|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
580.337 | 578.629 | 568.760 | 578.339 | 576.571 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
553 | 836 | 718 | 443 | 4.492 |
 | 1. Tiền |
|
|
553 | 836 | 718 | 443 | 4.492 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
97.811 | 98.553 | 98.836 | 98.060 | 99.376 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
7.187 | 7.187 | 7.187 | 7.187 | 7.882 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-1.004 | -962 | -979 | -954 | -1.133 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
91.627 | 92.327 | 92.627 | 91.827 | 92.627 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
323.991 | 321.223 | 321.893 | 333.802 | 330.885 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
143.395 | 139.816 | 141.196 | 155.089 | 156.596 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
130.495 | 130.495 | 130.495 | 130.495 | 130.562 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
58.981 | 59.793 | 59.083 | 57.098 | 52.608 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-8.881 | -8.881 | -8.881 | -8.881 | -8.881 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
157.978 | 158.013 | 147.309 | 145.066 | 141.144 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
157.978 | 158.013 | 147.309 | 145.066 | 141.144 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4 | 4 | 4 | 968 | 674 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4 | 4 | 4 | 968 | 672 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | 2 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
273.997 | 272.353 | 270.739 | 167.204 | 73.005 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
193.715 | 193.715 | 193.715 | 91.788 | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
193.715 | 193.715 | 193.715 | 91.788 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.002 | 1.922 | 1.842 | 1.762 | 2.304 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.002 | 1.922 | 1.842 | 1.762 | 2.304 |
 | - Nguyên giá |
|
|
56.186 | 56.186 | 56.186 | 56.186 | 56.814 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-54.184 | -54.264 | -54.344 | -54.424 | -54.510 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
142 | 142 | 142 | 142 | 142 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-142 | -142 | -142 | -142 | -142 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
30.123 | 29.643 | 29.162 | 28.682 | 28.201 |
 | - Nguyên giá |
|
|
47.888 | 47.888 | 46.803 | 46.803 | 46.803 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-17.765 | -18.245 | -17.640 | -18.121 | -18.601 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
13.456 | 13.456 | 13.456 | 13.456 | 12.028 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
1.428 | 1.428 | 1.428 | 1.428 | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
12.028 | 12.028 | 12.028 | 12.028 | 12.028 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
30 | 30 | 30 | 30 | 30 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
30 | 30 | 30 | 30 | 30 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
34.670 | 33.587 | 32.533 | 31.485 | 30.441 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
34.486 | 33.409 | 32.362 | 31.321 | 30.285 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
185 | 178 | 171 | 165 | 156 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
854.334 | 850.983 | 839.499 | 745.542 | 649.575 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
984.511 | 988.599 | 1.052.174 | 757.837 | 676.197 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
938.219 | 943.584 | 1.007.337 | 714.266 | 633.051 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
234.352 | 234.352 | 234.352 | 92.390 | 92.593 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
136.684 | 136.410 | 135.881 | 135.929 | 136.707 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
78.677 | 78.708 | 78.706 | 78.496 | 82.460 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.044 | 1.946 | 2.677 | 1.882 | 1.888 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.181 | 1.990 | 1.990 | 2.196 | 2.207 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
380.252 | 386.178 | 393.257 | 381.355 | 295.267 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
124 | 124 | 122 | 122 | 133 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
103.216 | 103.189 | 159.664 | 21.208 | 21.107 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
688 | 688 | 688 | 688 | 688 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
46.292 | 45.015 | 44.837 | 43.571 | 43.146 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
654 | 654 | 634 | 644 | 668 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
5.787 | 5.787 | 6.905 | 6.905 | 7.732 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
39.851 | 38.575 | 37.298 | 36.022 | 34.746 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-130.177 | -137.616 | -212.675 | -12.294 | -26.621 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-130.177 | -137.616 | -212.675 | -12.294 | -26.621 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
15.070 | 15.070 | 15.070 | 15.070 | 15.070 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
4.527 | 4.527 | 4.527 | 4.527 | 4.527 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.123 | 1.123 | 1.123 | 1.123 | 1.123 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-453.750 | -461.189 | -534.609 | -334.228 | -347.337 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-421.515 | -453.750 | -453.750 | -453.750 | -453.750 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-32.235 | -7.439 | -80.859 | 119.522 | 106.414 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.853 | 2.853 | 1.214 | 1.214 | -5 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
854.334 | 850.983 | 839.499 | 745.542 | 649.575 |