|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
23.595.997 | 25.102.973 | 20.479.352 | 22.140.978 | 22.187.871 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.998.217 | 6.502.904 | 2.910.495 | 4.016.882 | 3.698.869 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.999.121 | 1.890.718 | 1.930.648 | 1.174.863 | 1.666.836 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.999.096 | 4.612.185 | 979.848 | 2.842.019 | 2.032.033 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
16.263.954 | 15.682.490 | 14.772.130 | 14.985.489 | 15.749.882 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
16.263.954 | 15.682.490 | 14.772.130 | 14.985.489 | 15.749.882 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
889.683 | 1.066.459 | 875.478 | 902.823 | 495.675 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
543.721 | 671.941 | 572.331 | 697.568 | 691.788 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
49.569 | 54.696 | 68.870 | 31.631 | 46.562 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
853.060 | 896.463 | 791.010 | 746.762 | 330.462 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-556.668 | -556.641 | -556.732 | -573.138 | -573.138 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.215.701 | 1.664.305 | 1.744.059 | 2.027.352 | 2.062.975 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.278.205 | 1.727.426 | 1.837.500 | 2.109.850 | 2.144.233 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-62.505 | -63.122 | -93.441 | -82.498 | -81.258 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
228.443 | 186.816 | 177.189 | 208.433 | 180.470 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
152.467 | 136.058 | 128.915 | 139.821 | 119.708 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
62.377 | 45.206 | 37.842 | 58.809 | 46.045 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
13.600 | 5.552 | 10.432 | 9.803 | 14.717 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
8.022.758 | 8.093.806 | 10.855.420 | 10.456.376 | 8.686.409 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
34.342 | 34.230 | 33.446 | 34.949 | 35.311 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
5.949 | 5.949 | 5.949 | 5.949 | 5.949 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
34.793 | 34.681 | 33.897 | 35.400 | 35.762 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-6.400 | -6.400 | -6.400 | -6.400 | -6.400 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
4.576.716 | 4.421.102 | 5.167.889 | 5.068.260 | 4.954.088 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.393.125 | 3.243.115 | 3.584.649 | 3.492.859 | 3.394.625 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.461.377 | 15.464.926 | 15.997.307 | 16.040.238 | 16.085.935 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.068.252 | -12.221.811 | -12.412.658 | -12.547.379 | -12.691.311 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
150.497 | 149.193 | 147.874 | 146.556 | 145.266 |
 | - Nguyên giá |
|
|
173.583 | 173.583 | 173.583 | 173.583 | 173.583 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-23.086 | -24.390 | -25.709 | -27.027 | -28.317 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.033.095 | 1.028.795 | 1.435.366 | 1.428.845 | 1.414.197 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.292.013 | 1.295.066 | 1.721.906 | 1.727.503 | 1.723.041 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-258.918 | -266.271 | -286.540 | -298.658 | -308.844 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
248.722 | 246.031 | 243.350 | 238.599 | 238.610 |
 | - Nguyên giá |
|
|
283.903 | 283.903 | 283.903 | 281.827 | 286.289 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-35.180 | -37.872 | -40.552 | -43.228 | -47.678 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
117.510 | 140.655 | 139.617 | 141.443 | 143.355 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
117.510 | 140.655 | 139.617 | 141.443 | 143.355 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.032.112 | 2.265.737 | 4.528.940 | 4.194.795 | 2.593.698 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
2.037.719 | 2.072.461 | 2.192.739 | 2.220.383 | 2.232.360 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
362.429 | 362.429 | 362.429 | 362.429 | 362.429 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-374.627 | -378.754 | -371.228 | -361.518 | -367.927 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
6.590 | 209.600 | 2.345.000 | 1.973.500 | 366.836 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.013.356 | 986.052 | 742.178 | 778.330 | 721.346 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
806.521 | 460.455 | 575.896 | 552.323 | 528.471 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
158.965 | 141.111 | 135.816 | 191.956 | 157.376 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
47.870 | 51.593 | 30.465 | 34.050 | 35.499 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| 332.892 | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
31.618.756 | 33.196.779 | 31.334.772 | 32.597.354 | 30.874.280 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
6.012.710 | 10.322.438 | 6.832.229 | 9.597.539 | 6.674.875 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
5.547.244 | 9.852.425 | 6.112.332 | 8.880.281 | 5.953.544 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
481.749 | 182.609 | 172.997 | 267.584 | 140.371 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.587.099 | 1.712.647 | 1.452.249 | 2.403.618 | 2.264.040 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
64.827 | 69.000 | 48.793 | 84.401 | 91.599 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.476.692 | 2.109.442 | 2.213.708 | 1.625.986 | 1.451.327 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
63.615 | 79.143 | 98.181 | 130.883 | 51.479 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
650.226 | 676.428 | 925.361 | 580.272 | 679.704 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
89 | 386 | 701 | 546 | 1.823 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
988.092 | 4.864.216 | 1.007.741 | 3.555.404 | 998.819 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
251 | 251 | 251 | 269 | 269 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
234.603 | 158.302 | 192.350 | 231.318 | 274.115 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
465.466 | 470.013 | 719.897 | 717.257 | 721.331 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
100 | 100 | 100 | 100 | 100 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
57.944 | 59.520 | 68.289 | 77.161 | 77.458 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
169.029 | 168.646 | 168.295 | 167.936 | 167.489 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
167.583 | 170.905 | 414.403 | 406.364 | 408.532 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
70.810 | 70.842 | 68.809 | 65.696 | 67.753 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
25.606.046 | 22.874.342 | 24.502.543 | 22.999.815 | 24.199.405 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
25.606.046 | 22.874.342 | 24.502.543 | 22.999.815 | 24.199.405 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
12.825.624 | 12.825.624 | 12.825.624 | 12.825.624 | 12.825.624 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
3.409 | 3.409 | 3.409 | 3.409 | 3.409 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
77.667 | 82.931 | 86.435 | 89.863 | 89.297 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.183.429 | 1.186.744 | 1.186.744 | 1.186.744 | 1.186.744 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
9.974.659 | 7.275.879 | 8.589.653 | 7.047.144 | 8.191.916 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
9.216.788 | 5.357.303 | 5.357.303 | 2.792.179 | 7.046.977 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
757.871 | 1.918.576 | 3.232.349 | 4.254.965 | 1.144.939 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.541.258 | 1.499.755 | 1.810.678 | 1.847.031 | 1.902.414 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
31.618.756 | 33.196.779 | 31.334.772 | 32.597.354 | 30.874.280 |