 | -574.718 | -582.348 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-586.359 | -586.359 | -586.359 | -586.359 | -574.362 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.375 | -855 | 1.006 | 11.641 | -7.985 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
59.645 | 55.922 | 57.976 | 55.396 | 62.438 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.138.928 | 1.367.767 | 1.360.757 | 1.401.668 | 1.163.650 |