• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.230,60 -87,23/-6,62%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 1:10:00 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.230,60   -87,23/-6,62%  |   HNX-INDEX   220,27   -17,86/-7,50%  |   UPCOM-INDEX   91,47   -7,17/-7,27%  |   VN30   1.284,23   -92,71/-6,73%  |   HNX30   442,49   -44,32/-9,10%
03 Tháng Tư 2025 1:12:25 CH - Mở cửa
CTCP Sông Đà 5 (SD5 : HNX)
Cập nhật ngày 03/04/2025
1:10:02 CH
7,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,70 (-8,24%)
Tham chiếu
8,50
Mở cửa
8,10
Cao nhất
8,10
Thấp nhất
7,70
Khối lượng
48.200
KLTB 10 ngày
25.250
Cao nhất 52 tuần
10,40
Thấp nhất 52 tuần
7,20
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
03/04/2025 7,80 0 50.200 0 69.600 -19.400 48.200 376.080
02/04/2025 8,50 15 13.698 21 52.628 -38.930 0 0
01/04/2025 8,50 28 32.454 17 55.601 -23.147 10.400 85.310
31/03/2025 8,20 29 35.253 23 75.401 -40.148 25.100 206.080
28/03/2025 8,40 31 52.253 19 38.000 14.253 24.500 205.550
27/03/2025 8,40 27 55.354 22 60.800 -5.446 20.200 167.670
26/03/2025 8,30 35 64.853 17 45.100 19.753 29.500 249.460
25/03/2025 8,30 48 67.652 28 66.800 852 30.500 253.420
24/03/2025 8,50 31 39.454 22 57.300 -17.846 13.600 115.500
21/03/2025 8,60 58 82.735 48 84.000 -1.265 50.500 430.920
20/03/2025 9,50 41 137.008 48 158.905 -21.897 77.900 746.130
19/03/2025 9,60 25 17.401 22 58.007 -40.606 5.500 52.800
18/03/2025 9,60 47 97.149 54 147.508 -50.359 86.600 838.310
17/03/2025 9,60 50 512.699 46 578.509 -65.810 25.000 4.918.070
14/03/2025 9,70 56 98.098 46 94.701 3.397 39.100 381.060
13/03/2025 9,60 38 51.999 44 136.728 -84.729 18.700 179.710
12/03/2025 9,70 46 336.699 42 354.400 -17.701 51.300 3.030.000
11/03/2025 9,80 58 84.199 40 132.850 -48.651 52.500 503.670
10/03/2025 9,80 41 111.798 75 233.700 -121.902 79.100 779.700
07/03/2025 9,60 55 73.308 48 121.300 -47.992 38.700 376.480