• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.689,84 -16,07/-0,94%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.689,84   -16,07/-0,94%  |   HNX-INDEX   257,91   -1,22/-0,47%  |   UPCOM-INDEX   125,02   +0,15/+0,12%  |   VN30   1.839,18   -16,23/-0,87%  |   HNX30   432,54   +2,52/+0,59%
19 Tháng Mười 2026 8:28:34 CH - Mở cửa
CTCP Sông Đà 5 (SD5 : HNX)
Cập nhật ngày 19/10/2026
2:45:10 CH
6,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
6,90
Mở cửa
6,60
Cao nhất
6,90
Thấp nhất
6,60
Khối lượng
400
KLTB 10 ngày
330
Cao nhất 52 tuần
10,00
Thấp nhất 52 tuần
6,50
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
19/10/2026 6,90 12 5.126 13 18.930 -13.804 400 2.670
16/10/2026 6,90 8 6.520 8 22.200 -15.680 100 690
15/10/2026 6,80 10 6.247 15 47.300 -41.053 600 3.960
14/10/2026 6,80 10 8.372 12 18.500 -10.128 0 0
13/10/2026 6,80 9 6.822 16 20.495 -13.673 800 5.460
12/10/2026 7,00 8 4.825 19 19.745 -14.920 0 0
09/10/2026 7,00 10 4.325 15 15.095 -10.770 0 0
08/10/2026 7,00 10 7.027 12 11.110 -4.083 300 2.100
07/10/2026 6,80 10 8.931 15 25.226 -16.295 0 0
06/10/2026 6,80 13 9.120 9 17.500 -8.380 1.100 7.480
05/10/2026 6,60 25 15.776 16 41.157 -25.381 4.200 28.400
02/10/2026 7,50 28 36.824 27 53.780 -16.956 16.200 121.500
01/10/2026 7,50 35 139.238 36 157.680 -18.442 116.400 873.000
30/09/2026 7,50 28 47.081 29 72.080 -24.999 25.900 194.250
29/09/2026 7,50 27 56.290 34 91.638 -35.348 20.400 152.790
28/09/2026 7,50 32 130.960 39 147.240 -16.280 98.700 728.840
25/09/2026 7,50 17 34.201 40 66.226 -32.025 3.700 27.210
24/09/2026 7,80 20 332.842 49 197.121 135.721 10.800 84.240
23/09/2026 7,70 76 93.170 59 63.535 29.635 48.800 368.480
22/09/2026 7,00 21 11.859 13 14.400 -2.541 6.300 44.020